| Ho Chi Minh City | Ho Chi Minh | 3467331 | 10.823 | 106.6296 | Cathair Ho Chi Minh, Cidade de Ho Chi Minh, Ciudad Ho Chi Minh, HCMC, HCMV, Ho Chi Minh, Ho Chi Minh City, Ho Chi Minh Ville, Ho Chi Minh-borg, Ho Chi Minh-byen, Ho Chi Minhin kaupunki, Ho Chi Minhsta… |
| Hanoi | Hanoi | 1431270 | 21.0245 | 105.8412 | Anoi, Anoy, Anòy, HAN, Ha Noi, Ha Nui, Hanoi, Hanoj, Hanoja, Hanojo, Hanojus, Hanoy, Hanoí, Hanoï, Hanòi, Hanói, Ho-nui-su, Hà Nội, Hò-nui-sṳ, Keicho, Khanoj, hano'i, hanoi, hanoy, hanwy, hanxy, he ne… |
| Da Nang | Da Nang | 752493 | 16.0678 | 108.2208 | DAD, Da Nang, Danang, GJa Nang, Tourane, Turan, danan, danang, xian gang, Đà Nẵng, Да Нанг, ダナン, 岘港, 峴港, 다낭 |
| Haiphong | Haiphong | 602695 | 20.8648 | 106.6834 | HPH, Hai Phong, Haiphong, Hajfong, Hải Phòng, Khajfon, hai fang shi, haifon, hayfwngh, hi fxng, Хайфон, هايفونغ, ไฮฟอง, ハイフォン, 海防市 |
| Biên Hòa | Đồng Nai | 407208 | 10.9447 | 106.8243 | Bia Hoa, Bien Hoa, Bienhoa, Biên Hòa |
| Huế | Thừa Thiên-Huế | 287217 | 16.4619 | 107.5955 | Choue, HUI, Hue, Huje, Hujė, Hué, Huế, Khjue, Khjueh, Khue, Sun-fa-su, Sun-fa-sṳ, Thanh pho Hue, Thành phố Huế, fue, hue, hwyh, shun hua, shun hua shi, we, Χουέ, Хуе, Хюе, Хюэ, הואה, هوئه, ہوائے, เว้,… |
| Nha Trang | Khánh Hòa | 283441 | 12.2451 | 109.1943 | INhatrang, Kanh-Hoa, NHA, Nacana, Nga-tsong-su, Ngà-tsông-sṳ, Nha Trang, Niacangas, Niačangas, Nja Chang, Njachang, nateulang, nha tranj, nha trng, nyachan, nyajjang, ya cang, ya zhuang, ya zhuang shi… |
| Cần Thơ | Can Tho | 259598 | 10.0371 | 105.7883 | Can Tho, Cần Thơ, Kan Tho, VCA, kanto, qin ju shi, カントー, 芹苴市 |
| Rạch Giá | Thành Phố Rạch Giá | 228356 | 10.0124 | 105.0809 | Lit-ka-su, Li̍t-ka-sṳ, Rac'zja, Rach Gia, Rach Zhia, Racza, Racža, Rat'zja, Rạch Giá, VKG, Zhac Zhja, di shi shi, lagja, racha gya, rakkuza, rch gya, sak sa, Жаћ Жја, Ратьзя, Рацьзя, راچا گیا, رچ گیآ,… |
| Thị Xã Phú Mỹ | Bà Rịa-Vũng Tàu | 221030 | 10.5681 | 107.13 | Phu My, Phu My town, Phú Mỹ |
| Qui Nhon | Phu Cat District | 210338 | 13.7765 | 109.2237 | Ki N'on, Ki N’on, Kin-hon, Kuinjon, Kwinhon, Qui Nhan, Qui Nhon, Qui Nhơn, Quinn Yan, Quinton, Quy Nhon, Quy Nhơn, UIH, gui ren shi, kku-inyeon, kuinyon, Куинён, クイニョン, 歸仁市, 꾸이년 |
| Vũng Tàu | Bà Rịa-Vũng Tàu | 209683 | 10.346 | 107.0843 | Cap-Saint-Jacques, Cape Saint James, Saint James, VTG, Ville du Cap, Vung Tau, Vungtau, Vũng Tàu, Xa Vung Tau, bungttau, buntau, tou dun shi, Вунгтау, ブンタウ, 頭 頓市, 붕따우 |
| Sa Dec | Sa Dec city | 203588 | 10.2909 | 105.7563 | Sa GJec, Sa Đéc |
| Ðà Lạt | Lâm Đồng | 197000 | 11.9465 | 108.4419 | DLI, Da Lat, Da lat, Dalat, Ðà Lạt, Далат |
| Nam Định | Nam Định | 193499 | 20.4339 | 106.1773 | Nam Din, Nam Dinh, Nam GJinh, Nam Định, Namdin', Thanh Pho Nam Dinh, Thành Phố Nam Định, Намдинь |
| Vinh | Nghệ An | 163759 | 18.6734 | 105.6923 | VII, Vin, Vin', Vinh, Vinis, bin, fynh, rong shi, vu~in, wiy, wyn, wyn wytnam, Вин, Винь, Вінь, וין, فينه, وین، ویتنام, وینہ, วิญ, ヴィン, 荣市, 빈 |
| Đưc Trọng | Lâm Đồng | 161232 | 11.7356 | 108.3733 | Duc Trong, Dyk Trong, Lien Nghia, Liên Nghĩa, Đưc Trọng, Дык Тронг |
| La Gi | Bình Thuận | 160652 | 10.6599 | 107.7721 | La Ghi, La Gi, Lag, Lagi |
| Phan Thiết | Bình Thuận | 160652 | 10.9289 | 108.1021 | Fan Thiet, Fant'et, Fanthit, Fantiet, Phan Thiet, Phan Thiết, Phan Tiet, Xa Phan Thiet, pan qie, Фантьет, 潘切 |
| Long Xuyên | An Giang | 158153 | 10.3864 | 105.4352 | Cholong Xuyen, Chơlong Xuyen, Long Swiyen, Long Xuyen, Long Xuyên, Long-Shuyen |