Điện Biên — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 45 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Điện Biên theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (45 ward/commune-level postal codes for Điện Biên, post-2025 structure.) Chứa 45 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 45 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 45
⚠️ Hiển thị 20 của 45 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32116 | Mường Phăng | Xã | X. Mường Phăng | Muong Phang | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 2 | 32118 | Nà Tấu | Xã | X. Nà Tấu | Na Tau | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 3 | 32119 | Mường Thanh | Phường | P. Mường Thanh | Muong Thanh | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 4 | 32120 | Điện Biên Phủ | Phường | P. Điện Biên Phủ | Dien Bien Phu | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 5 | 32208 | Thanh An | Xã | X. Thanh An | Thanh An | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 6 | 32214 | Mường Pồn | Xã | X. Mường Pồn | Muong Pon | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 7 | 32216 | Thanh Nưa | Xã | X. Thanh Nưa | Thanh Nua | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 8 | 32220 | Thanh Yên | Xã | X. Thanh Yên | Thanh Yen | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 9 | 32226 | Núa Ngam | Xã | X. Núa Ngam | Nua Ngam | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 10 | 32228 | Mường Nhà | Xã | X. Mường Nhà | Muong Nha | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 11 | 32231 | Sam Mứn | Xã | X. Sam Mứn | Sam Mun | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 12 | 32309 | Xa Dung | Xã | X. Xa Dung | Xa Dung | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 13 | 32310 | Na Son | Xã | X. Na Son | Na Son | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 14 | 32311 | Pu Nhi | Xã | X. Pu Nhi | Pu Nhi | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 15 | 32314 | Phình Giàng | Xã | X. Phình Giàng | Phinh Giang | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 16 | 32316 | Tìa Dình | Xã | X. Tìa Dình | Tia Dinh | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 17 | 32319 | Mường Luân | Xã | X. Mường Luân | Muong Luan | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 18 | 32406 | Mường Ảng | Xã | X. Mường Ảng | Muong Ang | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 19 | 32413 | Mường Lạn | Xã | X. Mường Lạn | Muong Lan | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |
| 20 | 32415 | Búng Lao | Xã | X. Búng Lao | Bung Lao | Điện Biên | Tỉnh | TỈNH ĐIỆN BIÊN | Dien Bien | dien-bien |