Cao Bằng — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 199 phường, xã, thị trấn thuộc Cao Bằng theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 13 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 178 Xã, 13 Thị trấn, 8 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/CB.json). (199 wards/communes/townships of Cao Bằng under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 199 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 199 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 199
của 199
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CB-01-001 | Bảo Lạc | Thị trấn Bảo Lạc | bao-lac | Thị trấn | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-002 | Bảo Toàn | Xã Bảo Toàn | bao-toan | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-003 | Cô Ba | Xã Cô Ba | co-ba | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-004 | Cốc Pàng | Xã Cốc Pàng | coc-pang | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-005 | Đình Phùng | Xã Đình Phùng | dinh-phung | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-006 | Hồng An | Xã Hồng An | hong-an | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-007 | Hồng Trị | Xã Hồng Trị | hong-tri | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-008 | Hưng Đạo | Xã Hưng Đạo | hung-dao | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-009 | Hưng Thịnh | Xã Hưng Thịnh | hung-thinh | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-010 | Huy Giáp | Xã Huy Giáp | huy-giap | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-011 | Khánh Xuân | Xã Khánh Xuân | khanh-xuan | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-012 | Kim Cúc | Xã Kim Cúc | kim-cuc | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-013 | Phan Thanh | Xã Phan Thanh | phan-thanh | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-014 | Sơn Lập | Xã Sơn Lập | son-lap | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-015 | Sơn Lộ | Xã Sơn Lộ | son-lo | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-016 | Thượng Hà | Xã Thượng Hà | thuong-ha | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-01-017 | Xuân Trường | Xã Xuân Trường | xuan-truong | Xã | CB-01 | Bảo Lạc | Huyện Bảo Lạc | CB | Cao Bằng |
| CB-02-001 | Đức Hạnh | Xã Đức Hạnh | duc-hanh | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-002 | Lý Bôn | Xã Lý Bôn | ly-bon | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-003 | Mông Ân | Xã Mông Ân | mong-an | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-004 | Nam Cao | Xã Nam Cao | nam-cao | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-005 | Nam Quang | Xã Nam Quang | nam-quang | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-006 | Pác Miầu | Thị trấn Pác Miầu | pac-miau | Thị trấn | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-007 | Quảng Lâm | Xã Quảng Lâm | quang-lam | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-008 | Thạch Lâm | Xã Thạch Lâm | thach-lam | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-009 | Thái Học | Xã Thái Học | thai-hoc | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-010 | Thái Sơn | Xã Thái Sơn | thai-son | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-011 | Vĩnh Phong | Xã Vĩnh Phong | vinh-phong | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-012 | Vĩnh Quang | Xã Vĩnh Quang | vinh-quang | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-02-013 | Yên Thổ | Xã Yên Thổ | yen-tho | Xã | CB-02 | Bảo Lâm | Huyện Bảo Lâm | CB | Cao Bằng |
| CB-03-001 | Chu Trinh | Xã Chu Trinh | chu-trinh | Xã | CB-03 | Cao Bằng | Thị xã Cao Bằng | CB | Cao Bằng |
| CB-03-002 | Đề Thám | Phường Đề Thám | de-tham | Phường | CB-03 | Cao Bằng | Thị xã Cao Bằng | CB | Cao Bằng |
| CB-03-003 | Duyệt Trung | Phường Duyệt Trung | duyet-trung | Phường | CB-03 | Cao Bằng | Thị xã Cao Bằng | CB | Cao Bằng |
| CB-03-004 | Hòa Chung | Phường Hòa Chung | hoa-chung | Phường | CB-03 | Cao Bằng | Thị xã Cao Bằng | CB | Cao Bằng |
| CB-03-005 | Hợp Giang | Phường Hợp Giang | hop-giang | Phường | CB-03 | Cao Bằng | Thị xã Cao Bằng | CB | Cao Bằng |
| CB-03-006 | Hưng Đạo | Xã Hưng Đạo | hung-dao | Xã | CB-03 | Cao Bằng | Thị xã Cao Bằng | CB | Cao Bằng |
| CB-03-007 | Ngọc Xuân | Phường Ngọc Xuân | ngoc-xuan | Phường | CB-03 | Cao Bằng | Thị xã Cao Bằng | CB | Cao Bằng |
| CB-03-008 | Sông Bằng | Phường Sông Bằng | song-bang | Phường | CB-03 | Cao Bằng | Thị xã Cao Bằng | CB | Cao Bằng |
| CB-03-009 | Sông Hiến | Phường Sông Hiến | song-hien | Phường | CB-03 | Cao Bằng | Thị xã Cao Bằng | CB | Cao Bằng |
| CB-03-010 | Tân Giang | Phường Tân Giang | tan-giang | Phường | CB-03 | Cao Bằng | Thị xã Cao Bằng | CB | Cao Bằng |
| CB-03-011 | Vĩnh Quang | Xã Vĩnh Quang | vinh-quang | Xã | CB-03 | Cao Bằng | Thị xã Cao Bằng | CB | Cao Bằng |
| CB-04-001 | An Lạc | Xã An Lạc | an-lac | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-002 | Cô Ngân | Xã Cô Ngân | co-ngan | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-003 | Đồng Loan | Xã Đồng Loan | dong-loan | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-004 | Đức Quang | Xã Đức Quang | duc-quang | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-005 | Kim Loan | Xã Kim Loan | kim-loan | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-006 | Lý Quốc | Xã Lý Quốc | ly-quoc | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-007 | Minh Long | Xã Minh Long | minh-long | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-008 | Quang Long | Xã Quang Long | quang-long | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-009 | Tân Việt | Xã Tân Việt | tan-viet | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-010 | Thái Đức | Xã Thái Đức | thai-duc | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-011 | Thắng Lợi | Xã Thắng Lợi | thang-loi | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-012 | Thanh Nhật | Thị trấn Thanh Nhật | thanh-nhat | Thị trấn | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-013 | Thị Hoa | Xã Thị Hoa | thi-hoa | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-014 | Việt Chu | Xã Việt Chu | viet-chu | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-04-015 | Vinh Quý | Xã Vinh Quý | vinh-quy | Xã | CB-04 | Hạ Lang | Huyện Hạ Lang | CB | Cao Bằng |
| CB-05-001 | Cải Viên | Xã Cải Viên | cai-vien | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-002 | Đào Ngạn | Xã Đào Ngạn | dao-ngan | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-003 | Hạ Thôn | Xã Hạ Thôn | ha-thon | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-004 | Hồng Sĩ | Xã Hồng Sĩ | hong-si | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-005 | Kéo Yên | Xã Kéo Yên | keo-yen | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-006 | Lũng Nặm | Xã Lũng Nặm | lung-nam | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-007 | Mã Ba | Xã Mã Ba | ma-ba | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-008 | Nà Sác | Xã Nà Sác | na-sac | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-009 | Nội Thôn | Xã Nội Thôn | noi-thon | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-010 | Phù Ngọc | Xã Phù Ngọc | phu-ngoc | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-011 | Quý Quân | Xã Quý Quân | quy-quan | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-012 | Sĩ Hai | Xã Sĩ Hai | si-hai | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-013 | Sóc Hà | Xã Sóc Hà | soc-ha | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-014 | Thượng Thôn | Xã Thượng Thôn | thuong-thon | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-015 | Tổng Cọt | Xã Tổng Cọt | tong-cot | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-016 | Trường Hà | Xã Trường Hà | truong-ha | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-017 | Vân An | Xã Vân An | van-an | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-018 | Vần Dính | Xã Vần Dính | van-dinh | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-05-019 | Xuân Hoà | Xã Xuân Hoà | xuan-hoa | Xã | CB-05 | Hà Quảng | Huyện Hà Quảng | CB | Cao Bằng |
| CB-06-001 | Bạch Đằng | Xã Bạch Đằng | bach-dang | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-002 | Bế Triều | Xã Bế Triều | be-trieu | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-003 | Bình Dương | Xã Bình Dương | binh-duong | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-004 | Bình Long | Xã Bình Long | binh-long | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-005 | Công Trừng | Xã Công Trừng | cong-trung | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-006 | Đại Tiến | Xã Đại Tiến | dai-tien | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-007 | Dân Chủ | Xã Dân Chủ | dan-chu | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-008 | Đức Long | Xã Đức Long | duc-long | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-009 | Đức Xuân | Xã Đức Xuân | duc-xuan | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-010 | Hà Trì | Xã Hà Trì | ha-tri | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-011 | Hoàng Tung | Xã Hoàng Tung | hoang-tung | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-012 | Hồng Nam | Xã Hồng Nam | hong-nam | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-013 | Hồng Việt | Xã Hồng Việt | hong-viet | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-014 | Lê Chung | Xã Lê Chung | le-chung | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-015 | Nam Tuấn | Xã Nam Tuấn | nam-tuan | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-016 | Ngũ Lão | Xã Ngũ Lão | ngu-lao | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-017 | Nguyễn Huệ | Xã Nguyễn Huệ | nguyen-hue | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-018 | Nước Hai | Thị trấn Nước Hai | nuoc-hai | Thị trấn | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-019 | Quang Trung | Xã Quang Trung | quang-trung | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-020 | Trưng Vương | Xã Trưng Vương | trung-vuong | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-06-021 | Trương Lương | Xã Trương Lương | truong-luong | Xã | CB-06 | Hòa An | Huyện Hòa An | CB | Cao Bằng |
| CB-07-001 | Bắc Hợp | Xã Bắc Hợp | bac-hop | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-002 | Ca Thành | Xã Ca Thành | ca-thanh | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-003 | Hoa Thám | Xã Hoa Thám | hoa-tham | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-004 | Hưng Đạo | Xã Hưng Đạo | hung-dao | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-005 | Lang Môn | Xã Lang Môn | lang-mon | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-006 | Mai Long | Xã Mai Long | mai-long | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-007 | Minh Tâm | Xã Minh Tâm | minh-tam | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-008 | Minh Thanh | Xã Minh Thanh | minh-thanh | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-009 | Nguyên Bình | Thị trấn Nguyên Bình | nguyen-binh | Thị trấn | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-010 | Phan Thanh | Xã Phan Thanh | phan-thanh | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-011 | Quang Thành | Xã Quang Thành | quang-thanh | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-012 | Tam Kim | Xã Tam Kim | tam-kim | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-013 | Thái Học | Xã Thái Học | thai-hoc | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-014 | Thành Công | Xã Thành Công | thanh-cong | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-015 | Thể Dục | Xã Thể Dục | the-duc | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-016 | Thịnh Vượng | Xã Thịnh Vượng | thinh-vuong | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-017 | Tĩnh Túc | Thị trấn Tĩnh Túc | tinh-tuc | Thị trấn | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-018 | Triệu Nguyên | Xã Triệu Nguyên | trieu-nguyen | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-019 | Vũ Nông | Xã Vũ Nông | vu-nong | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-07-020 | Yên Lạc | Xã Yên Lạc | yen-lac | Xã | CB-07 | Nguyên Bình | Huyện Nguyên Bình | CB | Cao Bằng |
| CB-08-001 | Cách Linh | Xã Cách Linh | cach-linh | Xã | CB-08 | Phục Hòa | Huyện Phục Hòa | CB | Cao Bằng |
| CB-08-002 | Đại Sơn | Xã Đại Sơn | dai-son | Xã | CB-08 | Phục Hòa | Huyện Phục Hòa | CB | Cao Bằng |
| CB-08-003 | Hòa Thuận | Thị trấn Hòa Thuận | hoa-thuan | Thị trấn | CB-08 | Phục Hòa | Huyện Phục Hòa | CB | Cao Bằng |
| CB-08-004 | Hồng Đại | Xã Hồng Đại | hong-dai | Xã | CB-08 | Phục Hòa | Huyện Phục Hòa | CB | Cao Bằng |
| CB-08-005 | Lương Thiện | Xã Lương Thiện | luong-thien | Xã | CB-08 | Phục Hòa | Huyện Phục Hòa | CB | Cao Bằng |
| CB-08-006 | Mỹ Hưng | Xã Mỹ Hưng | my-hung | Xã | CB-08 | Phục Hòa | Huyện Phục Hòa | CB | Cao Bằng |
| CB-08-007 | Tà Lùng | Thị trấn Tà Lùng | ta-lung | Thị trấn | CB-08 | Phục Hòa | Huyện Phục Hòa | CB | Cao Bằng |
| CB-08-008 | Tiên Thành | Xã Tiên Thành | tien-thanh | Xã | CB-08 | Phục Hòa | Huyện Phục Hòa | CB | Cao Bằng |
| CB-08-009 | Triệu Ẩu | Xã Triệu Ẩu | trieu-au | Xã | CB-08 | Phục Hòa | Huyện Phục Hòa | CB | Cao Bằng |
| CB-09-001 | Bình Lăng | Xã Bình Lăng | binh-lang | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-002 | Cai Bộ | Xã Cai Bộ | cai-bo | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-003 | Chí Thảo | Xã Chí Thảo | chi-thao | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-004 | Đoài Khôn | Xã Đoài Khôn | doai-khon | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-005 | Độc Lập | Xã Độc Lập | doc-lap | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-006 | Hạnh Phúc | Xã Hạnh Phúc | hanh-phuc | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-007 | Hoàng Hải | Xã Hoàng Hải | hoang-hai | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-008 | Hồng Định | Xã Hồng Định | hong-dinh | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-009 | Hồng Quang | Xã Hồng Quang | hong-quang | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-010 | Ngọc Động | Xã Ngọc Động | ngoc-dong | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-011 | Phi Hải | Xã Phi Hải | phi-hai | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-012 | Phúc Sen | Xã Phúc Sen | phuc-sen | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-013 | Quảng Hưng | Xã Quảng Hưng | quang-hung | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-014 | Quảng Uyên | Thị trấn Quảng Uyên | quang-uyen | Thị trấn | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-015 | Quốc Dân | Xã Quốc Dân | quoc-dan | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-016 | Quốc Phong | Xã Quốc Phong | quoc-phong | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-09-017 | Tự Do | Xã Tự Do | tu-do | Xã | CB-09 | Quảng Uyên | Huyện Quảng Uyên | CB | Cao Bằng |
| CB-10-001 | Canh Tân | Xã Canh Tân | canh-tan | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-002 | Danh Sỹ | Xã Danh Sỹ | danh-sy | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-003 | Đông Khê | Thị trấn Đông Khê | dong-khe | Thị trấn | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-004 | Đức Long | Xã Đức Long | duc-long | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-005 | Đức Thông | Xã Đức Thông | duc-thong | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-006 | Đức Xuân | Xã Đức Xuân | duc-xuan | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-007 | Kim Đồng | Xã Kim Đồng | kim-dong | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-008 | Lê Lai | Xã Lê Lai | le-lai | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-009 | Lê Lợi | Xã Lê Lợi | le-loi | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-010 | Minh Khai | Xã Minh Khai | minh-khai | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-011 | Quang Trọng | Xã Quang Trọng | quang-trong | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-012 | Thái Cường | Xã Thái Cường | thai-cuong | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-013 | Thị Ngân | Xã Thị Ngân | thi-ngan | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-014 | Thụy Hùng | Xã Thụy Hùng | thuy-hung | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-015 | Trọng Con | Xã Trọng Con | trong-con | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-10-016 | Vân Trình | Xã Vân Trình | van-trinh | Xã | CB-10 | Thạch An | Huyện Thạch An | CB | Cao Bằng |
| CB-11-001 | Bình Lãng | Xã Bình Lãng | binh-lang | Xã | CB-11 | Thông Nông | Huyện Thông Nông | CB | Cao Bằng |
| CB-11-002 | Cần Nông | Xã Cần Nông | can-nong | Xã | CB-11 | Thông Nông | Huyện Thông Nông | CB | Cao Bằng |
| CB-11-003 | Cần Yên | Xã Cần Yên | can-yen | Xã | CB-11 | Thông Nông | Huyện Thông Nông | CB | Cao Bằng |
| CB-11-004 | Đa Thông | Xã Đa Thông | da-thong | Xã | CB-11 | Thông Nông | Huyện Thông Nông | CB | Cao Bằng |
| CB-11-005 | Lương Can | Xã Lương Can | luong-can | Xã | CB-11 | Thông Nông | Huyện Thông Nông | CB | Cao Bằng |
| CB-11-006 | Lương Thông | Xã Lương Thông | luong-thong | Xã | CB-11 | Thông Nông | Huyện Thông Nông | CB | Cao Bằng |
| CB-11-007 | Ngọc Động | Xã Ngọc Động | ngoc-dong | Xã | CB-11 | Thông Nông | Huyện Thông Nông | CB | Cao Bằng |
| CB-11-008 | Thanh Long | Xã Thanh Long | thanh-long | Xã | CB-11 | Thông Nông | Huyện Thông Nông | CB | Cao Bằng |
| CB-11-009 | Thông Nông | Thị trấn Thông Nông | thong-nong | Thị trấn | CB-11 | Thông Nông | Huyện Thông Nông | CB | Cao Bằng |
| CB-11-010 | Vị Quang | Xã Vị Quang | vi-quang | Xã | CB-11 | Thông Nông | Huyện Thông Nông | CB | Cao Bằng |
| CB-11-011 | Yên Sơn | Xã Yên Sơn | yen-son | Xã | CB-11 | Thông Nông | Huyện Thông Nông | CB | Cao Bằng |
| CB-12-001 | Cao Chương | Xã Cao Chương | cao-chuong | Xã | CB-12 | Trà Lĩnh | Huyện Trà Lĩnh | CB | Cao Bằng |
| CB-12-002 | Cô Mười | Xã Cô Mười | co-muoi | Xã | CB-12 | Trà Lĩnh | Huyện Trà Lĩnh | CB | Cao Bằng |
| CB-12-003 | Hùng Quốc | Thị trấn Hùng Quốc | hung-quoc | Thị trấn | CB-12 | Trà Lĩnh | Huyện Trà Lĩnh | CB | Cao Bằng |
| CB-12-004 | Lưu Ngọc | Xã Lưu Ngọc | luu-ngoc | Xã | CB-12 | Trà Lĩnh | Huyện Trà Lĩnh | CB | Cao Bằng |
| CB-12-005 | Quang Hán | Xã Quang Hán | quang-han | Xã | CB-12 | Trà Lĩnh | Huyện Trà Lĩnh | CB | Cao Bằng |
| CB-12-006 | Quang Trung | Xã Quang Trung | quang-trung | Xã | CB-12 | Trà Lĩnh | Huyện Trà Lĩnh | CB | Cao Bằng |
| CB-12-007 | Quang Vinh | Xã Quang Vinh | quang-vinh | Xã | CB-12 | Trà Lĩnh | Huyện Trà Lĩnh | CB | Cao Bằng |
| CB-12-008 | Quốc Toản | Xã Quốc Toản | quoc-toan | Xã | CB-12 | Trà Lĩnh | Huyện Trà Lĩnh | CB | Cao Bằng |
| CB-12-009 | Tri Phương | Xã Tri Phương | tri-phuong | Xã | CB-12 | Trà Lĩnh | Huyện Trà Lĩnh | CB | Cao Bằng |
| CB-12-010 | Xuân Nội | Xã Xuân Nội | xuan-noi | Xã | CB-12 | Trà Lĩnh | Huyện Trà Lĩnh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-001 | Cảnh Tiên | Xã Cảnh Tiên | canh-tien | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-002 | Cao Thăng | Xã Cao Thăng | cao-thang | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-003 | Chí Viễn | Xã Chí Viễn | chi-vien | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-004 | Đàm Thủy | Xã Đàm Thủy | dam-thuy | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-005 | Đình Minh | Xã Đình Minh | dinh-minh | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-006 | Đình Phong | Xã Đình Phong | dinh-phong | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-007 | Đoài Côn | Xã Đoài Côn | doai-con | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-008 | Đức Hồng | Xã Đức Hồng | duc-hong | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-009 | Khâm Thành | Xã Khâm Thành | kham-thanh | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-010 | Lăng Hiếu | Xã Lăng Hiếu | lang-hieu | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-011 | Lăng Yên | Xã Lăng Yên | lang-yen | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-012 | Ngọc Chung | Xã Ngọc Chung | ngoc-chung | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-013 | Ngọc Côn | Xã Ngọc Côn | ngoc-con | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-014 | Ngọc Khê | Xã Ngọc Khê | ngoc-khe | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-015 | Phong Châu | Xã Phong Châu | phong-chau | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-016 | Phong Nậm | Xã Phong Nậm | phong-nam | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-017 | Thân Giáp | Xã Thân Giáp | than-giap | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-018 | Thông Huề | Xã Thông Huề | thong-hue | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-019 | Trùng Khánh | Thị trấn Trùng Khánh | trung-khanh | Thị trấn | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |
| CB-13-020 | Trung Phúc | Xã Trung Phúc | trung-phuc | Xã | CB-13 | Trùng Khánh | Huyện Trùng Khánh | CB | Cao Bằng |