Đồng Tháp — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 102 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Đồng Tháp theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (102 ward/commune-level postal codes for Đồng Tháp, post-2025 structure.) Chứa 102 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 102 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 102
⚠️ Hiển thị 20 của 102 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 81108 | Mỹ Trà | Phường | P. Mỹ Trà | My Tra | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 2 | 81110 | Mỹ Ngãi | Phường | P. Mỹ Ngãi | My Ngai | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 3 | 81121 | Cao Lãnh | Phường | P. Cao Lãnh | Cao Lanh | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 4 | 81157 | Mỹ Thọ | Xã | X. Mỹ Thọ | My Tho | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 5 | 81160 | Ba Sao | Xã | X. Ba Sao | Ba Sao | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 6 | 81161 | Phương Thịnh | Xã | X. Phương Thịnh | Phuong Thinh | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 7 | 81163 | Phong Mỹ | Xã | X. Phong Mỹ | Phong My | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 8 | 81169 | Bình Hàng Trung | Xã | X. Bình Hàng Trung | Binh Hang Trung | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 9 | 81172 | Mỹ Hiệp | Xã | X. Mỹ Hiệp | My Hiep | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 10 | 81209 | Trường Xuân | Xã | X. Trường Xuân | Truong Xuan | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 11 | 81212 | Mỹ Quí | Xã | X. Mỹ Quí | My Qui | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 12 | 81215 | Thanh Mỹ | Xã | X. Thanh Mỹ | Thanh My | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 13 | 81217 | Đốc Binh Kiều | Xã | X. Đốc Binh Kiều | Doc Binh Kieu | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 14 | 81219 | Tháp Mười | Xã | X. Tháp Mười | Thap Muoi | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 15 | 81306 | Tràm Chim | Xã | X. Tràm Chim | Tram Chim | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 16 | 81307 | Phú Cường | Xã | X. Phú Cường | Phu Cuong | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 17 | 81312 | An Hòa | Xã | X. An Hòa | An Hoa | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 18 | 81313 | An Long | Xã | X. An Long | An Long | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 19 | 81316 | Phú Thọ | Xã | X. Phú Thọ | Phu Tho | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |
| 20 | 81318 | Tam Nông | Xã | X. Tam Nông | Tam Nong | Đồng Tháp | Tỉnh | TỈNH ĐỒNG THÁP | Dong Thap | dong-thap |