Cần Thơ — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 103 phường/xã/đặc khu thuộc thành phố Cần Thơ theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (103 ward/commune-level postal codes for Cần Thơ, post-2025 structure.) Chứa 103 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 103 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 103
⚠️ Hiển thị 20 của 103 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 94107 | Cái Khế | Phường | P. Cái Khế | Cai Khe | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 2 | 94118 | An Bình | Phường | P. An Bình | An Binh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 3 | 94119 | Ninh Kiều | Phường | P. Ninh Kiều | Ninh Kieu | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 4 | 94120 | Tân An | Phường | P. Tân An | Tan An | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 5 | 94206 | Bình Thủy | Phường | P. Bình Thủy | Binh Thuy | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 6 | 94210 | Thới An Đông | Phường | P. Thới An Đông | Thoi An Dong | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 7 | 94211 | Long Tuyền | Phường | P. Long Tuyền | Long Tuyen | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 8 | 94308 | Phước Thới | Phường | P. Phước Thới | Phuoc Thoi | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 9 | 94310 | Thới Long | Phường | P. Thới Long | Thoi Long | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 10 | 94313 | Ô Môn | Phường | P. Ô Môn | O Mon | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 11 | 94406 | Thốt Nốt | Phường | P. Thốt Nốt | Thot Not | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 12 | 94409 | Trung Nhứt | Phường | P. Trung Nhứt | Trung Nhut | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 13 | 94412 | Tân Lộc | Phường | P. Tân Lộc | Tan Loc | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 14 | 94413 | Thuận Hưng | Phường | P. Thuận Hưng | Thuan Hung | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 15 | 94506 | Vĩnh Thạnh | Xã | X. Vĩnh Thạnh | Vinh Thanh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 16 | 94508 | Thạnh Quới | Xã | X. Thạnh Quới | Thanh Quoi | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 17 | 94512 | Thạnh An | Xã | X. Thạnh An | Thanh An | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 18 | 94516 | Vĩnh Trinh | Xã | X. Vĩnh Trinh | Vinh Trinh | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 19 | 94606 | Cờ Đỏ | Xã | X. Cờ Đỏ | Co Do | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |
| 20 | 94607 | Thới Hưng | Xã | X. Thới Hưng | Thoi Hung | Cần Thơ | Thành phố | TP. CẦN THƠ | Can Tho | can-tho |