💡 Điểm chính

  • Chứa 103 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 103

⚠️ Hiển thị 20 của 103 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
194107Cái KhếPhườngP. Cái KhếCai KheCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
294118An BìnhPhườngP. An BìnhAn BinhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
394119Ninh KiềuPhườngP. Ninh KiềuNinh KieuCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
494120Tân AnPhườngP. Tân AnTan AnCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
594206Bình ThủyPhườngP. Bình ThủyBinh ThuyCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
694210Thới An ĐôngPhườngP. Thới An ĐôngThoi An DongCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
794211Long TuyềnPhườngP. Long TuyềnLong TuyenCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
894308Phước ThớiPhườngP. Phước ThớiPhuoc ThoiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
994310Thới LongPhườngP. Thới LongThoi LongCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
1094313Ô MônPhườngP. Ô MônO MonCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
1194406Thốt NốtPhườngP. Thốt NốtThot NotCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
1294409Trung NhứtPhườngP. Trung NhứtTrung NhutCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
1394412Tân LộcPhườngP. Tân LộcTan LocCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
1494413Thuận HưngPhườngP. Thuận HưngThuan HungCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
1594506Vĩnh ThạnhXãX. Vĩnh ThạnhVinh ThanhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
1694508Thạnh QuớiXãX. Thạnh QuớiThanh QuoiCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
1794512Thạnh AnXãX. Thạnh AnThanh AnCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
1894516Vĩnh TrinhXãX. Vĩnh TrinhVinh TrinhCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
1994606Cờ ĐỏXãX. Cờ ĐỏCo DoCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
2094607Thới HưngXãX. Thới HưngThoi HungCần ThơThành phốTP. CẦN THƠCan Thocan-tho
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04