Bắc Ninh — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 128 phường, xã, thị trấn thuộc Bắc Ninh theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 8 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 103 Xã, 18 Phường, 7 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/BN.json). (128 wards/communes/townships of Bắc Ninh under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 128 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 128 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 128
của 128
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BN-01-001 | Đại Phúc | Phường Đại Phúc | dai-phuc | Phường | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-002 | Đáp Cầu | Phường Đáp Cầu | dap-cau | Phường | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-003 | Hạp Lĩnh | Phường Hạp Lĩnh | hap-linh | Phường | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-004 | Hòa Long | Xã Hòa Long | hoa-long | Xã | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-005 | Khắc Niệm | Xã Khắc Niệm | khac-niem | Xã | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-006 | Khúc Xuyên | Xã Khúc Xuyên | khuc-xuyen | Xã | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-007 | Kim Chân | Xã Kim Chân | kim-chan | Xã | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-008 | Kinh Bắc | Phường Kinh Bắc | kinh-bac | Phường | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-009 | Nam Sơn | Xã Nam Sơn | nam-son | Xã | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-010 | Ninh Xá | Phường Ninh Xá | ninh-xa | Phường | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-011 | Phong Khê | Xã Phong Khê | phong-khe | Xã | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-012 | Suối Hoa | Phường Suối Hoa | suoi-hoa | Phường | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-013 | Thị Cầu | Xã Thị Cầu | thi-cau | Xã | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-014 | Tiền An | Xã Tiền An | tien-an | Xã | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-015 | Vạn An | Phường Vạn An | van-an | Phường | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-016 | Vân Dương | Phường Vân Dương | van-duong | Phường | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-017 | Vệ An | Phường Vệ An | ve-an | Phường | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-018 | Võ Cường | Phường Võ Cường | vo-cuong | Phường | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-01-019 | Vũ Ninh | Phường Vũ Ninh | vu-ninh | Phường | BN-01 | Bắc Ninh | Thành phố Bắc Ninh | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-001 | Bình Dương | Xã Bình Dương | binh-duong | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-002 | Cao Đức | Xã Cao Đức | cao-duc | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-003 | Đại Bái | Xã Đại Bái | dai-bai | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-004 | Đại Lai | Xã Đại Lai | dai-lai | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-005 | Đông Cứu | Xã Đông Cứu | dong-cuu | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-006 | Gia Bình | Thị trấn Gia Bình | gia-binh | Thị trấn | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-007 | Giang Sơn | Xã Giang Sơn | giang-son | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-008 | Lãng Ngâm | Xã Lãng Ngâm | lang-ngam | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-009 | Nhân Thắng | Xã Nhân Thắng | nhan-thang | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-010 | Quỳnh Phú | Xã Quỳnh Phú | quynh-phu | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-011 | Song Giang | Xã Song Giang | song-giang | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-012 | Thái Bảo | Xã Thái Bảo | thai-bao | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-013 | Vạn Ninh | Xã Vạn Ninh | van-ninh | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-02-014 | Xuân Lai | Xã Xuân Lai | xuan-lai | Xã | BN-02 | Gia Bình | Huyện Gia Bình | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-001 | An Thịnh | Xã An Thịnh | an-thinh | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-002 | Bình Định | Xã Bình Định | binh-dinh | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-003 | Lai Hạ | Xã Lai Hạ | lai-ha | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-004 | Lâm Thao | Xã Lâm Thao | lam-thao | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-005 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-006 | Mỹ Hương | Xã Mỹ Hương | my-huong | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-007 | Phú Hòa | Xã Phú Hòa | phu-hoa | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-008 | Phú Lương | Xã Phú Lương | phu-luong | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-009 | Quảng Phú | Xã Quảng Phú | quang-phu | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-010 | Tân Lãng | Xã Tân Lãng | tan-lang | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-011 | Thứa | Thị trấn Thứa | thua | Thị trấn | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-012 | Trung Chính | Xã Trung Chính | trung-chinh | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-013 | Trung Kênh | Xã Trung Kênh | trung-kenh | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-03-014 | Trừng Xá | Xã Trừng Xá | trung-xa | Xã | BN-03 | Lương Tài | Huyện Lương Tài | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-001 | Bằng An | Xã Bằng An | bang-an | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-002 | Bồng Lai | Xã Bồng Lai | bong-lai | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-003 | Cách Bi | Xã Cách Bi | cach-bi | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-004 | Châu Phong | Xã Châu Phong | chau-phong | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-005 | Chi Lăng | Xã Chi Lăng | chi-lang | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-006 | Đại Xuân | Xã Đại Xuân | dai-xuan | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-007 | Đào Viên | Xã Đào Viên | dao-vien | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-008 | Đức Long | Xã Đức Long | duc-long | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-009 | Hán Quảng | Xã Hán Quảng | han-quang | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-010 | Mộ Đạo | Xã Mộ Đạo | mo-dao | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-011 | Ngọc Xá | Xã Ngọc Xá | ngoc-xa | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-012 | Nhân Hoà | Xã Nhân Hoà | nhan-hoa | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-013 | Phố Mới | Thị trấn Phố Mới | pho-moi | Thị trấn | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-014 | Phù Lãng | Xã Phù Lãng | phu-lang | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-015 | Phù Lương | Xã Phù Lương | phu-luong | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-016 | Phương Liễu | Xã Phương Liễu | phuong-lieu | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-017 | Phượng Mao | Xã Phượng Mao | phuong-mao | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-018 | Quế Tân | Xã Quế Tân | que-tan | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-019 | Việt Hùng | Xã Việt Hùng | viet-hung | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-020 | Việt Thống | Xã Việt Thống | viet-thong | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-04-021 | Yên Giả | Xã Yên Giả | yen-gia | Xã | BN-04 | Quế Võ | Huyện Quế Võ | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-001 | An Bình | Xã An Bình | an-binh | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-002 | Đại Đồng Thành | Xã Đại Đồng Thành | dai-dong-thanh | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-003 | Đình Tổ | Xã Đình Tổ | dinh-to | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-004 | Gia Đông | Xã Gia Đông | gia-dong | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-005 | Hà Mãn | Xã Hà Mãn | ha-man | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-006 | Hồ | Thị trấn Hồ | ho | Thị trấn | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-007 | Hồ Huyện | Thị trấn Hồ Huyện | ho-huyen | Thị trấn | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-008 | Hoài Thượng | Xã Hoài Thượng | hoai-thuong | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-009 | Mão Điền | Xã Mão Điền | mao-dien | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-010 | Nghĩa Đạo | Xã Nghĩa Đạo | nghia-dao | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-011 | Ngũ Thái | Xã Ngũ Thái | ngu-thai | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-012 | Nguyệt Đức | Xã Nguyệt Đức | nguyet-duc | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-013 | Ninh Xá | Xã Ninh Xá | ninh-xa | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-014 | Song Hồ | Xã Song Hồ | song-ho | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-015 | Song Liễu | Xã Song Liễu | song-lieu | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-016 | Thanh Khương | Xã Thanh Khương | thanh-khuong | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-017 | Trạm Lộ | Xã Trạm Lộ | tram-lo | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-018 | Trí Quả | Xã Trí Quả | tri-qua | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-05-019 | Xuân Lâm | Xã Xuân Lâm | xuan-lam | Xã | BN-05 | Thuận Thành | Huyện Thuận Thành | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-001 | Cảnh Hưng | Xã Cảnh Hưng | canh-hung | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-002 | Đại Đồng | Xã Đại Đồng | dai-dong | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-003 | Hiên Vân | Xã Hiên Vân | hien-van | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-004 | Hoàn Sơn | Xã Hoàn Sơn | hoan-son | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-005 | Lạc Vệ | Xã Lạc Vệ | lac-ve | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-006 | Liên Bão | Xã Liên Bão | lien-bao | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-007 | Lim | Thị trấn Lim | lim | Thị trấn | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-008 | Minh Đạo | Xã Minh Đạo | minh-dao | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-009 | Nội Duệ | Xã Nội Duệ | noi-due | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-010 | Phật Tích | Xã Phật Tích | phat-tich | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-011 | Phú Lâm | Xã Phú Lâm | phu-lam | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-012 | Tân Chi | Xã Tân Chi | tan-chi | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-013 | Tri Phương | Xã Tri Phương | tri-phuong | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-06-014 | Việt Đoàn | Xã Việt Đoàn | viet-doan | Xã | BN-06 | Tiên Du | Huyện Tiên Du | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-001 | Châu Khê | Phường Châu Khê | chau-khe | Phường | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-002 | Đình Bảng | Phường Đình Bảng | dinh-bang | Phường | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-003 | Đồng Kỵ | Phường Đồng Kỵ | dong-ky | Phường | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-004 | Đông Ngàn | Phường Đông Ngàn | dong-ngan | Phường | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-005 | Đồng Nguyên | Phường Đồng Nguyên | dong-nguyen | Phường | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-006 | Đồng Nguyên | Xã Đồng Nguyên | dong-nguyen | Xã | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-007 | Hương Mạc | Xã Hương Mạc | huong-mac | Xã | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-008 | Phù Chẩn | Xã Phù Chẩn | phu-chan | Xã | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-009 | Phù Khê | Xã Phù Khê | phu-khe | Xã | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-010 | Tam Sơn | Xã Tam Sơn | tam-son | Xã | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-011 | Tân Hồng | Phường Tân Hồng | tan-hong | Phường | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-012 | Trang Hạ | Phường Trang Hạ | trang-ha | Phường | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-07-013 | Tương Giang | Xã Tương Giang | tuong-giang | Xã | BN-07 | Từ Sơn | Thị xã Từ Sơn | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-001 | Chờ | Thị trấn Chờ | cho | Thị trấn | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-002 | Đông Phong | Xã Đông Phong | dong-phong | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-003 | Đông Thọ | Xã Đông Thọ | dong-tho | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-004 | Đông Tiến | Xã Đông Tiến | dong-tien | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-005 | Dũng Liệt | Xã Dũng Liệt | dung-liet | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-006 | Hòa Tiến | Xã Hòa Tiến | hoa-tien | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-007 | Long Châu | Xã Long Châu | long-chau | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-008 | Tam Đa | Xã Tam Đa | tam-da | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-009 | Tam Giang | Xã Tam Giang | tam-giang | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-010 | Thụy Hòa | Xã Thụy Hòa | thuy-hoa | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-011 | Trung Nghĩa | Xã Trung Nghĩa | trung-nghia | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-012 | Văn Môn | Xã Văn Môn | van-mon | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-013 | Yên Phụ | Xã Yên Phụ | yen-phu | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |
| BN-08-014 | Yên Trung | Xã Yên Trung | yen-trung | Xã | BN-08 | Yên Phong | Huyện Yên Phong | BN | Bắc Ninh |