Bắc Giang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 234 phường, xã, thị trấn thuộc Bắc Giang theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 10 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 208 Xã, 18 Thị trấn, 8 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/BG.json). (234 wards/communes/townships of Bắc Giang under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 234 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 234 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 234
của 234
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BG-01-001 | Đa Mai | Xã Đa Mai | da-mai | Xã | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-002 | Dĩnh Kế | Xã Dĩnh Kế | dinh-ke | Xã | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-003 | Dĩnh Trì | Xã Dĩnh Trì | dinh-tri | Xã | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-004 | Đồng Sơn | Xã Đồng Sơn | dong-son | Xã | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-005 | Hoàng Văn Thụ | Phường Hoàng Văn Thụ | hoang-van-thu | Phường | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-006 | Lê Lợi | Phường Lê Lợi | le-loi | Phường | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-007 | Mỹ Độ | Phường Mỹ Độ | my-do | Phường | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-008 | Ngô Quyền | Phường Ngô Quyền | ngo-quyen | Phường | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-009 | Song Khê | Xã Song Khê | song-khe | Xã | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-010 | Song Mai | Xã Song Mai | song-mai | Xã | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-011 | Tân Mỹ | Xã Tân Mỹ | tan-my | Xã | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-012 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-013 | Thọ Xương | Phường Thọ Xương | tho-xuong | Phường | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-014 | Trần Nguyên Hãn | Phường Trần Nguyên Hãn | tran-nguyen-han | Phường | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-015 | Trần Phú | Phường Trần Phú | tran-phu | Phường | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-01-016 | Xương Giang | Phường Xương Giang | xuong-giang | Phường | BG-01 | Bắc Giang | Thành phố Bắc Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-02-001 | Bắc Lý | Xã Bắc Lý | bac-ly | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-002 | Bách Nhẫn | Thị trấn Bách Nhẫn | bach-nhan | Thị trấn | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-003 | Châu Minh | Xã Châu Minh | chau-minh | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-004 | Đại Thành | Xã Đại Thành | dai-thanh | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-005 | Danh Thắng | Xã Danh Thắng | danh-thang | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-006 | Đoan Bái | Xã Đoan Bái | doan-bai | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-007 | Đông Lỗ | Xã Đông Lỗ | dong-lo | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-008 | Đồng Tân | Xã Đồng Tân | dong-tan | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-009 | Đức Thắng | Xã Đức Thắng | duc-thang | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-010 | Hòa Sơn | Xã Hòa Sơn | hoa-son | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-011 | Hoàng An | Xã Hoàng An | hoang-an | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-012 | Hoàng Lương | Xã Hoàng Lương | hoang-luong | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-013 | Hoàng Thanh | Xã Hoàng Thanh | hoang-thanh | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-014 | Hoàng Vân | Xã Hoàng Vân | hoang-van | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-015 | Hợp Thịnh | Xã Hợp Thịnh | hop-thinh | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-016 | Hùng Sơn | Xã Hùng Sơn | hung-son | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-017 | Hương Lâm | Xã Hương Lâm | huong-lam | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-018 | Lương Phong | Xã Lương Phong | luong-phong | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-019 | Mai Đình | Xã Mai Đình | mai-dinh | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-020 | Mai Trung | Xã Mai Trung | mai-trung | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-021 | Ngọc Sơn | Xã Ngọc Sơn | ngoc-son | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-022 | Quang Minh | Xã Quang Minh | quang-minh | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-023 | Thái Sơn | Xã Thái Sơn | thai-son | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-024 | Thắng | Thị trấn Thắng | thang | Thị trấn | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-025 | Thanh Vân | Xã Thanh Vân | thanh-van | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-026 | Thường Thắng | Xã Thường Thắng | thuong-thang | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-02-027 | Xuân Cẩm | Xã Xuân Cẩm | xuan-cam | Xã | BG-02 | Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa | BG | Bắc Giang |
| BG-03-001 | An Hà | Xã An Hà | an-ha | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-002 | Đại Lâm | Xã Đại Lâm | dai-lam | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-003 | Đào Mỹ | Xã Đào Mỹ | dao-my | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-004 | Dương Đức | Xã Dương Đức | duong-duc | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-005 | Hương Lạc | Xã Hương Lạc | huong-lac | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-006 | Hương Sơn | Xã Hương Sơn | huong-son | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-007 | Kép | Thị trấn Kép | kep | Thị trấn | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-008 | Mỹ Hà | Xã Mỹ Hà | my-ha | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-009 | Mỹ Thái | Xã Mỹ Thái | my-thai | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-010 | Nghĩa Hòa | Xã Nghĩa Hòa | nghia-hoa | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-011 | Nghĩa Hưng | Xã Nghĩa Hưng | nghia-hung | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-012 | Phi Mô | Xã Phi Mô | phi-mo | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-013 | Quang Thịnh | Xã Quang Thịnh | quang-thinh | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-014 | Tân Dĩnh | Xã Tân Dĩnh | tan-dinh | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-015 | Tân Hưng | Xã Tân Hưng | tan-hung | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-016 | Tân Thanh | Xã Tân Thanh | tan-thanh | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-017 | Tân Thịnh | Xã Tân Thịnh | tan-thinh | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-018 | Thái Đào | Xã Thái Đào | thai-dao | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-019 | Tiên Lục | Xã Tiên Lục | tien-luc | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-020 | Vôi | Thị trấn Vôi | voi | Thị trấn | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-021 | Xuân Hương | Xã Xuân Hương | xuan-huong | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-022 | Xương Lâm | Xã Xương Lâm | xuong-lam | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-03-023 | Yên Mỹ | Xã Yên Mỹ | yen-my | Xã | BG-03 | Lạng Giang | Huyện Lạng Giang | BG | Bắc Giang |
| BG-04-001 | Bắc Lũng | Xã Bắc Lũng | bac-lung | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-002 | Bảo Đài | Xã Bảo Đài | bao-dai | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-003 | Bảo Sơn | Xã Bảo Sơn | bao-son | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-004 | Bình Sơn | Xã Bình Sơn | binh-son | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-005 | Cẩm Lý | Xã Cẩm Lý | cam-ly | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-006 | Chu Điện | Xã Chu Điện | chu-dien | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-007 | Cương Sơn | Xã Cương Sơn | cuong-son | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-008 | Đan Hội | Xã Đan Hội | dan-hoi | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-009 | Đồi Ngô | Thị trấn Đồi Ngô | doi-ngo | Thị trấn | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-010 | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | dong-hung | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-011 | Đông Phú | Xã Đông Phú | dong-phu | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-012 | Huyền Sơn | Xã Huyền Sơn | huyen-son | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-013 | Khám Lạng | Xã Khám Lạng | kham-lang | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-014 | Lan Mẫu | Xã Lan Mẫu | lan-mau | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-015 | Lục Nam | Thị trấn Lục Nam | luc-nam | Thị trấn | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-016 | Lục Sơn | Xã Lục Sơn | luc-son | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-017 | Nghĩa Phương | Xã Nghĩa Phương | nghia-phuong | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-018 | Phương Sơn | Xã Phương Sơn | phuong-son | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-019 | Tam Dị | Xã Tam Dị | tam-di | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-020 | Thanh Lâm | Xã Thanh Lâm | thanh-lam | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-021 | Tiên Hưng | Xã Tiên Hưng | tien-hung | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-022 | Tiên Nha | Xã Tiên Nha | tien-nha | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-023 | Trường Giang | Xã Trường Giang | truong-giang | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-024 | Trường Sơn | Xã Trường Sơn | truong-son | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-025 | Vô Tranh | Xã Vô Tranh | vo-tranh | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-026 | Vũ Xá | Xã Vũ Xá | vu-xa | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-04-027 | Yên Sơn | Xã Yên Sơn | yen-son | Xã | BG-04 | Lục Nam | Huyện Lục Nam | BG | Bắc Giang |
| BG-05-001 | Biển Động | Xã Biển Động | bien-dong | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-002 | Biên Sơn | Xã Biên Sơn | bien-son | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-003 | Cấm Sơn | Xã Cấm Sơn | cam-son | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-004 | Chũ | Thị trấn Chũ | chu | Thị trấn | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-005 | Đèo Gia | Xã Đèo Gia | deo-gia | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-006 | Đồng Cốc | Xã Đồng Cốc | dong-coc | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-007 | Giáp Sơn | Xã Giáp Sơn | giap-son | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-008 | Hộ Đáp | Xã Hộ Đáp | ho-dap | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-009 | Hồng Giang | Xã Hồng Giang | hong-giang | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-010 | Kiên Lao | Xã Kiên Lao | kien-lao | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-011 | Kiên Thành | Xã Kiên Thành | kien-thanh | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-012 | Kim Sơn | Xã Kim Sơn | kim-son | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-013 | Mỹ An | Xã Mỹ An | my-an | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-014 | Nam Dương | Xã Nam Dương | nam-duong | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-015 | Nghĩa Hồ | Xã Nghĩa Hồ | nghia-ho | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-016 | Phì Điền | Xã Phì Điền | phi-dien | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-017 | Phong Minh | Xã Phong Minh | phong-minh | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-018 | Phong Vân | Xã Phong Vân | phong-van | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-019 | Phú Nhuận | Xã Phú Nhuận | phu-nhuan | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-020 | Phượng Sơn | Xã Phượng Sơn | phuong-son | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-021 | Quý Sơn | Xã Quý Sơn | quy-son | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-022 | Sa Lý | Xã Sa Lý | sa-ly | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-023 | Sơn Hải | Xã Sơn Hải | son-hai | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-024 | Tân Hoa | Xã Tân Hoa | tan-hoa | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-025 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-026 | Tân Mộc | Xã Tân Mộc | tan-moc | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-027 | Tân Quang | Xã Tân Quang | tan-quang | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-028 | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | tan-son | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-029 | Thanh Hải | Xã Thanh Hải | thanh-hai | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-05-030 | Trù Hựu | Xã Trù Hựu | tru-huu | Xã | BG-05 | Lục Ngạn | Huyện Lục Ngạn | BG | Bắc Giang |
| BG-06-001 | An Bá | Xã An Bá | an-ba | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-002 | An Châu | Thị trấn An Châu | an-chau | Thị trấn | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-003 | An Châu | Xã An Châu | an-chau | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-004 | An Lạc | Xã An Lạc | an-lac | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-005 | An Lập | Xã An Lập | an-lap | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-006 | Bồng Am | Xã Bồng Am | bong-am | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-007 | Cẩm Đàn | Xã Cẩm Đàn | cam-dan | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-008 | Chiên Sơn | Xã Chiên Sơn | chien-son | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-009 | Dương Hưu | Xã Dương Hưu | duong-huu | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-010 | Giáo Liêm | Xã Giáo Liêm | giao-liem | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-011 | Hữu Sản | Xã Hữu Sản | huu-san | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-012 | Lệ Viễn | Xã Lệ Viễn | le-vien | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-013 | Long Sơn | Xã Long Sơn | long-son | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-014 | Ngọc Châu | Xã Ngọc Châu | ngoc-chau | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-015 | Phúc Thắng | Xã Phúc Thắng | phuc-thang | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-016 | Quế Sơn | Xã Quế Sơn | que-son | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-017 | Thạch Sơn | Xã Thạch Sơn | thach-son | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-018 | Thanh Luận | Xã Thanh Luận | thanh-luan | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-019 | Thanh Sơn | Thị trấn Thanh Sơn | thanh-son | Thị trấn | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-020 | Tuấn Đạo | Xã Tuấn Đạo | tuan-dao | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-021 | Tuấn Mậu | Xã Tuấn Mậu | tuan-mau | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-022 | Vân Sơn | Xã Vân Sơn | van-son | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-023 | Vĩnh Khương | Xã Vĩnh Khương | vinh-khuong | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-06-024 | Yên Định | Xã Yên Định | yen-dinh | Xã | BG-06 | Sơn Động | Huyện Sơn Động | BG | Bắc Giang |
| BG-07-001 | An Dương | Xã An Dương | an-duong | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-002 | Cao Thượng | Thị trấn Cao Thượng | cao-thuong | Thị trấn | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-003 | Cao Thượng | Xã Cao Thượng | cao-thuong | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-004 | Cao Xá | Xã Cao Xá | cao-xa | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-005 | Đại Hóa | Xã Đại Hóa | dai-hoa | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-006 | Hợp Đức | Xã Hợp Đức | hop-duc | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-007 | Lam Cốt | Xã Lam Cốt | lam-cot | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-008 | Lan Giới | Xã Lan Giới | lan-gioi | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-009 | Liên Chung | Xã Liên Chung | lien-chung | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-010 | Liên Sơn | Xã Liên Sơn | lien-son | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-011 | Ngọc Châu | Xã Ngọc Châu | ngoc-chau | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-012 | Ngọc Lý | Xã Ngọc Lý | ngoc-ly | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-013 | Ngọc Thiện | Xã Ngọc Thiện | ngoc-thien | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-014 | Ngọc Vân | Xã Ngọc Vân | ngoc-van | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-015 | Nhã Nam | Thị trấn Nhã Nam | nha-nam | Thị trấn | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-016 | Nhã Nam | Xã Nhã Nam | nha-nam | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-017 | Phúc Hòa | Xã Phúc Hòa | phuc-hoa | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-018 | Phúc Sơn | Xã Phúc Sơn | phuc-son | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-019 | Quang Tiến | Xã Quang Tiến | quang-tien | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-020 | Quế Nham | Xã Quế Nham | que-nham | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-021 | Song Vân | Xã Song Vân | song-van | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-022 | Tân Trung | Xã Tân Trung | tan-trung | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-023 | Việt Lập | Xã Việt Lập | viet-lap | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-07-024 | Việt Ngọc | Xã Việt Ngọc | viet-ngoc | Xã | BG-07 | Tân Yên | Huyện Tân Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-001 | Bích Động | Thị trấn Bích Động | bich-dong | Thị trấn | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-002 | Bích Sơn | Xã Bích Sơn | bich-son | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-003 | Hoàng Ninh | Xã Hoàng Ninh | hoang-ninh | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-004 | Hồng Thái | Xã Hồng Thái | hong-thai | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-005 | Hương Mai | Xã Hương Mai | huong-mai | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-006 | Minh Đức | Xã Minh Đức | minh-duc | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-007 | Nếnh | Thị trấn Nếnh | nenh | Thị trấn | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-008 | Nếnh | Xã Nếnh | nenh | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-009 | Nghĩa Trung | Xã Nghĩa Trung | nghia-trung | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-010 | Ninh Sơn | Xã Ninh Sơn | ninh-son | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-011 | Quang Châu | Xã Quang Châu | quang-chau | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-012 | Quảng Minh | Xã Quảng Minh | quang-minh | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-013 | Tăng Tiến | Xã Tăng Tiến | tang-tien | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-014 | Thượng Lan | Xã Thượng Lan | thuong-lan | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-015 | Tiên Sơn | Xã Tiên Sơn | tien-son | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-016 | Trung Sơn | Xã Trung Sơn | trung-son | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-017 | Tự Lan | Xã Tự Lan | tu-lan | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-018 | Vân Hà | Xã Vân Hà | van-ha | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-019 | Vân Trung | Xã Vân Trung | van-trung | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-08-020 | Việt Tiến | Xã Việt Tiến | viet-tien | Xã | BG-08 | Việt Yên | Huyện Việt Yên | BG | Bắc Giang |
| BG-09-001 | Cảnh Thụy | Xã Cảnh Thụy | canh-thuy | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-002 | Đồng Phúc | Xã Đồng Phúc | dong-phuc | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-003 | Đồng Tâm | Xã Đồng Tâm | dong-tam | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-004 | Đồng Việt | Xã Đồng Việt | dong-viet | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-005 | Đức Giang | Xã Đức Giang | duc-giang | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-006 | Hồng Kỳ | Xã Hồng Kỳ | hong-ky | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-007 | Hương Gián | Xã Hương Gián | huong-gian | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-008 | Lãng Sơn | Xã Lãng Sơn | lang-son | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-009 | Lão Hộ | Xã Lão Hộ | lao-ho | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-010 | Neo | Thị trấn Neo | neo | Thị trấn | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-011 | Nham Sơn | Xã Nham Sơn | nham-son | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-012 | Nội Hoàng | Xã Nội Hoàng | noi-hoang | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-013 | Quỳnh Sơn | Xã Quỳnh Sơn | quynh-son | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-014 | Tân An | Xã Tân An | tan-an | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-015 | Tân Dân | Thị trấn Tân Dân | tan-dan | Thị trấn | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-016 | Tân Liễu | Xã Tân Liễu | tan-lieu | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-017 | Thắng Cương | Xã Thắng Cương | thang-cuong | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-018 | Tiến Dũng | Xã Tiến Dũng | tien-dung | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-019 | Tiền Phong | Xã Tiền Phong | tien-phong | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-020 | Trí Yên | Xã Trí Yên | tri-yen | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-021 | Tư Mại | Xã Tư Mại | tu-mai | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-022 | Xuân Phú | Xã Xuân Phú | xuan-phu | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-09-023 | Yên Lư | Xã Yên Lư | yen-lu | Xã | BG-09 | Yên Dũng | Huyện Yên Dũng | BG | Bắc Giang |
| BG-10-001 | An Thượng | Xã An Thượng | an-thuong | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-002 | Bố Hạ | Thị trấn Bố Hạ | bo-ha | Thị trấn | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-003 | Bố Hạ | Xã Bố Hạ | bo-ha | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-004 | Canh Nậu | Xã Canh Nậu | canh-nau | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-005 | Cầu Gồ | Thị trấn Cầu Gồ | cau-go | Thị trấn | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-006 | Đồng Hưu | Xã Đồng Hưu | dong-huu | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-007 | Đồng Kỳ | Xã Đồng Kỳ | dong-ky | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-008 | Đồng Lạc | Xã Đồng Lạc | dong-lac | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-009 | Đông Sơn | Xã Đông Sơn | dong-son | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-010 | Đồng Tâm | Xã Đồng Tâm | dong-tam | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-011 | Đồng Tiến | Xã Đồng Tiến | dong-tien | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-012 | Đồng Vương | Xã Đồng Vương | dong-vuong | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-013 | Hương Vĩ | Thị trấn Hương Vĩ | huong-vi | Thị trấn | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-014 | Phồn Xương | Xã Phồn Xương | phon-xuong | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-015 | Tam Hiệp | Xã Tam Hiệp | tam-hiep | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-016 | Tam Tiến | Xã Tam Tiến | tam-tien | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-017 | Tân Hiệp | Xã Tân Hiệp | tan-hiep | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-018 | Tân Sỏi | Xã Tân Sỏi | tan-soi | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-019 | Tiến Thắng | Xã Tiến Thắng | tien-thang | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |
| BG-10-020 | Xuân Lương | Xã Xuân Lương | xuan-luong | Xã | BG-10 | Yên Thế | Huyện Yên Thế | BG | Bắc Giang |