Bình Thuận — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 128 phường, xã, thị trấn thuộc Bình Thuận theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 10 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 97 Xã, 19 Phường, 12 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/BTH.json). (128 wards/communes/townships of Bình Thuận under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 128 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 128 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 128
của 128
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTH-01-001 | Bình An | Xã Bình An | binh-an | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-002 | Bình Tân | Xã Bình Tân | binh-tan | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-003 | Chợ Lầu | Thị trấn Chợ Lầu | cho-lau | Thị trấn | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-004 | Hải Ninh | Xã Hải Ninh | hai-ninh | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-005 | Hoà Thắng | Xã Hoà Thắng | hoa-thang | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-006 | Hồng Phong | Xã Hồng Phong | hong-phong | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-007 | Hồng Thái | Xã Hồng Thái | hong-thai | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-008 | Lương Sơn | Thị trấn Lương Sơn | luong-son | Thị trấn | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-009 | Phan Điền | Xã Phan Điền | phan-dien | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-010 | Phan Hiệp | Xã Phan Hiệp | phan-hiep | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-011 | Phan Hoà | Xã Phan Hoà | phan-hoa | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-012 | Phan Lâm | Xã Phan Lâm | phan-lam | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-013 | Phan Rí Thành | Xã Phan Rí Thành | phan-ri-thanh | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-014 | Phan Sơn | Xã Phan Sơn | phan-son | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-015 | Phan Thanh | Xã Phan Thanh | phan-thanh | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-016 | Phan Tiến | Xã Phan Tiến | phan-tien | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-017 | Sông Bình | Xã Sông Bình | song-binh | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-01-018 | Sông Lũy | Xã Sông Lũy | song-luy | Xã | BTH-01 | Bắc Bình | Huyện Bắc Bình | BTH | Bình Thuận |
| BTH-02-001 | Long Hải | Xã Long Hải | long-hai | Xã | BTH-02 | Đảo Phú Quý | Huyện Đảo Phú Quý | BTH | Bình Thuận |
| BTH-02-002 | Ngũ Phụng | Xã Ngũ Phụng | ngu-phung | Xã | BTH-02 | Đảo Phú Quý | Huyện Đảo Phú Quý | BTH | Bình Thuận |
| BTH-02-003 | Tam Thanh | Xã Tam Thanh | tam-thanh | Xã | BTH-02 | Đảo Phú Quý | Huyện Đảo Phú Quý | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-001 | Đa Kai | Xã Đa Kai | da-kai | Xã | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-002 | Đông Hà | Xã Đông Hà | dong-ha | Xã | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-003 | Đức Chính | Xã Đức Chính | duc-chinh | Xã | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-004 | Đức Hạnh | Xã Đức Hạnh | duc-hanh | Xã | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-005 | Đức Tài | Thị trấn Đức Tài | duc-tai | Thị trấn | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-006 | Đức Tín | Xã Đức Tín | duc-tin | Xã | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-007 | Mê Pu | Xã Mê Pu | me-pu | Xã | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-008 | Nam Chính | Xã Nam Chính | nam-chinh | Xã | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-009 | Sùng Nhơn | Xã Sùng Nhơn | sung-nhon | Xã | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-010 | Tân Hà | Xã Tân Hà | tan-ha | Xã | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-011 | Trà Tân | Xã Trà Tân | tra-tan | Xã | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-012 | Võ Xu | Thị trấn Võ Xu | vo-xu | Thị trấn | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-03-013 | Vũ Hòa | Xã Vũ Hòa | vu-hoa | Xã | BTH-03 | Đức Linh | Huyện Đức Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-04-001 | Sơn Mỹ | Xã Sơn Mỹ | son-my | Xã | BTH-04 | Hàm Tân | Huyện Hàm Tân | BTH | Bình Thuận |
| BTH-04-002 | Sông Phan | Xã Sông Phan | song-phan | Xã | BTH-04 | Hàm Tân | Huyện Hàm Tân | BTH | Bình Thuận |
| BTH-04-003 | Tân Đức | Xã Tân Đức | tan-duc | Xã | BTH-04 | Hàm Tân | Huyện Hàm Tân | BTH | Bình Thuận |
| BTH-04-004 | Tân Hà | Xã Tân Hà | tan-ha | Xã | BTH-04 | Hàm Tân | Huyện Hàm Tân | BTH | Bình Thuận |
| BTH-04-005 | Tân Minh | Thị trấn Tân Minh | tan-minh | Thị trấn | BTH-04 | Hàm Tân | Huyện Hàm Tân | BTH | Bình Thuận |
| BTH-04-006 | Tân Nghĩa | Thị trấn Tân Nghĩa | tan-nghia | Thị trấn | BTH-04 | Hàm Tân | Huyện Hàm Tân | BTH | Bình Thuận |
| BTH-04-007 | Tân Phúc | Xã Tân Phúc | tan-phuc | Xã | BTH-04 | Hàm Tân | Huyện Hàm Tân | BTH | Bình Thuận |
| BTH-04-008 | Tân Thắng | Xã Tân Thắng | tan-thang | Xã | BTH-04 | Hàm Tân | Huyện Hàm Tân | BTH | Bình Thuận |
| BTH-04-009 | Tân Xuân | Xã Tân Xuân | tan-xuan | Xã | BTH-04 | Hàm Tân | Huyện Hàm Tân | BTH | Bình Thuận |
| BTH-04-010 | Thắng Hải | Xã Thắng Hải | thang-hai | Xã | BTH-04 | Hàm Tân | Huyện Hàm Tân | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-001 | Đa Mi | Xã Đa Mi | da-mi | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-002 | Đông Giang | Xã Đông Giang | dong-giang | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-003 | Đông Tiến | Xã Đông Tiến | dong-tien | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-004 | Hàm Chính | Xã Hàm Chính | ham-chinh | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-005 | Hàm Đức | Xã Hàm Đức | ham-duc | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-006 | Hàm Hiệp | Xã Hàm Hiệp | ham-hiep | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-007 | Hàm Liêm | Xã Hàm Liêm | ham-liem | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-008 | Hàm Phú | Xã Hàm Phú | ham-phu | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-009 | Hàm Thắng | Xã Hàm Thắng | ham-thang | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-010 | Hàm Trí | Xã Hàm Trí | ham-tri | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-011 | Hồng Liêm | Xã Hồng Liêm | hong-liem | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-012 | Hồng Sơn | Xã Hồng Sơn | hong-son | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-013 | La Dạ | Xã La Dạ | la-da | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-014 | Ma Lâm | Thị trấn Ma Lâm | ma-lam | Thị trấn | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-015 | Mỹ Thạnh | Xã Mỹ Thạnh | my-thanh | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-016 | Phú Long | Thị trấn Phú Long | phu-long | Thị trấn | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-017 | Thuận Hòa | Xã Thuận Hòa | thuan-hoa | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-05-018 | Thuận Minh | Xã Thuận Minh | thuan-minh | Xã | BTH-05 | Hàm Thuận Bắc | Huyện Hàm Thuận Bắc | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-001 | Hàm Cần | Xã Hàm Cần | ham-can | Xã | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-002 | Hàm Cường | Xã Hàm Cường | ham-cuong | Xã | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-003 | Hàm Kiệm | Xã Hàm Kiệm | ham-kiem | Xã | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-004 | Hàm Minh | Xã Hàm Minh | ham-minh | Xã | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-005 | Hàm Mỹ | Xã Hàm Mỹ | ham-my | Xã | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-006 | Hàm Thạnh | Xã Hàm Thạnh | ham-thanh | Xã | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-007 | Mương Mán | Xã Mương Mán | muong-man | Xã | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-008 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-009 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-010 | Tân Thuận | Xã Tân Thuận | tan-thuan | Xã | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-011 | Thuận Nam | Thị trấn Thuận Nam | thuan-nam | Thị trấn | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-06-012 | Thuận Quý | Xã Thuận Quý | thuan-quy | Xã | BTH-06 | Hàm Thuận Nam | Huyện Hàm Thuận Nam | BTH | Bình Thuận |
| BTH-07-001 | Bình Tân | Phường Bình Tân | binh-tan | Phường | BTH-07 | La Gi | Thị xã La Gi | BTH | Bình Thuận |
| BTH-07-002 | Phước Hội | Phường Phước Hội | phuoc-hoi | Phường | BTH-07 | La Gi | Thị xã La Gi | BTH | Bình Thuận |
| BTH-07-003 | Phước Lộc | Phường Phước Lộc | phuoc-loc | Phường | BTH-07 | La Gi | Thị xã La Gi | BTH | Bình Thuận |
| BTH-07-004 | Tân An | Phường Tân An | tan-an | Phường | BTH-07 | La Gi | Thị xã La Gi | BTH | Bình Thuận |
| BTH-07-005 | Tân Bình | Xã Tân Bình | tan-binh | Xã | BTH-07 | La Gi | Thị xã La Gi | BTH | Bình Thuận |
| BTH-07-006 | Tân Hải | Xã Tân Hải | tan-hai | Xã | BTH-07 | La Gi | Thị xã La Gi | BTH | Bình Thuận |
| BTH-07-007 | Tân Phước | Xã Tân Phước | tan-phuoc | Xã | BTH-07 | La Gi | Thị xã La Gi | BTH | Bình Thuận |
| BTH-07-008 | Tân Thiện | Phường Tân Thiện | tan-thien | Phường | BTH-07 | La Gi | Thị xã La Gi | BTH | Bình Thuận |
| BTH-07-009 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | BTH-07 | La Gi | Thị xã La Gi | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-001 | Bình Hưng | Phường Bình Hưng | binh-hung | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-002 | Đức Long | Phường Đức Long | duc-long | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-003 | Đức Nghĩa | Phường Đức Nghĩa | duc-nghia | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-004 | Đức Thắng | Phường Đức Thắng | duc-thang | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-005 | Hàm Tiến | Phường Hàm Tiến | ham-tien | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-006 | Hưng Long | Phường Hưng Long | hung-long | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-007 | Lạc Đạo | Phường Lạc Đạo | lac-dao | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-008 | Mũi Né | Phường Mũi Né | mui-ne | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-009 | Phong Nẫm | Xã Phong Nẫm | phong-nam | Xã | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-010 | Phong Nẫm | Xã Phong Nẫm | phong-nam | Xã | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-011 | Phú Hài | Phường Phú Hài | phu-hai | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-012 | Phú Tài | Phường Phú Tài | phu-tai | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-013 | Phú Thủy | Phường Phú Thủy | phu-thuy | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-014 | Phú Trinh | Phường Phú Trinh | phu-trinh | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-015 | Thanh Hải | Phường Thanh Hải | thanh-hai | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-016 | Thiện Nghiệp | Xã Thiện Nghiệp | thien-nghiep | Xã | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-017 | Tiến Lợi | Xã Tiến Lợi | tien-loi | Xã | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-018 | Tiến Thành | Xã Tiến Thành | tien-thanh | Xã | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-08-019 | Xuân An | Phường Xuân An | xuan-an | Phường | BTH-08 | Phan Thiết | Thành phố Phan Thiết | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-001 | Bắc Ruộng | Xã Bắc Ruộng | bac-ruong | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-002 | Đồng Kho | Xã Đồng Kho | dong-kho | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-003 | Đức Bình | Xã Đức Bình | duc-binh | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-004 | Đức Phú | Xã Đức Phú | duc-phu | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-005 | Đức Tân | Xã Đức Tân | duc-tan | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-006 | Đức Thuận | Xã Đức Thuận | duc-thuan | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-007 | Gia An | Xã Gia An | gia-an | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-008 | Gia Huynh | Xã Gia Huynh | gia-huynh | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-009 | Huy Khiêm | Xã Huy Khiêm | huy-khiem | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-010 | La Ngâu | Xã La Ngâu | la-ngau | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-011 | Lạc Tánh | Thị trấn Lạc Tánh | lac-tanh | Thị trấn | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-012 | Măng Tố | Xã Măng Tố | mang-to | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-013 | Nghị Đức | Xã Nghị Đức | nghi-duc | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-09-014 | Suối Kiết | Xã Suối Kiết | suoi-kiet | Xã | BTH-09 | Tánh Linh | Huyện Tánh Linh | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-001 | Bình Thạnh | Xã Bình Thạnh | binh-thanh | Xã | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-002 | Chí Công | Xã Chí Công | chi-cong | Xã | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-003 | Hoà Minh | Xã Hoà Minh | hoa-minh | Xã | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-004 | Hoà Phú | Xã Hoà Phú | hoa-phu | Xã | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-005 | Liên Hương | Thị trấn Liên Hương | lien-huong | Thị trấn | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-006 | Phan Dũng | Xã Phan Dũng | phan-dung | Xã | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-007 | Phan Rí Cửa | Thị trấn Phan Rí Cửa | phan-ri-cua | Thị trấn | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-008 | Phong Phú | Xã Phong Phú | phong-phu | Xã | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-009 | Phú Lạc | Xã Phú Lạc | phu-lac | Xã | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-010 | Phước Thể | Xã Phước Thể | phuoc-the | Xã | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-011 | Vĩnh Hảo | Xã Vĩnh Hảo | vinh-hao | Xã | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |
| BTH-10-012 | Vĩnh Tân | Xã Vĩnh Tân | vinh-tan | Xã | BTH-10 | Tuy Phong | Huyện Tuy Phong | BTH | Bình Thuận |