Vi Da Nang Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
282 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Thành phố Đà Nẵng sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 282 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 282 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 282
⚠️ Hiển thị 20 của 282 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Vân | 20194 | Phường Hòa Hiệp Bắc | 20194 | Nhập toàn bộ | Quận Liên Chiểu (490) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Vân | 20194 | Phường Hòa Hiệp Nam | 20195 | Nhập toàn bộ | Quận Liên Chiểu (490) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Vân | 20194 | Xã Hòa Bắc | 20293 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Vân | 20194 | Xã Hòa Liên | 20296 | Nhập một phần | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Liên Chiểu | 20197 | Phường Hòa Khánh Bắc | 20197 | Nhập toàn bộ | Quận Liên Chiểu (490) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Liên Chiểu | 20197 | Xã Hòa Liên | 20296 | Nhập một phần | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Khánh | 20200 | Phường Hòa Khánh Nam | 20198 | Nhập toàn bộ | Quận Liên Chiểu (490) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Khánh | 20200 | Phường Hòa Minh | 20200 | Nhập toàn bộ | Quận Liên Chiểu (490) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Khánh | 20200 | Xã Hòa Sơn | 20302 | Nhập toàn bộ | Huyện Hòa Vang (497) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Thanh Khê | 20209 | Phường Thanh Khê Tây | 20206 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Khê (491) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Thanh Khê | 20209 | Phường Thanh Khê Đông | 20207 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Khê (491) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Thanh Khê | 20209 | Phường Xuân Hà | 20209 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Khê (491) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Thanh Khê | 20209 | Phường Chính Gián | 20215 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Khê (491) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Thanh Khê | 20209 | Phường Thạc Gián | 20218 | Nhập toàn bộ | Quận Thanh Khê (491) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Châu | 20242 | Phường Thanh Bình | 20227 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Châu | 20242 | Phường Thuận Phước | 20230 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Châu | 20242 | Phường Thạch Thang | 20233 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Châu | 20242 | Phường Hải Châu | 20236 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hải Châu | 20242 | Phường Phước Ninh | 20242 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |
| 48 | Thành phố Đà Nẵng | Phường Hòa Cường | 20257 | Phường Hòa Thuận Tây | 20245 | Nhập toàn bộ | Quận Hải Châu (492) | Thành phố Đà Nẵng (48) |