Công ty niêm yết Việt Nam — phân loại theo ngành ICB - Tải miễn phí
Danh sách công ty niêm yết tại Việt Nam phân loại theo hệ thống mã ngành ICB (Industry Classification Benchmark) các cấp 1-4. Chứa 1592 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 1592 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 1592
⚠️ Hiển thị 20 của 1,592 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Symbol | Organ Name | Icb Name3 | Icb Name2 | Icb Name4 | Com Type Code | Icb Code1 | Icb Code2 | Icb Code3 | Icb Code4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BMK | Công ty Cổ Phần Kỹ thuật Nhiệt Mèo Đen | Xây dựng và Vật liệu | Xây dựng và Vật liệu | Vật liệu xây dựng & Nội thất | CT | 2000 | 2300 | 2350 | 2353 |
| LPT | Công ty Cổ phần Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | Đào tạo & Việc làm | CT | 2000 | 2700 | 2790 | 2793 |
| ACB | Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | Ngân hàng | Ngân hàng | Ngân hàng | NH | 8301 | 8300 | 8350 | 8355 |
| CAG | Công ty Cổ phần Cảng An Giang | Vận tải | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | CT | 2000 | 2700 | 2770 | 2777 |
| AGR | Công ty Cổ phần Chứng khoán AGRIBANK | Dịch vụ tài chính | Dịch vụ tài chính | Môi giới chứng khoán | CK | 8000 | 8700 | 8770 | 8777 |
| AAA | Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh | Hóa chất | Hóa chất | Nhựa, cao su & sợi | CT | 1000 | 1300 | 1350 | 1353 |
| AIG | Công ty Cổ phần Nguyên liệu Á Châu AIG | Sản xuất thực phẩm | Thực phẩm và đồ uống | Thực phẩm | CT | 3000 | 3500 | 3570 | 3577 |
| HNB | Công ty Cổ phần Bến xe Hà Nội | Vận tải | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | Kho bãi, hậu cần và bảo dưỡng | CT | 2000 | 2700 | 2770 | 2777 |
| ABR | Công ty Cổ phần Đầu tư Nhãn Hiệu Việt | Tư vấn & Hỗ trợ Kinh doanh | Hàng & Dịch vụ Công nghiệp | Tư vấn & Hỗ trợ KD | CT | 2000 | 2700 | 2790 | 2791 |
| ATB | Công ty Cổ phần An Thịnh | Xây dựng và Vật liệu | Xây dựng và Vật liệu | Xây dựng | CT | 2000 | 2300 | 2350 | 2357 |
| AGG | Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất động sản An Gia | Bất động sản | Bất động sản | Bất động sản | CT | 8000 | 8600 | 8630 | 8633 |
| BNA | Công ty Cổ phần Tập đoàn Đầu tư Bảo Ngọc | Sản xuất thực phẩm | Thực phẩm và đồ uống | Thực phẩm | CT | 3000 | 3500 | 3570 | 3577 |
| BRR | Công ty Cổ phần Cao su Bà Rịa | Hóa chất | Hóa chất | Nhựa, cao su & sợi | CT | 1000 | 1300 | 1350 | 1353 |
| BDB | Công ty Cổ phần Sách và Thiết bị Bình Định | Truyền thông | Truyền thông | Sách, ấn bản & sản phẩm văn hóa | CT | 5000 | 5500 | 5550 | 5557 |
| BSA | Công ty Cổ phần Thủy điện Buôn Đôn | Sản xuất & Phân phối Điện | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | Sản xuất & Phân phối Điện | CT | 7000 | 7500 | 7530 | 7535 |
| PRT | Tổng Công ty Sản xuất - Xuất nhập khẩu Bình Dương - Công ty cổ phần | Bất động sản | Bất động sản | Bất động sản | CT | 8000 | 8600 | 8630 | 8633 |
| BDW | Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Bình Định | Nước & Khí đốt | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | Nước | CT | 7000 | 7500 | 7570 | 7577 |
| BNW | Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc Ninh | Nước & Khí đốt | Điện, nước & xăng dầu khí đốt | Nước | CT | 7000 | 7500 | 7570 | 7577 |
| BTS | Công ty Cổ phần Xi măng VICEM Bút Sơn | Xây dựng và Vật liệu | Xây dựng và Vật liệu | Vật liệu xây dựng & Nội thất | CT | 2000 | 2300 | 2350 | 2353 |
| BTD | Công ty Cổ phần Bê tông ly tâm Thủ Đức | Xây dựng và Vật liệu | Xây dựng và Vật liệu | Vật liệu xây dựng & Nội thất | CT | 2000 | 2300 | 2350 | 2353 |