Danh sách 63 tỉnh thành Việt Nam theo GRDP bình quân đầu người - Free Download
GRDP bình quân đầu người của 63 tỉnh, thành phố Việt Nam (triệu VNĐ và USD/người/năm, dựa theo số dân năm 2022). Contains 63 records. Download in Excel, CSV, PDF formats.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Contains 63 records / 4 fields
- Available for free download in Excel, CSV, and PDF formats
- Data sourced from: https://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_%C4%91%C6%A1n_v%E1%BB%8B_h%C3%A0nh_ch%C3%ADnh_Vi%E1%BB%87t_Nam_theo_GRDP_b%C3%ACnh_qu%C3%A2n_%C4%91%E1%BA%A7u_ng%C6%B0%E1%BB%9Di
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 63
⚠️ Hiển thị 20 của 63 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Stt | Province | Grdp Per Capita Million Vnd | Grdp Per Capita Usd |
|---|---|---|---|
| 1 | Bà Rịa – Vũng Tàu | 335,47 | 14.228 |
| 2 | Quảng Ninh | 198,78 | 8.490 |
| 3 | Hải Phòng | 173,93 | 7.517 |
| 4 | Bình Dương | 164,95 | 7.339 |
| 5 | Bắc Ninh | 163,82 | 7.450 |
| 6 | Thành phố Hồ Chí Minh | 157,54 | 6.890 |
| 7 | Hà Nội | 141,94 | 6.093 |
| 8 | Đồng Nai | 132,98 | 5.741 |
| 9 | Vĩnh Phúc | 127,80 | 5.494 |
| 10 | Thái Nguyên | 111,65 | 4.831 |
| 11 | Hưng Yên | 101,80 | 4.396 |
| 12 | Đà Nẵng | 101,41 | 4.409 |
| 13 | Quảng Ngãi | 97,40 | 4.197 |
| 14 | Long An | 90,16 | 3.874 |
| 15 | Lào Cai | 87,80 | 3.790 |
| 16 | Hải Dương | 87,25 | 3.734 |
| 17 | Hà Nam | 86,54 | 3.739 |
| 18 | Cần Thơ | 85,96 | 3.697 |
| 19 | Tây Ninh | 85,76 | 3.701 |
| 20 | Bình Phước | 85,38 | 3.657 |