💡 Điểm chính

  • Contains 34 records / 11 fields
  • Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
  • Data sourced from: https://vi.wikipedia.org/wiki/Sáp_nhập_tỉnh,_thành_Việt_Nam_2025

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 34

⚠️ Hiển thị 20 của 34 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Province Area Km2 Area Rank Population Population Rank Grdp 2024 Million Vnd Grdp Rank Budget Revenue Million Vnd Budget Revenue Rank Avg Income 2024 Million Vnd Year Avg Income Rank
An Giang9888.91134952238327134588316262791351555.2220
Bắc Ninh4718.630361943314439776542553804577865.18
Cà Mau7942.392126066722027973568115104819712959.3515
Cần Thơ6360.832441998241028167462813247883571859.5613
Cao Bằng6700.392357311933252037693424760113330.732
Đà Nẵng11859.59113065628192799263251454916707764.689
Đắk Lắk18096.4333468531719813295021140958362546.8227
Điện Biên9539.931467309132316633873215749893428.234
Đồng Nai12737.18944914085609176602473458454478.044
Đồng Tháp5938.64284370046724953446118216300272161.5812
Gia Lai21576.53235836931524200755119227366581947.9326
Hà Nội3359.843288075232142552127725113384532891
Hà Tĩnh5994.452716229012711285509027179729682351.621
Hải Phòng3194.7233466412446583181923148383113378.753
Huế4947.11291432986298096651429127871962662.811
Hưng Yên2514.813435679431629260249612531126771069.936
Khánh Hòa8555.861722435542119135715122258801001649.8323
Lai Châu9068.731651260134310248673325094393230.433
Lâm Đồng24233.0713872999123198788398271903081459.3614
Lạng Sơn8310.1820881384314973561631107272902837.229
Nguồn: https://vi.wikipedia.org/wiki/Sáp_nhập_tỉnh,_thành_Việt_Nam_2025 Cập nhật lần cuối: 2026-10