Đồng Nai — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 95 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Đồng Nai theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (95 ward/commune-level postal codes for Đồng Nai, post-2025 structure.) Chứa 95 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 95 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 95
⚠️ Hiển thị 20 của 95 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 67114 | Bình Phước | Phường | P. Bình Phước | Binh Phuoc | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 2 | 67115 | Đồng Xoài | Phường | P. Đồng Xoài | Dong Xoai | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 3 | 67210 | Tân Lợi | Xã | X. Tân Lợi | Tan Loi | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 4 | 67213 | Đồng Tâm | Xã | X. Đồng Tâm | Dong Tam | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 5 | 67216 | Thuận Lợi | Xã | X. Thuận Lợi | Thuan Loi | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 6 | 67217 | Đồng Phú | Xã | X. Đồng Phú | Dong Phu | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 7 | 67308 | Thọ Sơn | Xã | X. Thọ Sơn | Tho Son | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 8 | 67310 | Đak Nhau | Xã | X. Đak Nhau | Dak Nhau | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 9 | 67312 | Bom Bo | Xã | X. Bom Bo | Bom Bo | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 10 | 67317 | Nghĩa Trung | Xã | X. Nghĩa Trung | Nghia Trung | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 11 | 67320 | Phước Sơn | Xã | X. Phước Sơn | Phuoc Son | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 12 | 67322 | Bù Đăng | Xã | X. Bù Đăng | Bu Dang | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 13 | 67407 | Phước Bình | Phường | P. Phước Bình | Phuoc Binh | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 14 | 67506 | Phú Nghĩa | Xã | X. Phú Nghĩa | Phu Nghia | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 15 | 67509 | Đa Kia | Xã | X. Đa Kia | Da Kia | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 16 | 67512 | Đăk Ơ | Xã | X. Đăk Ơ | Dak O | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 17 | 67513 | Bù Gia Mập | Xã | X. Bù Gia Mập | Bu Gia Map | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 18 | 67606 | Lộc Ninh | Xã | X. Lộc Ninh | Loc Ninh | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 19 | 67611 | Lộc Thạnh | Xã | X. Lộc Thạnh | Loc Thanh | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |
| 20 | 67612 | Lộc Tấn | Xã | X. Lộc Tấn | Loc Tan | Đồng Nai | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG NAI | Dong Nai | dong-nai |