Cao Bằng — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 199 phường, xã, thị trấn thuộc Cao Bằng theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 13 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 178 Xã, 13 Thị trấn, 8 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/CB.json). (199 wards/communes/townships of Cao Bằng under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 199 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 199 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 199
⚠️ Hiển thị 20 của 199 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CB-01-001 | Bảo Lạc | Thị trấn Bảo Lạc | bao-lac | Thị trấn | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-002 | Bảo Toàn | Xã Bảo Toàn | bao-toan | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-003 | Cô Ba | Xã Cô Ba | co-ba | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-004 | Cốc Pàng | Xã Cốc Pàng | coc-pang | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-005 | Đình Phùng | Xã Đình Phùng | dinh-phung | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-006 | Hồng An | Xã Hồng An | hong-an | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-007 | Hồng Trị | Xã Hồng Trị | hong-tri | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-008 | Hưng Đạo | Xã Hưng Đạo | hung-dao | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-009 | Hưng Thịnh | Xã Hưng Thịnh | hung-thinh | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-010 | Huy Giáp | Xã Huy Giáp | huy-giap | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-011 | Khánh Xuân | Xã Khánh Xuân | khanh-xuan | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-012 | Kim Cúc | Xã Kim Cúc | kim-cuc | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-013 | Phan Thanh | Xã Phan Thanh | phan-thanh | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-014 | Sơn Lập | Xã Sơn Lập | son-lap | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-015 | Sơn Lộ | Xã Sơn Lộ | son-lo | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-016 | Thượng Hà | Xã Thượng Hà | thuong-ha | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-017 | Xuân Trường | Xã Xuân Trường | xuan-truong | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-02-001 | Đức Hạnh | Xã Đức Hạnh | duc-hanh | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-002 | Lý Bôn | Xã Lý Bôn | ly-bon | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-003 | Mông Ân | Xã Mông Ân | mong-an | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |