Bạc Liêu — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 67 phường, xã, thị trấn thuộc Bạc Liêu theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 7 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 50 Xã, 10 Phường, 7 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/BL.json). (67 wards/communes/townships of Bạc Liêu under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 67 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 67 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 67
⚠️ Hiển thị 20 của 67 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BL-01-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-01-002 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-01-003 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-01-004 | 4 | Phường 4 | 4 | Phường | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-01-005 | 5 | Phường 5 | 5 | Phường | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-01-006 | 7 | Phường 7 | 7 | Phường | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-01-007 | 8 | Phường 8 | 8 | Phường | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-01-008 | Hiệp Thành | Xã Hiệp Thành | hiep-thanh | Xã | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-01-009 | Nhà Mát | Phường Nhà Mát | nha-mat | Phường | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-01-010 | Nhà Mát | Phường Nhà Mát | nha-mat | Phường | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-01-011 | Vĩnh Trạch | Xã Vĩnh Trạch | vinh-trach | Xã | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-01-012 | Vĩnh Trạch Đông | Xã Vĩnh Trạch Đông | vinh-trach-dong | Xã | BL-01 | Bạc Liêu | Thành phố Bạc Liêu | BL | Bạc Liêu |
| BL-02-001 | An Phúc | Xã An Phúc | an-phuc | Xã | BL-02 | Đông Hải | Huyện Đông Hải | BL | Bạc Liêu |
| BL-02-002 | An Trạch | Xã An Trạch | an-trach | Xã | BL-02 | Đông Hải | Huyện Đông Hải | BL | Bạc Liêu |
| BL-02-003 | An Trạch A | Xã An Trạch A | an-trach-a | Xã | BL-02 | Đông Hải | Huyện Đông Hải | BL | Bạc Liêu |
| BL-02-004 | Điền Hải | Xã Điền Hải | dien-hai | Xã | BL-02 | Đông Hải | Huyện Đông Hải | BL | Bạc Liêu |
| BL-02-005 | Định Thành | Xã Định Thành | dinh-thanh | Xã | BL-02 | Đông Hải | Huyện Đông Hải | BL | Bạc Liêu |
| BL-02-006 | Định Thành A | Xã Định Thành A | dinh-thanh-a | Xã | BL-02 | Đông Hải | Huyện Đông Hải | BL | Bạc Liêu |
| BL-02-007 | Gành Hào | Thị trấn Gành Hào | ganh-hao | Thị trấn | BL-02 | Đông Hải | Huyện Đông Hải | BL | Bạc Liêu |
| BL-02-008 | Long Điền | Xã Long Điền | long-dien | Xã | BL-02 | Đông Hải | Huyện Đông Hải | BL | Bạc Liêu |