Các Tỉnh Nhật Bản: Dữ liệu Địa lý & Dân số
Bộ dữ liệu này cung cấp thông tin toàn diện về tất cả 47 tỉnh của Nhật Bản, bao gồm tên tiếng Anh và tiếng Nhật, thủ phủ, khu vực, mã ISO, dân số và diện tích. Lý tưởng cho nghiên cứu, phát triển và mục đích giáo dục.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Truy cập dữ liệu địa lý và dân số cập nhật cho tất cả 47 tỉnh của Nhật Bản.
- Khám phá thủ phủ của tỉnh (tiếng Anh & tiếng Nhật), khu vực, mã ISO, dân số và diện tích đất.
- Tải xuống dữ liệu thiết yếu cho các dự án bản đồ, phân tích và giáo dục.
- Tận dụng dữ liệu có cấu trúc để có được thông tin chi tiết địa lý chính xác về Nhật Bản.
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 47
⚠️ Hiển thị 20 của 47 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Name (English) (EN) | Name (Japanese) | Romaji | Capital (EN) | Capital (Japanese) | Region (EN) | ISO Code | Population | Area (km²) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hokkaido | 北海道 | Hokkaidō | Sapporo | 札幌市 | Hokkaido | JP-01 | 5224614 | 83424 |
| Aomori | 青森県 | Aomori-ken | Aomori | 青森市 | Tohoku | JP-02 | 1237984 | 9646 |
| Iwate | 岩手県 | Iwate-ken | Morioka | 盛岡市 | Tohoku | JP-03 | 1210534 | 15275 |
| Miyagi | 宮城県 | Miyagi-ken | Sendai | 仙台市 | Tohoku | JP-04 | 2301996 | 7282 |
| Akita | 秋田県 | Akita-ken | Akita | 秋田市 | Tohoku | JP-05 | 959502 | 11638 |
| Yamagata | 山形県 | Yamagata-ken | Yamagata | 山形市 | Tohoku | JP-06 | 1068027 | 9323 |
| Fukushima | 福島県 | Fukushima-ken | Fukushima | 福島市 | Tohoku | JP-07 | 1833152 | 13784 |
| Ibaraki | 茨城県 | Ibaraki-ken | Mito | 水戸市 | Kanto | JP-08 | 2867009 | 6097 |
| Tochigi | 栃木県 | Tochigi-ken | Utsunomiya | 宇都宮市 | Kanto | JP-09 | 1933146 | 6408 |
| Gunma | 群馬県 | Gunma-ken | Maebashi | 前橋市 | Kanto | JP-10 | 1939110 | 6362 |
| Saitama | 埼玉県 | Saitama-ken | Saitama | さいたま市 | Kanto | JP-11 | 7344765 | 3798 |
| Chiba | 千葉県 | Chiba-ken | Chiba | 千葉市 | Kanto | JP-12 | 6284480 | 5158 |
| Tokyo | 東京都 | Tōkyō-to | Shinjuku | 新宿区 | Kanto | JP-13 | 14047594 | 2194 |
| Kanagawa | 神奈川県 | Kanagawa-ken | Yokohama | 横浜市 | Kanto | JP-14 | 9237337 | 2416 |
| Niigata | 新潟県 | Niigata-ken | Niigata | 新潟市 | Chubu | JP-15 | 2201272 | 12584 |
| Toyama | 富山県 | Toyama-ken | Toyama | 富山市 | Chubu | JP-16 | 1034814 | 4248 |
| Ishikawa | 石川県 | Ishikawa-ken | Kanazawa | 金沢市 | Chubu | JP-17 | 1132526 | 4186 |
| Fukui | 福井県 | Fukui-ken | Fukui | 福井市 | Chubu | JP-18 | 766863 | 4190 |
| Yamanashi | 山梨県 | Yamanashi-ken | Kofu | 甲府市 | Chubu | JP-19 | 809974 | 4465 |
| Nagano | 長野県 | Nagano-ken | Nagano | 長野市 | Chubu | JP-20 | 2048011 | 13562 |
🔧 Trường hợp sử dụng
- Nhập tệp CSV vào cơ sở dữ liệu SQL của bạn hoặc sử dụng với các tập lệnh Python để phân tích dữ liệu địa lý và phát triển ứng dụng.
- Sử dụng tệp Excel để tạo Bảng tổng hợp (Pivot Tables), lọc dữ liệu theo khu vực hoặc thực hiện so sánh dân số giữa các tỉnh cho các báo cáo phân tích.
- In phiên bản PDF để tham khảo nhanh, cho bài tập trên lớp hoặc làm tài liệu hướng dẫn tiện lợi để nghiên cứu các đơn vị hành chính của Nhật Bản ngoại tuyến.
- Tích hợp dữ liệu này vào phần mềm bản đồ hoặc ứng dụng GIS để hình dung sự phân bố dân số và đặc điểm khu vực trên khắp Nhật Bản.