Hà Nam — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 116 phường, xã, thị trấn thuộc Hà Nam theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 6 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 100 Xã, 9 Thị trấn, 7 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/HNA.json). (116 wards/communes/townships of Hà Nam under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 116 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 116 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 116
của 116
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HNA-01-001 | An Đổ | Xã An Đổ | an-do | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-002 | An Lão | Xã An Lão | an-lao | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-003 | An Mỹ | Xã An Mỹ | an-my | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-004 | An Ninh | Xã An Ninh | an-ninh | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-005 | An Nội | Xã An Nội | an-noi | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-006 | Bình Mỹ | Thị trấn Bình Mỹ | binh-my | Thị trấn | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-007 | Bình Nghĩa | Xã Bình Nghĩa | binh-nghia | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-008 | Bồ Đề | Xã Bồ Đề | bo-de | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-009 | Bối Cầu | Xã Bối Cầu | boi-cau | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-010 | Đồn Xá | Xã Đồn Xá | don-xa | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-011 | Đồng Du | Xã Đồng Du | dong-du | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-012 | Hưng Công | Xã Hưng Công | hung-cong | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-013 | La Sơn | Xã La Sơn | la-son | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-014 | Mỹ Thọ | Xã Mỹ Thọ | my-tho | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-015 | Ngọc Lũ | Xã Ngọc Lũ | ngoc-lu | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-016 | Tiêu Động | Xã Tiêu Động | tieu-dong | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-017 | Tràng An | Xã Tràng An | trang-an | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-018 | Trung Lương | Xã Trung Lương | trung-luong | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-01-019 | Vũ Bản | Xã Vũ Bản | vu-ban | Xã | HNA-01 | Bình Lục | Huyện Bình Lục | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-001 | Bạch Thượng | Xã Bạch Thượng | bach-thuong | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-002 | Châu Giang | Xã Châu Giang | chau-giang | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-003 | Châu Sơn | Xã Châu Sơn | chau-son | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-004 | Chuyên Ngoại | Xã Chuyên Ngoại | chuyen-ngoai | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-005 | Đọi Sơn | Xã Đọi Sơn | doi-son | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-006 | Đồng Văn | Thị trấn Đồng Văn | dong-van | Thị trấn | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-007 | Duy Hải | Xã Duy Hải | duy-hai | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-008 | Duy Minh | Xã Duy Minh | duy-minh | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-009 | Hòa Mạc | Thị trấn Hòa Mạc | hoa-mac | Thị trấn | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-010 | Hoàng Đông | Xã Hoàng Đông | hoang-dong | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-011 | Mộc Bắc | Xã Mộc Bắc | moc-bac | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-012 | Mộc Nam | Xã Mộc Nam | moc-nam | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-013 | Tiên Ngoại | Xã Tiên Ngoại | tien-ngoai | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-014 | Tiên Nội | Xã Tiên Nội | tien-noi | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-015 | Tiên Phong | Xã Tiên Phong | tien-phong | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-016 | Trác Văn | Xã Trác Văn | trac-van | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-017 | Yên Bắc | Xã Yên Bắc | yen-bac | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-02-018 | Yên Nam | Xã Yên Nam | yen-nam | Xã | HNA-02 | Duy Tiên | Huyện Duy Tiên | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-001 | Ba Sao | Thị trấn Ba Sao | ba-sao | Thị trấn | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-002 | Đại Cương | Xã Đại Cương | dai-cuong | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-003 | Đồng Hóa | Xã Đồng Hóa | dong-hoa | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-004 | Hoàng Tây | Xã Hoàng Tây | hoang-tay | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-005 | Khả Phong | Xã Khả Phong | kha-phong | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-006 | Lê Hồ | Xã Lê Hồ | le-ho | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-007 | Liên Sơn | Xã Liên Sơn | lien-son | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-008 | Ngọc Sơn | Xã Ngọc Sơn | ngoc-son | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-009 | Nguyễn Úy | Xã Nguyễn Úy | nguyen-uy | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-010 | Nhật Tân | Xã Nhật Tân | nhat-tan | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-011 | Nhật Tựu | Xã Nhật Tựu | nhat-tuu | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-012 | Quế | Thị trấn Quế | que | Thị trấn | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-013 | Tân Sơn | Xã Tân Sơn | tan-son | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-014 | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | thanh-son | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-015 | Thi Sơn | Xã Thi Sơn | thi-son | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-016 | Thụy Lôi | Xã Thụy Lôi | thuy-loi | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-017 | Tượng Lĩnh | Xã Tượng Lĩnh | tuong-linh | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-03-018 | Văn Xá | Xã Văn Xá | van-xa | Xã | HNA-03 | Kim Bảng | Huyện Kim Bảng | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-001 | Bắc Lý | Xã Bắc Lý | bac-ly | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-002 | Chân Lý | Xã Chân Lý | chan-ly | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-003 | Chính Lý | Xã Chính Lý | chinh-ly | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-004 | Công Lý | Xã Công Lý | cong-ly | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-005 | Đạo Lý | Xã Đạo Lý | dao-ly | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-006 | Đồng Lý | Xã Đồng Lý | dong-ly | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-007 | Đức Lý | Xã Đức Lý | duc-ly | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-008 | Hoà Hậu | Thị trấn Hoà Hậu | hoa-hau | Thị trấn | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-009 | Hợp Lý | Xã Hợp Lý | hop-ly | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-010 | Nguyên Lý | Xã Nguyên Lý | nguyen-ly | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-011 | Nhân Bình | Xã Nhân Bình | nhan-binh | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-012 | Nhân Chính | Xã Nhân Chính | nhan-chinh | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-013 | Nhân Đạo | Xã Nhân Đạo | nhan-dao | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-014 | Nhân Hưng | Xã Nhân Hưng | nhan-hung | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-015 | Nhân Khang | Xã Nhân Khang | nhan-khang | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-016 | Nhân Mỹ | Xã Nhân Mỹ | nhan-my | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-017 | Nhân Nghĩa | Xã Nhân Nghĩa | nhan-nghia | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-018 | Nhân Thịnh | Xã Nhân Thịnh | nhan-thinh | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-019 | Phú Phúc | Thị trấn Phú Phúc | phu-phuc | Thị trấn | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-020 | Tiến Thắng | Xã Tiến Thắng | tien-thang | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-021 | Văn Lý | Xã Văn Lý | van-ly | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-022 | Vĩnh Trụ | Thị trấn Vĩnh Trụ | vinh-tru | Thị trấn | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-04-023 | Xuân Khê | Xã Xuân Khê | xuan-khe | Xã | HNA-04 | Lý Nhân | Huyện Lý Nhân | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-001 | Châu Sơn | Xã Châu Sơn | chau-son | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-002 | Đinh Xá | Xã Đinh Xá | dinh-xa | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-003 | Hai Bà Trưng | Phường Hai Bà Trưng | hai-ba-trung | Phường | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-004 | Kim Bình | Xã Kim Bình | kim-binh | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-005 | Lam Hạ | Xã Lam Hạ | lam-ha | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-006 | Lê Hồng Phong | Phường Lê Hồng Phong | le-hong-phong | Phường | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-007 | Liêm Chính | Xã Liêm Chính | liem-chinh | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-008 | Liêm Chung | Xã Liêm Chung | liem-chung | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-009 | Liêm Tiết | Xã Liêm Tiết | liem-tiet | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-010 | Liêm Tuyền | Xã Liêm Tuyền | liem-tuyen | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-011 | Lương Khánh Thiện | Phường Lương Khánh Thiện | luong-khanh-thien | Phường | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-012 | Minh Khai | Phường Minh Khai | minh-khai | Phường | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-013 | Phù Vân | Xã Phù Vân | phu-van | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-014 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-015 | Thanh Châu | Xã Thanh Châu | thanh-chau | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-016 | Thanh Tuyền | Phường Thanh Tuyền | thanh-tuyen | Phường | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-017 | Tiên Hải | Xã Tiên Hải | tien-hai | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-018 | Tiên Hiệp | Xã Tiên Hiệp | tien-hiep | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-019 | Tiên Tân | Xã Tiên Tân | tien-tan | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-020 | Trần Hưng Đạo | Phường Trần Hưng Đạo | tran-hung-dao | Phường | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-05-021 | Trịnh Xá | Xã Trịnh Xá | trinh-xa | Xã | HNA-05 | Phủ Lý | Thành phố Phủ Lý | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-001 | Kiện Khê | Thị trấn Kiện Khê | kien-khe | Thị trấn | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-002 | Liêm Cần | Xã Liêm Cần | liem-can | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-003 | Liêm Phong | Xã Liêm Phong | liem-phong | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-004 | Liêm Sơn | Xã Liêm Sơn | liem-son | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-005 | Liêm Thuận | Xã Liêm Thuận | liem-thuan | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-006 | Liêm Túc | Xã Liêm Túc | liem-tuc | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-007 | Thanh Bình | Xã Thanh Bình | thanh-binh | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-008 | Thanh Hà | Xã Thanh Hà | thanh-ha | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-009 | Thanh Hải | Xã Thanh Hải | thanh-hai | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-010 | Thanh Hương | Xã Thanh Hương | thanh-huong | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-011 | Thanh Lưu | Xã Thanh Lưu | thanh-luu | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-012 | Thanh Nghị | Xã Thanh Nghị | thanh-nghi | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-013 | Thanh Nguyên | Xã Thanh Nguyên | thanh-nguyen | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-014 | Thanh Phong | Xã Thanh Phong | thanh-phong | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-015 | Thanh Tâm | Xã Thanh Tâm | thanh-tam | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-016 | Thanh Tân | Xã Thanh Tân | thanh-tan | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |
| HNA-06-017 | Thanh Thủy | Xã Thanh Thủy | thanh-thuy | Xã | HNA-06 | Thanh Liêm | Huyện Thanh Liêm | HNA | Hà Nam |