Đà Nẵng — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 94 phường/xã/đặc khu thuộc thành phố Đà Nẵng theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (94 ward/commune-level postal codes for Đà Nẵng, post-2025 structure.) Chứa 94 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 94 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 94
⚠️ Hiển thị 20 của 94 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 50206 | Hải Châu | Phường | P. Hải Châu | Hai Chau | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 2 | 50219 | Hòa Cường | Phường | P. Hòa Cường | Hoa Cuong | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 3 | 50309 | An Khê | Phường | P. An Khê | An Khe | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 4 | 50316 | Thanh Khê | Phường | P. Thanh Khê | Thanh Khe | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 5 | 50413 | An Hải | Phường | P. An Hải | An Hai | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 6 | 50414 | Sơn Trà | Phường | P. Sơn Trà | Son Tra | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 7 | 50510 | Ngũ Hành Sơn | Phường | P. Ngũ Hành Sơn | Ngu Hanh Son | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 8 | 50611 | Hải Vân | Phường | P. Hải Vân | Hai Van | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 9 | 50612 | Liên Chiểu | Phường | P. Liên Chiểu | Lien Chieu | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 10 | 50613 | Hòa Khánh | Phường | P. Hòa Khánh | Hoa Khanh | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 11 | 50707 | Hòa Xuân | Phường | P. Hòa Xuân | Hoa Xuan | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 12 | 50712 | Cẩm Lệ | Phường | P. Cẩm Lệ | Cam Le | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 13 | 50814 | Hòa Tiến | Xã | X. Hòa Tiến | Hoa Tien | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 14 | 50817 | Hòa Vang | Xã | X. Hòa Vang | Hoa Vang | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 15 | 50818 | Bà Nà | Xã | X. Bà Nà | Ba Na | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 16 | 50906 | Hoàng Sa | Đặc khu | Đặc khu Hoàng Sa | Hoang Sa | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 17 | 51119 | Tam Kỳ | Phường | P. Tam Kỳ | Tam Ky | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 18 | 51120 | Quảng Phú | Phường | P. Quảng Phú | Quang Phu | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 19 | 51121 | Bàn Thạch | Phường | P. Bàn Thạch | Ban Thach | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |
| 20 | 51122 | Hương Trà | Phường | P. Hương Trà | Huong Tra | Đà Nẵng | Thành phố | TP. ĐÀ NẴNG | Da Nang | da-nang |