Vi Dak Lak Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
294 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Đắk Lắk sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 294 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 294 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 294
⚠️ Hiển thị 20 của 294 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Tuy Hòa | 22015 | Phường 1 | 22015 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Tuy Hòa | 22015 | Phường 2 | 22018 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Tuy Hòa | 22015 | Phường 4 | 22030 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Tuy Hòa | 22015 | Phường 5 | 22033 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Tuy Hòa | 22015 | Phường 7 | 22036 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Tuy Hòa | 22015 | Phường 9 | 22024 | Nhập một phần | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Tuy Hòa | 22015 | Xã Hòa Trị | 22312 | Nhập một phần | Huyện Phú Hoà (563) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Tuy Hòa | 22015 | Xã Hòa An | 22315 | Nhập một phần | Huyện Phú Hoà (563) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Bình Kiến | 22045 | Phường 9 | 22024 | Nhập một phần | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Bình Kiến | 22045 | Xã Hòa Kiến | 22042 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Bình Kiến | 22045 | Xã Bình Kiến | 22045 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Bình Kiến | 22045 | Xã An Phú | 22162 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Sông Cầu | 22051 | Phường Xuân Phú | 22051 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sông Cầu (557) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Sông Cầu | 22051 | Xã Xuân Thịnh | 22069 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sông Cầu (557) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Sông Cầu | 22051 | Xã Xuân Phương | 22072 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sông Cầu (557) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Sông Cầu | 22051 | Phường Xuân Yên | 22073 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sông Cầu (557) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Xuân Đài | 22076 | Phường Xuân Thành | 22053 | Nhập toàn bộ | Thị Xã Sông Cầu (557) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Xuân Đài | 22076 | Phường Xuân Đài | 22076 | Nhập toàn bộ | Thị xã Sông Cầu (557) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Phú Yên | 22240 | Phường Phú Thạnh | 22040 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |
| 66 | Tỉnh Đắk Lắk | Phường Phú Yên | 22240 | Phường Phú Đông | 22041 | Nhập toàn bộ | Thành phố Tuy Hoà (555) | Tỉnh Phú Yên (54) |