Đội tuyển bóng đá quốc gia Việt Nam — toàn bộ trận đấu quốc tế 1949–2026 (306) - Tải miễn phí
Toàn bộ trận đấu quốc tế của đội tuyển bóng đá nam quốc gia Việt Nam theo cơ sở dữ liệu martj42/international_results (đội mang tên "Vietnam" trong nguồn): ngày, đối thủ, đội nhà và đội khách, tỉ số, kết quả theo góc nhìn Việt Nam (thắng/hòa/thua), giải đấu, thành phố và quốc gia tổ chức, sân trung lập, đội thắng luân lưu (nếu có). Tỉ số là tỉ số chung cuộc (kể cả hiệp phụ, không tính luân lưu). Tên đội, giải đấu, thành phố và quốc gia giữ nguyên như nguồn (tiếng Anh). Đội Việt Nam Cộng hòa (1956–1975) và Việt Nam Dân chủ Cộng hòa được tách riêng trong nguồn, không gộp vào đây. Chứa 306 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 306 bản ghi / 16 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 306
⚠️ Hiển thị 20 của 306 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Ngay | Nam | Doi Thu | Doi Nha | Doi Khach | Ban Thang Doi Nha | Ban Thang Doi Khach | Ban Thang | Ban Thua | Ket Qua | Giai Dau | Thanh Pho | Quoc Gia | San Trung Lap | Dia Diem | Doi Thang Luan Luu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1949-01-16 | 1949 | South Korea | Vietnam | South Korea | 3 | 3 | 3 | 3 | hòa | Friendly | Saigon | Vietnam | sân nhà | ||
| 1954-05-01 | 1954 | Taiwan | Taiwan | Vietnam | 3 | 2 | 2 | 3 | thua | Asian Games | Manila | Philippines | true | trung lập | |
| 1954-05-03 | 1954 | Philippines | Philippines | Vietnam | 2 | 3 | 3 | 2 | thắng | Asian Games | Manila | Philippines | sân khách | ||
| 1991-11-26 | 1991 | Philippines | Philippines | Vietnam | 2 | 2 | 2 | 2 | hòa | Southeast Asian Games | Manila | Philippines | sân khách | ||
| 1991-11-28 | 1991 | Indonesia | Indonesia | Vietnam | 1 | 1 | thua | Southeast Asian Games | Manila | Philippines | true | trung lập | |||
| 1991-11-30 | 1991 | Malaysia | Malaysia | Vietnam | 2 | 1 | 1 | 2 | thua | Southeast Asian Games | Manila | Philippines | true | trung lập | |
| 1993-04-09 | 1993 | North Korea | North Korea | Vietnam | 3 | 3 | thua | FIFA World Cup qualification | Doha | Qatar | true | trung lập | |||
| 1993-04-11 | 1993 | Qatar | Qatar | Vietnam | 4 | 4 | thua | FIFA World Cup qualification | Doha | Qatar | sân khách | ||||
| 1993-04-13 | 1993 | Singapore | Vietnam | Singapore | 2 | 3 | 2 | 3 | thua | FIFA World Cup qualification | Doha | Qatar | true | trung lập | |
| 1993-04-16 | 1993 | Indonesia | Vietnam | Indonesia | 1 | 1 | thắng | FIFA World Cup qualification | Doha | Qatar | true | trung lập | |||
| 1993-04-24 | 1993 | North Korea | Vietnam | North Korea | 1 | 1 | thua | FIFA World Cup qualification | Singapore | Singapore | true | trung lập | |||
| 1993-04-26 | 1993 | Qatar | Vietnam | Qatar | 4 | 4 | thua | FIFA World Cup qualification | Singapore | Singapore | true | trung lập | |||
| 1993-04-28 | 1993 | Singapore | Singapore | Vietnam | 1 | 1 | thua | FIFA World Cup qualification | Singapore | Singapore | sân khách | ||||
| 1993-04-30 | 1993 | Indonesia | Indonesia | Vietnam | 2 | 1 | 1 | 2 | thua | FIFA World Cup qualification | Singapore | Singapore | true | trung lập | |
| 1993-06-09 | 1993 | Indonesia | Indonesia | Vietnam | 1 | 1 | thua | Southeast Asian Games | Singapore | Singapore | true | trung lập | |||
| 1993-06-11 | 1993 | Philippines | Vietnam | Philippines | 1 | 1 | thắng | Southeast Asian Games | Singapore | Singapore | true | trung lập | |||
| 1993-06-15 | 1993 | Singapore | Singapore | Vietnam | 2 | 2 | thua | Southeast Asian Games | Singapore | Singapore | sân khách | ||||
| 1995-01-04 | 1995 | Estonia | Vietnam | Estonia | 1 | 1 | thắng | Friendly | Ho Chi Minh City | Vietnam | sân nhà | ||||
| 1995-12-04 | 1995 | Malaysia | Vietnam | Malaysia | 2 | 2 | thắng | Southeast Asian Games | Chiang Mai | Thailand | true | trung lập | |||
| 1995-12-08 | 1995 | Cambodia | Vietnam | Cambodia | 4 | 4 | thắng | Southeast Asian Games | Chiang Mai | Thailand | true | trung lập |