Hà Giang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 195 phường, xã, thị trấn thuộc Hà Giang theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 11 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 178 Xã, 12 Thị trấn, 5 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/HG.json). (195 wards/communes/townships of Hà Giang under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 195 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 195 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 195
của 195
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HG-01-001 | Đường Âm | Xã Đường Âm | duong-am | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-002 | Đường Hồng | Xã Đường Hồng | duong-hong | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-003 | Giáp Trung | Xã Giáp Trung | giap-trung | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-004 | Lạc Nông | Xã Lạc Nông | lac-nong | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-005 | Minh Ngọc | Xã Minh Ngọc | minh-ngoc | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-006 | Minh Sơn | Xã Minh Sơn | minh-son | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-007 | Phiêng Luông | Xã Phiêng Luông | phieng-luong | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-008 | Phú Nam | Xã Phú Nam | phu-nam | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-009 | Thượng Tân | Xã Thượng Tân | thuong-tan | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-010 | Yên Cường | Xã Yên Cường | yen-cuong | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-011 | Yên Định | Xã Yên Định | yen-dinh | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-012 | Yên Phong | Xã Yên Phong | yen-phong | Xã | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-01-013 | Yên Phú | Thị trấn Yên Phú | yen-phu | Thị trấn | HG-01 | Bắc Mê | Huyện Bắc Mê | HG | Hà Giang |
| HG-02-001 | Bằng Hành | Xã Bằng Hành | bang-hanh | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-002 | Đồng Tâm | Xã Đồng Tâm | dong-tam | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-003 | Đông Thành | Xã Đông Thành | dong-thanh | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-004 | Đồng Tiến | Xã Đồng Tiến | dong-tien | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-005 | Đồng Yên | Xã Đồng Yên | dong-yen | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-006 | Đức Xuân | Xã Đức Xuân | duc-xuan | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-007 | Hùng An | Xã Hùng An | hung-an | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-008 | Hữu Sản | Xã Hữu Sản | huu-san | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-009 | Kim Ngọc | Xã Kim Ngọc | kim-ngoc | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-010 | Liên Hiệp | Xã Liên Hiệp | lien-hiep | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-011 | Quang Minh | Xã Quang Minh | quang-minh | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-012 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-013 | Tân Quang | Xã Tân Quang | tan-quang | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-014 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-015 | Thượng Bình | Xã Thượng Bình | thuong-binh | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-016 | Tiên Kiều | Xã Tiên Kiều | tien-kieu | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-017 | Việt Hồng | Xã Việt Hồng | viet-hong | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-018 | Việt Quang | Thị trấn Việt Quang | viet-quang | Thị trấn | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-019 | Việt Vinh | Xã Việt Vinh | viet-vinh | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-020 | Vĩnh Hảo | Xã Vĩnh Hảo | vinh-hao | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-021 | Vĩnh Phúc | Xã Vĩnh Phúc | vinh-phuc | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-022 | Vĩnh Tuy | Thị trấn Vĩnh Tuy | vinh-tuy | Thị trấn | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-02-023 | Vô Điếm | Xã Vô Điếm | vo-diem | Xã | HG-02 | Bắc Quang | Huyện Bắc Quang | HG | Hà Giang |
| HG-03-001 | Đồng Văn | Thị trấn Đồng Văn | dong-van | Thị trấn | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-002 | Hố Quáng Phìn | Xã Hố Quáng Phìn | ho-quang-phin | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-003 | Lũng Cú | Xã Lũng Cú | lung-cu | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-004 | Lũng Phìn | Xã Lũng Phìn | lung-phin | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-005 | Lũng Táo | Xã Lũng Táo | lung-tao | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-006 | Lũng Thầu | Xã Lũng Thầu | lung-thau | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-007 | Má Lé | Xã Má Lé | ma-le | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-008 | Phó Bảng | Thị trấn Phó Bảng | pho-bang | Thị trấn | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-009 | Phố Cáo | Xã Phố Cáo | pho-cao | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-010 | Phố Là | Xã Phố Là | pho-la | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-011 | Sà Phìn | Xã Sà Phìn | sa-phin | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-012 | Sảng Tủng | Xã Sảng Tủng | sang-tung | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-013 | Sính Lủng | Xã Sính Lủng | sinh-lung | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-014 | Sủng Là | Xã Sủng Là | sung-la | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-015 | Sủng Trái | Xã Sủng Trái | sung-trai | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-016 | Tả Lủng | Xã Tả Lủng | ta-lung | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-017 | Tả Phìn | Xã Tả Phìn | ta-phin | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-018 | Thài Phìn Tủng | Xã Thài Phìn Tủng | thai-phin-tung | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-03-019 | Vần Chải | Xã Vần Chải | van-chai | Xã | HG-03 | Đồng Văn | Huyện Đồng Văn | HG | Hà Giang |
| HG-04-001 | Minh Khai | Phường Minh Khai | minh-khai | Phường | HG-04 | Hà Giang | Thành phố Hà Giang | HG | Hà Giang |
| HG-04-002 | Ngọc Đường | Xã Ngọc Đường | ngoc-duong | Xã | HG-04 | Hà Giang | Thành phố Hà Giang | HG | Hà Giang |
| HG-04-003 | Ngọc Hà | Phường Ngọc Hà | ngoc-ha | Phường | HG-04 | Hà Giang | Thành phố Hà Giang | HG | Hà Giang |
| HG-04-004 | Nguyễn Trãi | Phường Nguyễn Trãi | nguyen-trai | Phường | HG-04 | Hà Giang | Thành phố Hà Giang | HG | Hà Giang |
| HG-04-005 | Phương Độ | Xã Phương Độ | phuong-do | Xã | HG-04 | Hà Giang | Thành phố Hà Giang | HG | Hà Giang |
| HG-04-006 | Phương Thiện | Xã Phương Thiện | phuong-thien | Xã | HG-04 | Hà Giang | Thành phố Hà Giang | HG | Hà Giang |
| HG-04-007 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | HG-04 | Hà Giang | Thành phố Hà Giang | HG | Hà Giang |
| HG-04-008 | Trần Phú | Phường Trần Phú | tran-phu | Phường | HG-04 | Hà Giang | Thành phố Hà Giang | HG | Hà Giang |
| HG-05-001 | Bản Luốc | Xã Bản Luốc | ban-luoc | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-002 | Bản Máy | Xã Bản Máy | ban-may | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-003 | Bản Nhùng | Xã Bản Nhùng | ban-nhung | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-004 | Bản Péo | Xã Bản Péo | ban-peo | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-005 | Bản Phùng | Xã Bản Phùng | ban-phung | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-006 | Chiến Phố | Xã Chiến Phố | chien-pho | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-007 | Đản Ván | Xã Đản Ván | dan-van | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-008 | Hồ Thầu | Xã Hồ Thầu | ho-thau | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-009 | Nậm Dịch | Xã Nậm Dịch | nam-dich | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-010 | Nậm Khòa | Xã Nậm Khòa | nam-khoa | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-011 | Nam Sơn | Xã Nam Sơn | nam-son | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-012 | Nậm Ty | Xã Nậm Ty | nam-ty | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-013 | Nàng Đôn | Xã Nàng Đôn | nang-don | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-014 | Ngàm Đăng Vài | Xã Ngàm Đăng Vài | ngam-dang-vai | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-015 | Pố Lồ | Xã Pố Lồ | po-lo | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-016 | Pờ Ly Ngài | Xã Pờ Ly Ngài | po-ly-ngai | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-017 | Sán Xả Hồ | Xã Sán Xả Hồ | san-xa-ho | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-018 | Tả Sử Choóng | Xã Tả Sử Choóng | ta-su-choong | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-019 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-020 | Thàng Tín | Xã Thàng Tín | thang-tin | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-021 | Thèn Chu Phìn | Xã Thèn Chu Phìn | then-chu-phin | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-022 | Thông Nguyên | Xã Thông Nguyên | thong-nguyen | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-023 | Tụ Nhân | Xã Tụ Nhân | tu-nhan | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-024 | Túng Sán | Xã Túng Sán | tung-san | Xã | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-05-025 | Vinh Quang | Thị trấn Vinh Quang | vinh-quang | Thị trấn | HG-05 | Hoàng Su Phì | Huyện Hoàng Su Phì | HG | Hà Giang |
| HG-06-001 | Cán Chu Phìn | Xã Cán Chu Phìn | can-chu-phin | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-002 | Giàng Chu Phìn | Xã Giàng Chu Phìn | giang-chu-phin | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-003 | Khâu Vai | Xã Khâu Vai | khau-vai | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-004 | Lũng Chinh | Xã Lũng Chinh | lung-chinh | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-005 | Lũng Pù | Xã Lũng Pù | lung-pu | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-006 | Mèo Vạc | Thị trấn Mèo Vạc | meo-vac | Thị trấn | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-007 | Nậm Ban | Xã Nậm Ban | nam-ban | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-008 | Niêm Sơn | Xã Niêm Sơn | niem-son | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-009 | Niêm Tòng | Xã Niêm Tòng | niem-tong | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-010 | Pả Vi | Xã Pả Vi | pa-vi | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-011 | Pải Lủng | Xã Pải Lủng | pai-lung | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-012 | Sơn Vĩ | Xã Sơn Vĩ | son-vi | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-013 | Sủng Máng | Xã Sủng Máng | sung-mang | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-014 | Sủng Trà | Xã Sủng Trà | sung-tra | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-015 | Tả Lủng | Xã Tả Lủng | ta-lung | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-016 | Tát Ngà | Xã Tát Ngà | tat-nga | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-017 | Thượng Phùng | Xã Thượng Phùng | thuong-phung | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-06-018 | Xín Cái | Xã Xín Cái | xin-cai | Xã | HG-06 | Mèo Vạc | Huyện Mèo Vạc | HG | Hà Giang |
| HG-07-001 | Bát Đại Sơn | Xã Bát Đại Sơn | bat-dai-son | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-002 | Cán Tỷ | Xã Cán Tỷ | can-ty | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-003 | Cao Mã Pờ | Xã Cao Mã Pờ | cao-ma-po | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-004 | Đông Hà | Xã Đông Hà | dong-ha | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-005 | Lùng Tám | Xã Lùng Tám | lung-tam | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-006 | Nghĩa Thuận | Xã Nghĩa Thuận | nghia-thuan | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-007 | Quản Bạ | Xã Quản Bạ | quan-ba | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-008 | Quyết Tiến | Xã Quyết Tiến | quyet-tien | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-009 | Tả Ván | Xã Tả Ván | ta-van | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-010 | Tam Sơn | Thị trấn Tam Sơn | tam-son | Thị trấn | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-011 | Thái An | Xã Thái An | thai-an | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-012 | Thanh Vân | Xã Thanh Vân | thanh-van | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-07-013 | Tùng Vài | Xã Tùng Vài | tung-vai | Xã | HG-07 | Quản Bạ | Huyện Quản Bạ | HG | Hà Giang |
| HG-08-001 | Bản Rịa | Xã Bản Rịa | ban-ria | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-002 | Bằng Lang | Xã Bằng Lang | bang-lang | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-003 | Hương Sơn | Xã Hương Sơn | huong-son | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-004 | Nà Khương | Xã Nà Khương | na-khuong | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-005 | Tân Bắc | Xã Tân Bắc | tan-bac | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-006 | Tân Nam | Xã Tân Nam | tan-nam | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-007 | Tân Trịnh | Xã Tân Trịnh | tan-trinh | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-008 | Tiên Nguyên | Xã Tiên Nguyên | tien-nguyen | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-009 | Tiên Yên | Xã Tiên Yên | tien-yen | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-010 | Vĩ Thượng | Xã Vĩ Thượng | vi-thuong | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-011 | Xuân Giang | Xã Xuân Giang | xuan-giang | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-012 | Xuân Minh | Xã Xuân Minh | xuan-minh | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-013 | Yên Bình | Thị trấn Yên Bình | yen-binh | Thị trấn | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-014 | Yên Hà | Xã Yên Hà | yen-ha | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-08-015 | Yên Thành | Xã Yên Thành | yen-thanh | Xã | HG-08 | Quang Bình | Huyện Quang Bình | HG | Hà Giang |
| HG-09-001 | Bạch Ngọc | Xã Bạch Ngọc | bach-ngoc | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-002 | Cao Bồ | Xã Cao Bồ | cao-bo | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-003 | Đạo Đức | Xã Đạo Đức | dao-duc | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-004 | Kim Linh | Xã Kim Linh | kim-linh | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-005 | Kim Thạch | Xã Kim Thạch | kim-thach | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-006 | Lao Chải | Xã Lao Chải | lao-chai | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-007 | Linh Hồ | Xã Linh Hồ | linh-ho | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-008 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-009 | Ngọc Linh | Xã Ngọc Linh | ngoc-linh | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-010 | Ngọc Minh | Xã Ngọc Minh | ngoc-minh | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-011 | Nông trường Việt Lâm | Thị trấn Nông trường Việt Lâm | nong-truong-viet-lam | Thị trấn | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-012 | Phong Quang | Xã Phong Quang | phong-quang | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-013 | Phú Linh | Xã Phú Linh | phu-linh | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-014 | Phương Tiến | Xã Phương Tiến | phuong-tien | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-015 | Quảng Ngần | Xã Quảng Ngần | quang-ngan | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-016 | Thanh Đức | Xã Thanh Đức | thanh-duc | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-017 | Thanh Thủy | Xã Thanh Thủy | thanh-thuy | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-018 | Thuận Hòa | Xã Thuận Hòa | thuan-hoa | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-019 | Thượng Sơn | Xã Thượng Sơn | thuong-son | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-020 | Trung Thành | Xã Trung Thành | trung-thanh | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-021 | Tùng Bá | Xã Tùng Bá | tung-ba | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-022 | Vị Xuyên | Thị trấn Vị Xuyên | vi-xuyen | Thị trấn | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-023 | Việt Lâm | Xã Việt Lâm | viet-lam | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-09-024 | Xín Chải | Xã Xín Chải | xin-chai | Xã | HG-09 | Vị Xuyên | Huyện Vị Xuyên | HG | Hà Giang |
| HG-10-001 | Bản Díu | Xã Bản Díu | ban-diu | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-002 | Bản Ngò | Xã Bản Ngò | ban-ngo | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-003 | Chế Là | Xã Chế Là | che-la | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-004 | Chí Cà | Xã Chí Cà | chi-ca | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-005 | Cốc Pài | Thị trấn Cốc Pài | coc-pai | Thị trấn | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-006 | Cốc Rế | Xã Cốc Rế | coc-re | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-007 | Khuôn Lùng | Xã Khuôn Lùng | khuon-lung | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-008 | Nà Chì | Xã Nà Chì | na-chi | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-009 | Nấm Dẩn | Xã Nấm Dẩn | nam-dan | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-010 | Nàn Ma | Xã Nàn Ma | nan-ma | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-011 | Nàn Xỉn | Xã Nàn Xỉn | nan-xin | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-012 | Ngán Chiên | Xã Ngán Chiên | ngan-chien | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-013 | Pà Vầy Sủ | Xã Pà Vầy Sủ | pa-vay-su | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-014 | Quảng Nguyên | Xã Quảng Nguyên | quang-nguyen | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-015 | Tả Nhìu | Xã Tả Nhìu | ta-nhiu | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-016 | Thèn Phàng | Xã Thèn Phàng | then-phang | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-017 | Thu Tà | Xã Thu Tà | thu-ta | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-018 | Trung Thịnh | Xã Trung Thịnh | trung-thinh | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-10-019 | Xín Mần | Xã Xín Mần | xin-man | Xã | HG-10 | Xín Mần | Huyện Xín Mần | HG | Hà Giang |
| HG-11-001 | Bạch Đích | Xã Bạch Đích | bach-dich | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-002 | Đông Minh | Xã Đông Minh | dong-minh | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-003 | Du Già | Xã Du Già | du-gia | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-004 | Du Tiến | Xã Du Tiến | du-tien | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-005 | Đường Thượng | Xã Đường Thượng | duong-thuong | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-006 | Hữu Vinh | Xã Hữu Vinh | huu-vinh | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-007 | Lao Và Chải | Xã Lao Và Chải | lao-va-chai | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-008 | Lũng Hồ | Xã Lũng Hồ | lung-ho | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-009 | Mậu Duệ | Xã Mậu Duệ | mau-due | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-010 | Mậu Long | Xã Mậu Long | mau-long | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-011 | Na Khê | Xã Na Khê | na-khe | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-012 | Ngam La | Xã Ngam La | ngam-la | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-013 | Ngọc Long | Xã Ngọc Long | ngoc-long | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-014 | Phú Lũng | Xã Phú Lũng | phu-lung | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-015 | Sủng Thài | Xã Sủng Thài | sung-thai | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-016 | Sủng Tráng | Xã Sủng Tráng | sung-trang | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-017 | Thắng Mố | Xã Thắng Mố | thang-mo | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |
| HG-11-018 | Yên Minh | Xã Yên Minh | yen-minh | Xã | HG-11 | Yên Minh | Huyện Yên Minh | HG | Hà Giang |