Cà Mau — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 102 phường, xã, thị trấn thuộc Cà Mau theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 9 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 81 Xã, 11 Phường, 10 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/CM.json). (102 wards/communes/townships of Cà Mau under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 102 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 102 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 102
của 102
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CM-01-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-002 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-003 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-004 | 4 | Phường 4 | 4 | Phường | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-005 | 5 | Phường 5 | 5 | Phường | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-006 | 6 | Phường 6 | 6 | Phường | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-007 | 7 | Phường 7 | 7 | Phường | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-008 | 8 | Phường 8 | 8 | Phường | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-009 | 9 | Phường 9 | 9 | Phường | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-010 | An Xuyên | Xã An Xuyên | an-xuyen | Xã | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-011 | Định Bình | Xã Định Bình | dinh-binh | Xã | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-012 | Hòa Tân | Xã Hòa Tân | hoa-tan | Xã | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-013 | Hòa Thành | Xã Hòa Thành | hoa-thanh | Xã | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-014 | Lý Văn Lâm | Xã Lý Văn Lâm | ly-van-lam | Xã | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-015 | Tắc Vân | Xã Tắc Vân | tac-van | Xã | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-016 | Tân Thành | Phường Tân Thành | tan-thanh | Phường | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-017 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-01-018 | Tân Xuyên | Phường Tân Xuyên | tan-xuyen | Phường | CM-01 | Cà Mau | Thành phố Cà Mau | CM | Cà Mau |
| CM-02-001 | Cái Nước | Thị trấn Cái Nước | cai-nuoc | Thị trấn | CM-02 | Cái Nước | Huyện Cái Nước | CM | Cà Mau |
| CM-02-002 | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | dong-hung | Xã | CM-02 | Cái Nước | Huyện Cái Nước | CM | Cà Mau |
| CM-02-003 | Đông Thới | Xã Đông Thới | dong-thoi | Xã | CM-02 | Cái Nước | Huyện Cái Nước | CM | Cà Mau |
| CM-02-004 | Hòa Mỹ | Xã Hòa Mỹ | hoa-my | Xã | CM-02 | Cái Nước | Huyện Cái Nước | CM | Cà Mau |
| CM-02-005 | Hưng Mỹ | Xã Hưng Mỹ | hung-my | Xã | CM-02 | Cái Nước | Huyện Cái Nước | CM | Cà Mau |
| CM-02-006 | Lương Thế Trân | Xã Lương Thế Trân | luong-the-tran | Xã | CM-02 | Cái Nước | Huyện Cái Nước | CM | Cà Mau |
| CM-02-007 | Phú Hưng | Xã Phú Hưng | phu-hung | Xã | CM-02 | Cái Nước | Huyện Cái Nước | CM | Cà Mau |
| CM-02-008 | Tân Hưng | Xã Tân Hưng | tan-hung | Xã | CM-02 | Cái Nước | Huyện Cái Nước | CM | Cà Mau |
| CM-02-009 | Tân Hưng Đông | Xã Tân Hưng Đông | tan-hung-dong | Xã | CM-02 | Cái Nước | Huyện Cái Nước | CM | Cà Mau |
| CM-02-010 | Thạnh Phú | Xã Thạnh Phú | thanh-phu | Xã | CM-02 | Cái Nước | Huyện Cái Nước | CM | Cà Mau |
| CM-02-011 | Trần Thới | Xã Trần Thới | tran-thoi | Xã | CM-02 | Cái Nước | Huyện Cái Nước | CM | Cà Mau |
| CM-03-001 | Đầm Dơi | Thị trấn Đầm Dơi | dam-doi | Thị trấn | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-002 | Ngọc Chánh | Xã Ngọc Chánh | ngoc-chanh | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-003 | Nguyễn Huân | Xã Nguyễn Huân | nguyen-huan | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-004 | Quách Phẩm | Xã Quách Phẩm | quach-pham | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-005 | Quách Phẩm Bắc | Xã Quách Phẩm Bắc | quach-pham-bac | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-006 | Tạ An Khương | Xã Tạ An Khương | ta-an-khuong | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-007 | Tạ An Khương Đông | Xã Tạ An Khương Đông | ta-an-khuong-dong | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-008 | Tạ An Khương Nam | Xã Tạ An Khương Nam | ta-an-khuong-nam | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-009 | Tân Dân | Xã Tân Dân | tan-dan | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-010 | Tân Đức | Xã Tân Đức | tan-duc | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-011 | Tân Duyệt | Xã Tân Duyệt | tan-duyet | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-012 | Tân Thuận | Xã Tân Thuận | tan-thuan | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-013 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-014 | Tân Trung | Xã Tân Trung | tan-trung | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-015 | Thanh Tùng | Xã Thanh Tùng | thanh-tung | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-03-016 | Trần Phán | Xã Trần Phán | tran-phan | Xã | CM-03 | Đầm Dơi | Huyện Đầm Dơi | CM | Cà Mau |
| CM-04-001 | Đất Mới | Xã Đất Mới | dat-moi | Xã | CM-04 | Năm Căn | Huyện Năm Căn | CM | Cà Mau |
| CM-04-002 | Hàm Rồng | Xã Hàm Rồng | ham-rong | Xã | CM-04 | Năm Căn | Huyện Năm Căn | CM | Cà Mau |
| CM-04-003 | Hàng Vịnh | Xã Hàng Vịnh | hang-vinh | Xã | CM-04 | Năm Căn | Huyện Năm Căn | CM | Cà Mau |
| CM-04-004 | Hiệp Tùng | Xã Hiệp Tùng | hiep-tung | Xã | CM-04 | Năm Căn | Huyện Năm Căn | CM | Cà Mau |
| CM-04-005 | Lâm Hải | Xã Lâm Hải | lam-hai | Xã | CM-04 | Năm Căn | Huyện Năm Căn | CM | Cà Mau |
| CM-04-006 | Năm Căn | Thị trấn Năm Căn | nam-can | Thị trấn | CM-04 | Năm Căn | Huyện Năm Căn | CM | Cà Mau |
| CM-04-007 | Tam Giang | Xã Tam Giang | tam-giang | Xã | CM-04 | Năm Căn | Huyện Năm Căn | CM | Cà Mau |
| CM-04-008 | Tam Giang Đông | Xã Tam Giang Đông | tam-giang-dong | Xã | CM-04 | Năm Căn | Huyện Năm Căn | CM | Cà Mau |
| CM-05-001 | Đất Mũi | Xã Đất Mũi | dat-mui | Xã | CM-05 | Ngọc Hiển | Huyện Ngọc Hiển | CM | Cà Mau |
| CM-05-002 | Rạch Gốc | Thị trấn Rạch Gốc | rach-goc | Thị trấn | CM-05 | Ngọc Hiển | Huyện Ngọc Hiển | CM | Cà Mau |
| CM-05-003 | Tam Giang Tây | Xã Tam Giang Tây | tam-giang-tay | Xã | CM-05 | Ngọc Hiển | Huyện Ngọc Hiển | CM | Cà Mau |
| CM-05-004 | Tân Ân | Xã Tân Ân | tan-an | Xã | CM-05 | Ngọc Hiển | Huyện Ngọc Hiển | CM | Cà Mau |
| CM-05-005 | Tân Ân Tây | Xã Tân Ân Tây | tan-an-tay | Xã | CM-05 | Ngọc Hiển | Huyện Ngọc Hiển | CM | Cà Mau |
| CM-05-006 | Viên An | Xã Viên An | vien-an | Xã | CM-05 | Ngọc Hiển | Huyện Ngọc Hiển | CM | Cà Mau |
| CM-05-007 | Viên An Đông | Xã Viên An Đông | vien-an-dong | Xã | CM-05 | Ngọc Hiển | Huyện Ngọc Hiển | CM | Cà Mau |
| CM-06-001 | Cái Đôi Vàm | Thị trấn Cái Đôi Vàm | cai-doi-vam | Thị trấn | CM-06 | Phú Tân | Huyện Phú Tân | CM | Cà Mau |
| CM-06-002 | Nguyễn Việt Khái | Xã Nguyễn Việt Khái | nguyen-viet-khai | Xã | CM-06 | Phú Tân | Huyện Phú Tân | CM | Cà Mau |
| CM-06-003 | Phú Mỹ | Xã Phú Mỹ | phu-my | Xã | CM-06 | Phú Tân | Huyện Phú Tân | CM | Cà Mau |
| CM-06-004 | Phú Tân | Xã Phú Tân | phu-tan | Xã | CM-06 | Phú Tân | Huyện Phú Tân | CM | Cà Mau |
| CM-06-005 | Phú Thuận | Xã Phú Thuận | phu-thuan | Xã | CM-06 | Phú Tân | Huyện Phú Tân | CM | Cà Mau |
| CM-06-006 | Rạch Chèo | Xã Rạch Chèo | rach-cheo | Xã | CM-06 | Phú Tân | Huyện Phú Tân | CM | Cà Mau |
| CM-06-007 | Tân Hải | Xã Tân Hải | tan-hai | Xã | CM-06 | Phú Tân | Huyện Phú Tân | CM | Cà Mau |
| CM-06-008 | Tân Hưng Tây | Xã Tân Hưng Tây | tan-hung-tay | Xã | CM-06 | Phú Tân | Huyện Phú Tân | CM | Cà Mau |
| CM-06-009 | Việt Thắng | Xã Việt Thắng | viet-thang | Xã | CM-06 | Phú Tân | Huyện Phú Tân | CM | Cà Mau |
| CM-07-001 | Biển Bạch | Xã Biển Bạch | bien-bach | Xã | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-07-002 | Biển Bạch Đông | Xã Biển Bạch Đông | bien-bach-dong | Xã | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-07-003 | Hồ Thị Kỷ | Xã Hồ Thị Kỷ | ho-thi-ky | Xã | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-07-004 | Tân Bằng | Xã Tân Bằng | tan-bang | Xã | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-07-005 | Tân Lộc | Xã Tân Lộc | tan-loc | Xã | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-07-006 | Tân Lộc Bắc | Xã Tân Lộc Bắc | tan-loc-bac | Xã | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-07-007 | Tân Lộc Đông | Xã Tân Lộc Đông | tan-loc-dong | Xã | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-07-008 | Tân Phú | Xã Tân Phú | tan-phu | Xã | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-07-009 | Thới Bình | Thị trấn Thới Bình | thoi-binh | Thị trấn | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-07-010 | Thới Bình | Xã Thới Bình | thoi-binh | Xã | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-07-011 | Trí Lực | Xã Trí Lực | tri-luc | Xã | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-07-012 | Trí Phải | Xã Trí Phải | tri-phai | Xã | CM-07 | Thới Bình | Huyện Thới Bình | CM | Cà Mau |
| CM-08-001 | Khánh Bình | Xã Khánh Bình | khanh-binh | Xã | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-002 | Khánh Bình Đông | Thị trấn Khánh Bình Đông | khanh-binh-dong | Thị trấn | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-003 | Khánh Bình Tây | Xã Khánh Bình Tây | khanh-binh-tay | Xã | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-004 | Khánh Bình Tây Bắc | Xã Khánh Bình Tây Bắc | khanh-binh-tay-bac | Xã | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-005 | Khánh Hải | Xã Khánh Hải | khanh-hai | Xã | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-006 | Khánh Hưng | Xã Khánh Hưng | khanh-hung | Xã | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-007 | Khánh Lộc | Xã Khánh Lộc | khanh-loc | Xã | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-008 | Lợi An | Xã Lợi An | loi-an | Xã | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-009 | Phong Điền | Xã Phong Điền | phong-dien | Xã | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-010 | Phong Lạc | Xã Phong Lạc | phong-lac | Xã | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-011 | Sông Đốc | Thị trấn Sông Đốc | song-doc | Thị trấn | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-012 | Trần Hợi | Xã Trần Hợi | tran-hoi | Xã | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-08-013 | Trần Văn Thời | Thị trấn Trần Văn Thời | tran-van-thoi | Thị trấn | CM-08 | Trần Văn Thời | Huyện Trần Văn Thời | CM | Cà Mau |
| CM-09-001 | Khánh An | Xã Khánh An | khanh-an | Xã | CM-09 | U Minh | Huyện U Minh | CM | Cà Mau |
| CM-09-002 | Khánh Hòa | Xã Khánh Hòa | khanh-hoa | Xã | CM-09 | U Minh | Huyện U Minh | CM | Cà Mau |
| CM-09-003 | Khánh Hội | Xã Khánh Hội | khanh-hoi | Xã | CM-09 | U Minh | Huyện U Minh | CM | Cà Mau |
| CM-09-004 | Khánh Lâm | Xã Khánh Lâm | khanh-lam | Xã | CM-09 | U Minh | Huyện U Minh | CM | Cà Mau |
| CM-09-005 | Khánh Thuận | Xã Khánh Thuận | khanh-thuan | Xã | CM-09 | U Minh | Huyện U Minh | CM | Cà Mau |
| CM-09-006 | Khánh Tiến | Xã Khánh Tiến | khanh-tien | Xã | CM-09 | U Minh | Huyện U Minh | CM | Cà Mau |
| CM-09-007 | Nguyễn Phích | Xã Nguyễn Phích | nguyen-phich | Xã | CM-09 | U Minh | Huyện U Minh | CM | Cà Mau |
| CM-09-008 | U Minh | Thị trấn U Minh | u-minh | Thị trấn | CM-09 | U Minh | Huyện U Minh | CM | Cà Mau |