Gia Lai — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 135 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Gia Lai theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (135 ward/commune-level postal codes for Gia Lai, post-2025 structure.) Chứa 135 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 135 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 135
⚠️ Hiển thị 20 của 135 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 55126 | Nhơn Châu | Xã | X. Nhơn Châu | Nhon Chau | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 2 | 55127 | Quy Nhơn | Phường | P. Quy Nhơn | Quy Nhon | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 3 | 55128 | Quy Nhơn Đông | Phường | P. Quy Nhơn Đông | Quy Nhon Dong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 4 | 55129 | Quy Nhơn Bắc | Phường | P. Quy Nhơn Bắc | Quy Nhon Bac | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 5 | 55130 | Quy Nhơn Tây | Phường | P. Quy Nhơn Tây | Quy Nhon Tay | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 6 | 55131 | Quy Nhơn Nam | Phường | P. Quy Nhơn Nam | Quy Nhon Nam | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 7 | 55206 | Tuy Phước | Xã | X. Tuy Phước | Tuy Phuoc | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 8 | 55219 | Tuy Phước Đông | Xã | X. Tuy Phước Đông | Tuy Phuoc Dong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 9 | 55220 | Tuy Phước Bắc | Xã | X. Tuy Phước Bắc | Tuy Phuoc Bac | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 10 | 55221 | Tuy Phước Tây | Xã | X. Tuy Phước Tây | Tuy Phuoc Tay | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 11 | 55256 | Bình Định | Phường | P. Bình Định | Binh Dinh | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 12 | 55271 | An Nhơn | Phường | P. An Nhơn | An Nhon | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 13 | 55272 | An Nhơn Đông | Phường | P. An Nhơn Đông | An Nhon Dong | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 14 | 55273 | An Nhơn Bắc | Phường | P. An Nhơn Bắc | An Nhon Bac | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 15 | 55274 | An Nhơn Tây | Xã | X. An Nhơn Tây | An Nhon Tay | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 16 | 55275 | An Nhơn Nam | Phường | P. An Nhơn Nam | An Nhon Nam | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 17 | 55319 | Cát Tiến | Xã | X. Cát Tiến | Cat Tien | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 18 | 55324 | Phù Cát | Xã | X. Phù Cát | Phu Cat | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 19 | 55325 | Xuân An | Xã | X. Xuân An | Xuan An | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |
| 20 | 55326 | Ngô Mây | Xã | X. Ngô Mây | Ngo May | Gia Lai | Tỉnh | TỈNH GIA LAI | Gia Lai | gia-lai |