💡 Điểm chính

  • Chứa 13 bản ghi / 8 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 13 của 13
Code Name Name Full Slug Division Type Province Code Province Name Ward Count
CB-01Bảo LạcHuyện Bảo Lạcbao-lacHuyệnCBCao Bằng17
CB-02Bảo LâmHuyện Bảo Lâmbao-lamHuyệnCBCao Bằng13
CB-03Cao BằngThị xã Cao Bằngcao-bangThị xãCBCao Bằng11
CB-04Hạ LangHuyện Hạ Langha-langHuyệnCBCao Bằng15
CB-05Hà QuảngHuyện Hà Quảngha-quangHuyệnCBCao Bằng19
CB-06Hòa AnHuyện Hòa Anhoa-anHuyệnCBCao Bằng21
CB-07Nguyên BìnhHuyện Nguyên Bìnhnguyen-binhHuyệnCBCao Bằng20
CB-08Phục HòaHuyện Phục Hòaphuc-hoaHuyệnCBCao Bằng9
CB-09Quảng UyênHuyện Quảng Uyênquang-uyenHuyệnCBCao Bằng17
CB-10Thạch AnHuyện Thạch Anthach-anHuyệnCBCao Bằng16
CB-11Thông NôngHuyện Thông Nôngthong-nongHuyệnCBCao Bằng11
CB-12Trà LĩnhHuyện Trà Lĩnhtra-linhHuyệnCBCao Bằng10
CB-13Trùng KhánhHuyện Trùng Khánhtrung-khanhHuyệnCBCao Bằng20
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04