Hà Nội — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 587 phường, xã, thị trấn thuộc Hà Nội theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 30 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 386 Xã, 177 Phường, 24 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/HN.json). (587 wards/communes/townships of Hà Nội under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 587 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 587 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 500
của 587
⚠️ Hiển thị 500 của 587 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HN-01-001 | Cống Vị | Phường Cống Vị | cong-vi | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-002 | Điện Biên | Phường Điện Biên | dien-bien | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-003 | Đội Cấn | Phường Đội Cấn | doi-can | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-004 | Giảng Võ | Phường Giảng Võ | giang-vo | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-005 | Kim Mã | Phường Kim Mã | kim-ma | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-006 | Liễu Giai | Phường Liễu Giai | lieu-giai | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-007 | Ngọc Hà | Phường Ngọc Hà | ngoc-ha | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-008 | Ngọc Khánh | Phường Ngọc Khánh | ngoc-khanh | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-009 | Nguyễn Trung Trực | Phường Nguyễn Trung Trực | nguyen-trung-truc | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-010 | Phúc Xá | Phường Phúc Xá | phuc-xa | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-011 | Quán Thánh | Phường Quán Thánh | quan-thanh | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-012 | Thành Công | Phường Thành Công | thanh-cong | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-013 | Trúc Bạch | Phường Trúc Bạch | truc-bach | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-01-014 | Vĩnh Phúc | Phường Vĩnh Phúc | vinh-phuc | Phường | HN-01 | Ba Đình | Quận Ba Đình | HN | Hà Nội |
| HN-02-001 | Ba Trại | Xã Ba Trại | ba-trai | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-002 | Ba Vì | Xã Ba Vì | ba-vi | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-003 | Cẩm Lĩnh | Xã Cẩm Lĩnh | cam-linh | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-004 | Cam Thượng | Xã Cam Thượng | cam-thuong | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-005 | Châu Sơn | Xã Châu Sơn | chau-son | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-006 | Chu Minh | Xã Chu Minh | chu-minh | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-007 | Cổ Đô | Xã Cổ Đô | co-do | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-008 | Đông Quang | Xã Đông Quang | dong-quang | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-009 | Đồng Thái | Xã Đồng Thái | dong-thai | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-010 | Khánh Thượng | Xã Khánh Thượng | khanh-thuong | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-011 | Minh Châu | Xã Minh Châu | minh-chau | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-012 | Minh Quang | Xã Minh Quang | minh-quang | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-013 | Phong Vân | Xã Phong Vân | phong-van | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-014 | Phú Châu | Xã Phú Châu | phu-chau | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-015 | Phú Cường | Xã Phú Cường | phu-cuong | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-016 | Phú Đông | Xã Phú Đông | phu-dong | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-017 | Phú Phương | Xã Phú Phương | phu-phuong | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-018 | Phú Sơn | Xã Phú Sơn | phu-son | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-019 | Sơn Đà | Xã Sơn Đà | son-da | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-020 | Tản Hồng | Xã Tản Hồng | tan-hong | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-021 | Tản Lĩnh | Xã Tản Lĩnh | tan-linh | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-022 | Tây Đằng | Thị trấn Tây Đằng | tay-dang | Thị trấn | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-023 | Thái Hòa | Xã Thái Hòa | thai-hoa | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-024 | Thuần Mỹ | Xã Thuần Mỹ | thuan-my | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-025 | Thụy An | Xã Thụy An | thuy-an | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-026 | Tiên Phong | Xã Tiên Phong | tien-phong | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-027 | Tòng Bạt | Xã Tòng Bạt | tong-bat | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-028 | Vân Hòa | Xã Vân Hòa | van-hoa | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-029 | Vạn Thắng | Xã Vạn Thắng | van-thang | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-030 | Vật Lại | Xã Vật Lại | vat-lai | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-02-031 | Yên Bài | Xã Yên Bài | yen-bai | Xã | HN-02 | Ba Vì | Huyện Ba Vì | HN | Hà Nội |
| HN-03-001 | Cổ Nhuế 1 | Phường Cổ Nhuế 1 | co-nhue-1 | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-002 | Cổ Nhuế 2 | Phường Cổ Nhuế 2 | co-nhue-2 | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-003 | Đông Ngạc | Phường Đông Ngạc | dong-ngac | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-004 | Đức Thắng | Phường Đức Thắng | duc-thang | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-005 | Liên Mạc | Phường Liên Mạc | lien-mac | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-006 | Minh Khai | Phường Minh Khai | minh-khai | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-007 | Phú Diễn | Phường Phú Diễn | phu-dien | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-008 | Phúc Diễn | Phường Phúc Diễn | phuc-dien | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-009 | Tây Tựu | Phường Tây Tựu | tay-tuu | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-010 | Thượng Cát | Phường Thượng Cát | thuong-cat | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-011 | Thụy Phương | Phường Thụy Phương | thuy-phuong | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-012 | Xuân Đỉnh | Phường Xuân Đỉnh | xuan-dinh | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-03-013 | Xuân Tảo | Phường Xuân Tảo | xuan-tao | Phường | HN-03 | Bắc Từ Liêm | Quận Bắc Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-04-001 | Dịch Vọng | Phường Dịch Vọng | dich-vong | Phường | HN-04 | Cầu Giấy | Quận Cầu Giấy | HN | Hà Nội |
| HN-04-002 | Dịch Vọng Hậu | Phường Dịch Vọng Hậu | dich-vong-hau | Phường | HN-04 | Cầu Giấy | Quận Cầu Giấy | HN | Hà Nội |
| HN-04-003 | Mai Dịch | Phường Mai Dịch | mai-dich | Phường | HN-04 | Cầu Giấy | Quận Cầu Giấy | HN | Hà Nội |
| HN-04-004 | Nghĩa Đô | Phường Nghĩa Đô | nghia-do | Phường | HN-04 | Cầu Giấy | Quận Cầu Giấy | HN | Hà Nội |
| HN-04-005 | Nghĩa Tân | Phường Nghĩa Tân | nghia-tan | Phường | HN-04 | Cầu Giấy | Quận Cầu Giấy | HN | Hà Nội |
| HN-04-006 | Quan Hoa | Phường Quan Hoa | quan-hoa | Phường | HN-04 | Cầu Giấy | Quận Cầu Giấy | HN | Hà Nội |
| HN-04-007 | Trung Hòa | Phường Trung Hòa | trung-hoa | Phường | HN-04 | Cầu Giấy | Quận Cầu Giấy | HN | Hà Nội |
| HN-04-008 | Yên Hòa | Phường Yên Hòa | yen-hoa | Phường | HN-04 | Cầu Giấy | Quận Cầu Giấy | HN | Hà Nội |
| HN-05-001 | Chúc Sơn | Thị trấn Chúc Sơn | chuc-son | Thị trấn | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-002 | Đại Yên | Xã Đại Yên | dai-yen | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-003 | Đồng Lạc | Xã Đồng Lạc | dong-lac | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-004 | Đồng Phú | Xã Đồng Phú | dong-phu | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-005 | Đông Phương Yên | Xã Đông Phương Yên | dong-phuong-yen | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-006 | Đông Sơn | Xã Đông Sơn | dong-son | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-007 | Hoà Chính | Xã Hoà Chính | hoa-chinh | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-008 | Hoàng Diệu | Xã Hoàng Diệu | hoang-dieu | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-009 | Hoàng Văn Thụ | Xã Hoàng Văn Thụ | hoang-van-thu | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-010 | Hồng Phong | Xã Hồng Phong | hong-phong | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-011 | Hợp Đồng | Xã Hợp Đồng | hop-dong | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-012 | Hữu Văn | Xã Hữu Văn | huu-van | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-013 | Lam Điền | Xã Lam Điền | lam-dien | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-014 | Mỹ Lương | Xã Mỹ Lương | my-luong | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-015 | Nam Phương Tiến | Xã Nam Phương Tiến | nam-phuong-tien | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-016 | Ngọc Hòa | Xã Ngọc Hòa | ngoc-hoa | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-017 | Phú Nam An | Xã Phú Nam An | phu-nam-an | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-018 | Phú Nghĩa | Xã Phú Nghĩa | phu-nghia | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-019 | Phụng Châu | Xã Phụng Châu | phung-chau | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-020 | Quảng Bị | Xã Quảng Bị | quang-bi | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-021 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-022 | Thanh Bình | Xã Thanh Bình | thanh-binh | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-023 | Thượng Vực | Xã Thượng Vực | thuong-vuc | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-024 | Thụy Hương | Xã Thụy Hương | thuy-huong | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-025 | Thuỷ Xuân Tiên | Xã Thuỷ Xuân Tiên | thuy-xuan-tien | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-026 | Tiên Phương | Xã Tiên Phương | tien-phuong | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-027 | Tốt Động | Xã Tốt Động | tot-dong | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-028 | Trần Phú | Xã Trần Phú | tran-phu | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-029 | Trung Hòa | Xã Trung Hòa | trung-hoa | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-030 | Trường Yên | Xã Trường Yên | truong-yen | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-031 | Văn Võ | Xã Văn Võ | van-vo | Xã | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-05-032 | Xuân Mai | Thị trấn Xuân Mai | xuan-mai | Thị trấn | HN-05 | Chương Mỹ | Huyện Chương Mỹ | HN | Hà Nội |
| HN-06-001 | Đan Phượng | Xã Đan Phượng | dan-phuong | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-002 | Đồng Tháp | Xã Đồng Tháp | dong-thap | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-003 | Hạ Mỗ | Xã Hạ Mỗ | ha-mo | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-004 | Hồng Hà | Xã Hồng Hà | hong-ha | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-005 | Liên Hà | Xã Liên Hà | lien-ha | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-006 | Liên Hồng | Xã Liên Hồng | lien-hong | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-007 | Liên Trung | Xã Liên Trung | lien-trung | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-008 | Phùng | Thị trấn Phùng | phung | Thị trấn | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-009 | Phương Đình | Xã Phương Đình | phuong-dinh | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-010 | Song Phượng | Xã Song Phượng | song-phuong | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-011 | Tân Hội | Xã Tân Hội | tan-hoi | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-012 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-013 | Thọ An | Xã Thọ An | tho-an | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-014 | Thọ Xuân | Xã Thọ Xuân | tho-xuan | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-015 | Thượng Mỗ | Xã Thượng Mỗ | thuong-mo | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-06-016 | Trung Châu | Xã Trung Châu | trung-chau | Xã | HN-06 | Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | HN | Hà Nội |
| HN-07-001 | Bắc Hồng | Xã Bắc Hồng | bac-hong | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-002 | Cổ Loa | Xã Cổ Loa | co-loa | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-003 | Đại Mạch | Xã Đại Mạch | dai-mach | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-004 | Đông Anh | Thị trấn Đông Anh | dong-anh | Thị trấn | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-005 | Đông Hội | Xã Đông Hội | dong-hoi | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-006 | Dục Tú | Xã Dục Tú | duc-tu | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-007 | Hải Bối | Xã Hải Bối | hai-boi | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-008 | Kim Chung | Xã Kim Chung | kim-chung | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-009 | Kim Nỗ | Xã Kim Nỗ | kim-no | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-010 | Liên Hà | Xã Liên Hà | lien-ha | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-011 | Mai Lâm | Xã Mai Lâm | mai-lam | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-012 | Nam Hồng | Xã Nam Hồng | nam-hong | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-013 | Nguyên Khê | Xã Nguyên Khê | nguyen-khe | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-014 | Tàm Xá | Xã Tàm Xá | tam-xa | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-015 | Tầm Xá | Xã Tầm Xá | tam-xa | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-016 | Thụy Lâm | Xã Thụy Lâm | thuy-lam | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-017 | Tiên Dương | Xã Tiên Dương | tien-duong | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-018 | Uy Nỗ | Xã Uy Nỗ | uy-no | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-019 | Vân Hà | Xã Vân Hà | van-ha | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-020 | Vân Nội | Xã Vân Nội | van-noi | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-021 | Việt Hùng | Xã Việt Hùng | viet-hung | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-022 | Vĩnh Ngọc | Xã Vĩnh Ngọc | vinh-ngoc | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-023 | Võng La | Xã Võng La | vong-la | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-024 | Xuân Canh | Xã Xuân Canh | xuan-canh | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-07-025 | Xuân Nộn | Xã Xuân Nộn | xuan-non | Xã | HN-07 | Đông Anh | Huyện Đông Anh | HN | Hà Nội |
| HN-08-001 | Cát Linh | Phường Cát Linh | cat-linh | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-002 | Hàng Bột | Phường Hàng Bột | hang-bot | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-003 | Khâm Thiên | Phường Khâm Thiên | kham-thien | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-004 | Khương Thượng | Phường Khương Thượng | khuong-thuong | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-005 | Kim Liên | Phường Kim Liên | kim-lien | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-006 | Láng Hạ | Phường Láng Hạ | lang-ha | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-007 | Láng Thượng | Phường Láng Thượng | lang-thuong | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-008 | Nam Đồng | Phường Nam Đồng | nam-dong | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-009 | Ngã Tư Sở | Phường Ngã Tư Sở | nga-tu-so | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-010 | Ô Chợ Dừa | Phường Ô Chợ Dừa | o-cho-dua | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-011 | Phương Liên | Phường Phương Liên | phuong-lien | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-012 | Phương Mai | Phường Phương Mai | phuong-mai | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-013 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-014 | Quốc Tử Giám | Phường Quốc Tử Giám | quoc-tu-giam | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-015 | Thịnh Quang | Phường Thịnh Quang | thinh-quang | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-016 | Thổ Quan | Phường Thổ Quan | tho-quan | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-017 | Trung Liệt | Phường Trung Liệt | trung-liet | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-018 | Trung Phụng | Phường Trung Phụng | trung-phung | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-019 | Trung Tự | Phường Trung Tự | trung-tu | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-020 | Văn Chương | Phường Văn Chương | van-chuong | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-08-021 | Văn Miếu | Phường Văn Miếu | van-mieu | Phường | HN-08 | Đống Đa | Quận Đống Đa | HN | Hà Nội |
| HN-09-001 | Bát Tràng | Xã Bát Tràng | bat-trang | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-002 | Cổ Bi | Xã Cổ Bi | co-bi | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-003 | Đa Tốn | Xã Đa Tốn | da-ton | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-004 | Đặng Xá | Xã Đặng Xá | dang-xa | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-005 | Đình Xuyên | Xã Đình Xuyên | dinh-xuyen | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-006 | Đông Dư | Xã Đông Dư | dong-du | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-007 | Dương Hà | Xã Dương Hà | duong-ha | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-008 | Dương Quang | Xã Dương Quang | duong-quang | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-009 | Dương Xá | Xã Dương Xá | duong-xa | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-010 | Kiêu Kỵ | Xã Kiêu Kỵ | kieu-ky | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-011 | Kim Lan | Thị trấn Kim Lan | kim-lan | Thị trấn | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-012 | Kim Sơn | Xã Kim Sơn | kim-son | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-013 | Lệ Chi | Xã Lệ Chi | le-chi | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-014 | Ninh Hiệp | Xã Ninh Hiệp | ninh-hiep | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-015 | Phù Đổng | Xã Phù Đổng | phu-dong | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-016 | Phú Thị | Xã Phú Thị | phu-thi | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-017 | Trâu Quỳ | Thị trấn Trâu Quỳ | trau-quy | Thị trấn | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-018 | Trung Mầu | Xã Trung Mầu | trung-mau | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-019 | Văn Đức | Xã Văn Đức | van-duc | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-020 | Yên Thường | Xã Yên Thường | yen-thuong | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-021 | Yên Viên | Thị trấn Yên Viên | yen-vien | Thị trấn | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-09-022 | Yên Viên | Xã Yên Viên | yen-vien | Xã | HN-09 | Gia Lâm | Huyện Gia Lâm | HN | Hà Nội |
| HN-10-001 | Biên Giang | Phường Biên Giang | bien-giang | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-002 | Đồng Mai | Phường Đồng Mai | dong-mai | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-003 | Dương Nội | Phường Dương Nội | duong-noi | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-004 | Hà Cầu | Phường Hà Cầu | ha-cau | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-005 | Kiến Hưng | Phường Kiến Hưng | kien-hung | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-006 | La Khê | Phường La Khê | la-khe | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-007 | Mỗ Lao | Phường Mỗ Lao | mo-lao | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-008 | Nguyễn Trãi | Phường Nguyễn Trãi | nguyen-trai | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-009 | Phú La | Phường Phú La | phu-la | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-010 | Phú Lãm | Phường Phú Lãm | phu-lam | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-011 | Phú Lương | Phường Phú Lương | phu-luong | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-012 | Phúc La | Phường Phúc La | phuc-la | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-013 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-014 | Vạn Phúc | Phường Vạn Phúc | van-phuc | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-015 | Văn Quán | Phường Văn Quán | van-quan | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-016 | Yên Nghĩa | Phường Yên Nghĩa | yen-nghia | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-10-017 | Yết Kiêu | Phường Yết Kiêu | yet-kieu | Phường | HN-10 | Hà Đông | Quận Hà Đông | HN | Hà Nội |
| HN-11-001 | Bạch Đằng | Phường Bạch Đằng | bach-dang | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-002 | Bách Khoa | Phường Bách Khoa | bach-khoa | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-003 | Bạch Mai | Phường Bạch Mai | bach-mai | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-004 | Bùi Thị Xuân | Phường Bùi Thị Xuân | bui-thi-xuan | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-005 | Cầu Dền | Phường Cầu Dền | cau-den | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-006 | Đống Mác | Phường Đống Mác | dong-mac | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-007 | Đồng Nhân | Phường Đồng Nhân | dong-nhan | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-008 | Đồng Tâm | Phường Đồng Tâm | dong-tam | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-009 | Lê Đại Hành | Phường Lê Đại Hành | le-dai-hanh | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-010 | Minh Khai | Phường Minh Khai | minh-khai | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-011 | Ngô Thì Nhậm | Phường Ngô Thì Nhậm | ngo-thi-nham | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-012 | Nguyễn Du | Phường Nguyễn Du | nguyen-du | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-013 | Phạm Đình Hổ | Phường Phạm Đình Hổ | pham-dinh-ho | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-014 | Phố Huế | Phường Phố Huế | pho-hue | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-015 | Quỳnh Lôi | Phường Quỳnh Lôi | quynh-loi | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-016 | Quỳnh Mai | Phường Quỳnh Mai | quynh-mai | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-017 | Thanh Lương | Phường Thanh Lương | thanh-luong | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-018 | Thanh Nhàn | Phường Thanh Nhàn | thanh-nhan | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-019 | Trương Định | Phường Trương Định | truong-dinh | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-11-020 | Vĩnh Tuy | Phường Vĩnh Tuy | vinh-tuy | Phường | HN-11 | Hai Bà Trưng | Quận Hai Bà Trưng | HN | Hà Nội |
| HN-12-001 | An Khánh | Xã An Khánh | an-khanh | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-002 | An Thượng | Xã An Thượng | an-thuong | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-003 | Cát Quế | Xã Cát Quế | cat-que | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-004 | Đắc Sở | Xã Đắc Sở | dac-so | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-005 | Di Trạch | Xã Di Trạch | di-trach | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-006 | Đông La | Xã Đông La | dong-la | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-007 | Đức Giang | Xã Đức Giang | duc-giang | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-008 | Đức Thượng | Xã Đức Thượng | duc-thuong | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-009 | Dương Liễu | Xã Dương Liễu | duong-lieu | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-010 | Kim Chung | Xã Kim Chung | kim-chung | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-011 | La Phù | Xã La Phù | la-phu | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-012 | Lại Yên | Xã Lại Yên | lai-yen | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-013 | Minh Khai | Xã Minh Khai | minh-khai | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-014 | Sơn Đồng | Xã Sơn Đồng | son-dong | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-015 | Song Phương | Xã Song Phương | song-phuong | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-016 | Tiền Yên | Xã Tiền Yên | tien-yen | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-017 | Trạm Trôi | Thị trấn Trạm Trôi | tram-troi | Thị trấn | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-018 | Vân Canh | Xã Vân Canh | van-canh | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-019 | Vân Côn | Xã Vân Côn | van-con | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-12-020 | Yên Sở | Xã Yên Sở | yen-so | Xã | HN-12 | Hoài Đức | Huyện Hoài Đức | HN | Hà Nội |
| HN-13-001 | Chương Dương Độ | Phường Chương Dương Độ | chuong-duong-do | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-002 | Cửa Đông | Phường Cửa Đông | cua-dong | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-003 | Cửa Nam | Phường Cửa Nam | cua-nam | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-004 | Đồng Xuân | Phường Đồng Xuân | dong-xuan | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-005 | Hàng Bạc | Phường Hàng Bạc | hang-bac | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-006 | Hàng Bài | Phường Hàng Bài | hang-bai | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-007 | Hàng Bồ | Phường Hàng Bồ | hang-bo | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-008 | Hàng Bông | Phường Hàng Bông | hang-bong | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-009 | Hàng Buồm | Phường Hàng Buồm | hang-buom | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-010 | Hàng Đào | Phường Hàng Đào | hang-dao | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-011 | Hàng Gai | Phường Hàng Gai | hang-gai | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-012 | Hàng Mã | Phường Hàng Mã | hang-ma | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-013 | Hàng Trống | Phường Hàng Trống | hang-trong | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-014 | Lý Thái Tổ | Phường Lý Thái Tổ | ly-thai-to | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-015 | Phan Chu Trinh | Phường Phan Chu Trinh | phan-chu-trinh | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-016 | Phúc Tân | Phường Phúc Tân | phuc-tan | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-017 | Trần Hưng Đạo | Phường Trần Hưng Đạo | tran-hung-dao | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-13-018 | Tràng Tiền | Phường Tràng Tiền | trang-tien | Phường | HN-13 | Hoàn Kiếm | Quận Hoàn Kiếm | HN | Hà Nội |
| HN-14-001 | Đại Kim | Phường Đại Kim | dai-kim | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-002 | Định Công | Phường Định Công | dinh-cong | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-003 | Giáp Bát | Phường Giáp Bát | giap-bat | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-004 | Hoàng Liệt | Phường Hoàng Liệt | hoang-liet | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-005 | Hoàng Văn Thụ | Phường Hoàng Văn Thụ | hoang-van-thu | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-006 | Lĩnh Nam | Phường Lĩnh Nam | linh-nam | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-007 | Mai Động | Phường Mai Động | mai-dong | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-008 | Tân Mai | Phường Tân Mai | tan-mai | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-009 | Thanh Trì | Phường Thanh Trì | thanh-tri | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-010 | Thịnh Liệt | Phường Thịnh Liệt | thinh-liet | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-011 | Trần Phú | Phường Trần Phú | tran-phu | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-012 | Tương Mai | Phường Tương Mai | tuong-mai | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-013 | Vĩnh Hưng | Phường Vĩnh Hưng | vinh-hung | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-14-014 | Yên Sở | Phường Yên Sở | yen-so | Phường | HN-14 | Hoàng Mai | Quận Hoàng Mai | HN | Hà Nội |
| HN-15-001 | Bồ Đề | Phường Bồ Đề | bo-de | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-002 | Cự Khối | Phường Cự Khối | cu-khoi | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-003 | Đức Giang | Phường Đức Giang | duc-giang | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-004 | Gia Thụy | Phường Gia Thụy | gia-thuy | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-005 | Giang Biên | Phường Giang Biên | giang-bien | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-006 | Long Biên | Phường Long Biên | long-bien | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-007 | Ngọc Lâm | Phường Ngọc Lâm | ngoc-lam | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-008 | Ngọc Thụy | Phường Ngọc Thụy | ngoc-thuy | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-009 | Phúc Đồng | Phường Phúc Đồng | phuc-dong | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-010 | Phúc Lợi | Phường Phúc Lợi | phuc-loi | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-011 | Sài Đồng | Phường Sài Đồng | sai-dong | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-012 | Thạch Bàn | Phường Thạch Bàn | thach-ban | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-013 | Thượng Thanh | Phường Thượng Thanh | thuong-thanh | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-15-014 | Việt Hưng | Phường Việt Hưng | viet-hung | Phường | HN-15 | Long Biên | Quận Long Biên | HN | Hà Nội |
| HN-16-001 | Chi Đông | Thị trấn Chi Đông | chi-dong | Thị trấn | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-002 | Chu Phan | Xã Chu Phan | chu-phan | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-003 | Đại Thịnh | Xã Đại Thịnh | dai-thinh | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-004 | Hoàng Kim | Xã Hoàng Kim | hoang-kim | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-005 | Kim Hoa | Xã Kim Hoa | kim-hoa | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-006 | Liên Mạc | Xã Liên Mạc | lien-mac | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-007 | Mê Linh | Xã Mê Linh | me-linh | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-008 | Quang Minh | Thị trấn Quang Minh | quang-minh | Thị trấn | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-009 | Tam Đồng | Xã Tam Đồng | tam-dong | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-010 | Thạch Đà | Xã Thạch Đà | thach-da | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-011 | Thanh Lâm | Xã Thanh Lâm | thanh-lam | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-012 | Tiền Phong | Xã Tiền Phong | tien-phong | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-013 | Tiến Thắng | Xã Tiến Thắng | tien-thang | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-014 | Tiến Thịnh | Xã Tiến Thịnh | tien-thinh | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-015 | Tráng Việt | Xã Tráng Việt | trang-viet | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-016 | Tự Lập | Xã Tự Lập | tu-lap | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-017 | Văn Khê | Xã Văn Khê | van-khe | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-16-018 | Vạn Yên | Xã Vạn Yên | van-yen | Xã | HN-16 | Mê Linh | Huyện Mê Linh | HN | Hà Nội |
| HN-17-001 | An Mỹ | Xã An Mỹ | an-my | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-002 | An Phú | Xã An Phú | an-phu | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-003 | An Tiến | Xã An Tiến | an-tien | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-004 | Bột Xuyên | Xã Bột Xuyên | bot-xuyen | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-005 | Đại Hưng | Xã Đại Hưng | dai-hung | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-006 | Đại Nghĩa | Thị trấn Đại Nghĩa | dai-nghia | Thị trấn | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-007 | Đốc Tín | Xã Đốc Tín | doc-tin | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-008 | Đồng Tâm | Xã Đồng Tâm | dong-tam | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-009 | Hồng Sơn | Xã Hồng Sơn | hong-son | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-010 | Hợp Thanh | Xã Hợp Thanh | hop-thanh | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-011 | Hợp Tiến | Xã Hợp Tiến | hop-tien | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-012 | Hùng Tiến | Xã Hùng Tiến | hung-tien | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-013 | Hương Sơn | Xã Hương Sơn | huong-son | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-014 | Lê Thanh | Xã Lê Thanh | le-thanh | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-015 | Mỹ Thành | Xã Mỹ Thành | my-thanh | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-016 | Phù Lưu Tế | Xã Phù Lưu Tế | phu-luu-te | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-017 | Phúc Lâm | Xã Phúc Lâm | phuc-lam | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-018 | Phùng Xá | Xã Phùng Xá | phung-xa | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-019 | Thượng Lâm | Xã Thượng Lâm | thuong-lam | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-020 | Tuy Lai | Xã Tuy Lai | tuy-lai | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-021 | Vạn Kim | Xã Vạn Kim | van-kim | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-17-022 | Xuy Xá | Xã Xuy Xá | xuy-xa | Xã | HN-17 | Mỹ Đức | Huyện Mỹ Đức | HN | Hà Nội |
| HN-18-001 | Cầu Diễn | Thị trấn Cầu Diễn | cau-dien | Thị trấn | HN-18 | Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-18-002 | Đại Mỗ | Phường Đại Mỗ | dai-mo | Phường | HN-18 | Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-18-003 | Mễ Trì | Phường Mễ Trì | me-tri | Phường | HN-18 | Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-18-004 | Mỹ Đình 1 | Phường Mỹ Đình 1 | my-dinh-1 | Phường | HN-18 | Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-18-005 | Mỹ Đình 2 | Phường Mỹ Đình 2 | my-dinh-2 | Phường | HN-18 | Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-18-006 | Phú Đô | Phường Phú Đô | phu-do | Phường | HN-18 | Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-18-007 | Phương Canh | Phường Phương Canh | phuong-canh | Phường | HN-18 | Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-18-008 | Tây Mỗ | Phường Tây Mỗ | tay-mo | Phường | HN-18 | Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-18-009 | Trung Văn | Phường Trung Văn | trung-van | Phường | HN-18 | Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-18-010 | Xuân Phương | Phường Xuân Phương | xuan-phuong | Phường | HN-18 | Nam Từ Liêm | Quận Nam Từ Liêm | HN | Hà Nội |
| HN-19-001 | Bạch Hạ | Xã Bạch Hạ | bach-ha | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-002 | Châu Can | Xã Châu Can | chau-can | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-003 | Chuyên Mỹ | Xã Chuyên Mỹ | chuyen-my | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-004 | Đại Thắng | Xã Đại Thắng | dai-thang | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-005 | Đại Xuyên | Xã Đại Xuyên | dai-xuyen | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-006 | Hoàng Long | Xã Hoàng Long | hoang-long | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-007 | Hồng Minh | Xã Hồng Minh | hong-minh | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-008 | Hồng Thái | Xã Hồng Thái | hong-thai | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-009 | Khai Thái | Xã Khai Thái | khai-thai | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-010 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-011 | Nam Phong | Xã Nam Phong | nam-phong | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-012 | Nam Triều | Xã Nam Triều | nam-trieu | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-013 | Phú Minh | Thị trấn Phú Minh | phu-minh | Thị trấn | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-014 | Phú Túc | Xã Phú Túc | phu-tuc | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-015 | Phú Xuyên | Thị trấn Phú Xuyên | phu-xuyen | Thị trấn | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-016 | Phú Yên | Xã Phú Yên | phu-yen | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-017 | Phúc Tiến | Xã Phúc Tiến | phuc-tien | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-018 | Phượng Dực | Xã Phượng Dực | phuong-duc | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-019 | Quang Lãng | Xã Quang Lãng | quang-lang | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-020 | Quang Trung | Xã Quang Trung | quang-trung | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-021 | Sơn Hà | Xã Sơn Hà | son-ha | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-022 | Tân Dân | Xã Tân Dân | tan-dan | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-023 | Thụy Phú | Xã Thụy Phú | thuy-phu | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-024 | Tri Thủy | Xã Tri Thủy | tri-thuy | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-025 | Tri Trung | Xã Tri Trung | tri-trung | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-026 | Văn Hoàng | Xã Văn Hoàng | van-hoang | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-027 | Văn Nhân | Xã Văn Nhân | van-nhan | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-19-028 | Vân Từ | Xã Vân Từ | van-tu | Xã | HN-19 | Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | HN | Hà Nội |
| HN-20-001 | Cẩm Đình | Xã Cẩm Đình | cam-dinh | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-002 | Gạch | Thị trấn Gạch | gach | Thị trấn | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-003 | Hát Môn | Xã Hát Môn | hat-mon | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-004 | Hiệp Thuận | Xã Hiệp Thuận | hiep-thuan | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-005 | Liên Hiệp | Xã Liên Hiệp | lien-hiep | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-006 | Long Xuyên | Xã Long Xuyên | long-xuyen | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-007 | Ngọc Tảo | Xã Ngọc Tảo | ngoc-tao | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-008 | Phúc Hòa | Xã Phúc Hòa | phuc-hoa | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-009 | Phúc Thọ | Thị trấn Phúc Thọ | phuc-tho | Thị trấn | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-010 | Phụng Thượng | Xã Phụng Thượng | phung-thuong | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-011 | Phương Độ | Xã Phương Độ | phuong-do | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-012 | Sen Chiểu | Xã Sen Chiểu | sen-chieu | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-013 | Tam Hiệp | Xã Tam Hiệp | tam-hiep | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-014 | Tam Thuấn | Xã Tam Thuấn | tam-thuan | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-015 | Thanh Đa | Xã Thanh Đa | thanh-da | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-016 | Thọ Lộc | Xã Thọ Lộc | tho-loc | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-017 | Thượng Cốc | Xã Thượng Cốc | thuong-coc | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-018 | Tích Giang | Xã Tích Giang | tich-giang | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-019 | Trạch Mỹ Lộc | Xã Trạch Mỹ Lộc | trach-my-loc | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-020 | Vân Hà | Xã Vân Hà | van-ha | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-021 | Vân Nam | Xã Vân Nam | van-nam | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-022 | Vân Phúc | Xã Vân Phúc | van-phuc | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-023 | Võng Xuyên | Xã Võng Xuyên | vong-xuyen | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-20-024 | Xuân Phú | Xã Xuân Phú | xuan-phu | Xã | HN-20 | Phúc Thọ | Huyện Phúc Thọ | HN | Hà Nội |
| HN-21-001 | Cấn Hữu | Xã Cấn Hữu | can-huu | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-002 | Cộng Hòa | Xã Cộng Hòa | cong-hoa | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-003 | Đại Thành | Xã Đại Thành | dai-thanh | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-004 | Đồng Quang | Xã Đồng Quang | dong-quang | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-005 | Đông Xuân | Xã Đông Xuân | dong-xuan | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-006 | Đông Yên | Xã Đông Yên | dong-yen | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-007 | Hòa Thạch | Xã Hòa Thạch | hoa-thach | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-008 | Liệp Tuyết | Xã Liệp Tuyết | liep-tuyet | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-009 | Nghĩa Hương | Xã Nghĩa Hương | nghia-huong | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-010 | Ngọc Liệp | Xã Ngọc Liệp | ngoc-liep | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-011 | Ngọc Mỹ | Xã Ngọc Mỹ | ngoc-my | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-012 | Phú Cát | Xã Phú Cát | phu-cat | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-013 | Phú Mãn | Xã Phú Mãn | phu-man | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-014 | Phượng Cách | Xã Phượng Cách | phuong-cach | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-015 | Quốc Oai | Thị trấn Quốc Oai | quoc-oai | Thị trấn | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-016 | Sài Sơn | Xã Sài Sơn | sai-son | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-017 | Tân Hòa | Xã Tân Hòa | tan-hoa | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-018 | Tân Phú | Xã Tân Phú | tan-phu | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-019 | Thạch Thán | Xã Thạch Thán | thach-than | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-020 | Tuyết Nghĩa | Xã Tuyết Nghĩa | tuyet-nghia | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-21-021 | Yên Sơn | Xã Yên Sơn | yen-son | Xã | HN-21 | Quốc Oai | Huyện Quốc Oai | HN | Hà Nội |
| HN-22-001 | Bắc Phú | Xã Bắc Phú | bac-phu | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-002 | Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn | bac-son | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-003 | Đông Xuân | Xã Đông Xuân | dong-xuan | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-004 | Đức Hoà | Xã Đức Hoà | duc-hoa | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-005 | Hiền Ninh | Xã Hiền Ninh | hien-ninh | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-006 | Hồng Kỳ | Xã Hồng Kỳ | hong-ky | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-007 | Kim Lũ | Xã Kim Lũ | kim-lu | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-008 | Mai Đình | Xã Mai Đình | mai-dinh | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-009 | Minh Phú | Xã Minh Phú | minh-phu | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-010 | Minh Trí | Xã Minh Trí | minh-tri | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-011 | Nam Sơn | Xã Nam Sơn | nam-son | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-012 | Phú Cường | Xã Phú Cường | phu-cuong | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-013 | Phù Linh | Xã Phù Linh | phu-linh | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-014 | Phù Lỗ | Xã Phù Lỗ | phu-lo | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-015 | Phú Minh | Xã Phú Minh | phu-minh | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-016 | Quang Tiến | Xã Quang Tiến | quang-tien | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-017 | Sóc Sơn | Thị trấn Sóc Sơn | soc-son | Thị trấn | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-018 | Tân Dân | Xã Tân Dân | tan-dan | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-019 | Tân Hưng | Xã Tân Hưng | tan-hung | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-020 | Tân Minh | Xã Tân Minh | tan-minh | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-021 | Thanh Xuân | Xã Thanh Xuân | thanh-xuan | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-022 | Tiên Dược | Xã Tiên Dược | tien-duoc | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-023 | Trung Giã | Xã Trung Giã | trung-gia | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-024 | Việt Long | Xã Việt Long | viet-long | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-025 | Xuân Giang | Xã Xuân Giang | xuan-giang | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-22-026 | Xuân Thu | Xã Xuân Thu | xuan-thu | Xã | HN-22 | Sóc Sơn | Huyện Sóc Sơn | HN | Hà Nội |
| HN-23-001 | Cổ Đông | Xã Cổ Đông | co-dong | Xã | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-002 | Đường Lâm | Xã Đường Lâm | duong-lam | Xã | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-003 | Kim Sơn | Phường Kim Sơn | kim-son | Phường | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-004 | Lê Lợi | Phường Lê Lợi | le-loi | Phường | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-005 | Ngô Quyền | Phường Ngô Quyền | ngo-quyen | Phường | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-006 | Phú Thịnh | Phường Phú Thịnh | phu-thinh | Phường | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-007 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-008 | Sơn Đông | Xã Sơn Đông | son-dong | Xã | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-009 | Sơn Lộc | Phường Sơn Lộc | son-loc | Phường | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-010 | Thanh Mỹ | Xã Thanh Mỹ | thanh-my | Xã | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-011 | Trung Hưng | Phường Trung Hưng | trung-hung | Phường | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-012 | Trung Sơn Trầm | Phường Trung Sơn Trầm | trung-son-tram | Phường | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-013 | Viên Sơn | Phường Viên Sơn | vien-son | Phường | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-014 | Xuân Khanh | Phường Xuân Khanh | xuan-khanh | Phường | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-23-015 | Xuân Sơn | Xã Xuân Sơn | xuan-son | Xã | HN-23 | Sơn Tây | Thị xã Sơn Tây | HN | Hà Nội |
| HN-24-001 | Bưởi | Phường Bưởi | buoi | Phường | HN-24 | Tây Hồ | Quận Tây Hồ | HN | Hà Nội |
| HN-24-002 | Nhật Tân | Phường Nhật Tân | nhat-tan | Phường | HN-24 | Tây Hồ | Quận Tây Hồ | HN | Hà Nội |
| HN-24-003 | Phú Thượng | Phường Phú Thượng | phu-thuong | Phường | HN-24 | Tây Hồ | Quận Tây Hồ | HN | Hà Nội |
| HN-24-004 | Quảng An | Phường Quảng An | quang-an | Phường | HN-24 | Tây Hồ | Quận Tây Hồ | HN | Hà Nội |
| HN-24-005 | Thụy Khuê | Phường Thụy Khuê | thuy-khue | Phường | HN-24 | Tây Hồ | Quận Tây Hồ | HN | Hà Nội |
| HN-24-006 | Tứ Liên | Phường Tứ Liên | tu-lien | Phường | HN-24 | Tây Hồ | Quận Tây Hồ | HN | Hà Nội |
| HN-24-007 | Xuân La | Phường Xuân La | xuan-la | Phường | HN-24 | Tây Hồ | Quận Tây Hồ | HN | Hà Nội |
| HN-24-008 | Yên Phụ | Phường Yên Phụ | yen-phu | Phường | HN-24 | Tây Hồ | Quận Tây Hồ | HN | Hà Nội |
| HN-25-001 | Bình Phú | Xã Bình Phú | binh-phu | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-002 | Bình Yên | Xã Bình Yên | binh-yen | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-003 | Cẩm Yên | Xã Cẩm Yên | cam-yen | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-004 | Cần Kiệm | Xã Cần Kiệm | can-kiem | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-005 | Canh Nậu | Xã Canh Nậu | canh-nau | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-006 | Chàng Sơn | Xã Chàng Sơn | chang-son | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-007 | Đại Đồng | Xã Đại Đồng | dai-dong | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-008 | Dị Nậu | Xã Dị Nậu | di-nau | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-009 | Đồng Trúc | Xã Đồng Trúc | dong-truc | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-010 | Hạ Bằng | Xã Hạ Bằng | ha-bang | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-011 | Hương Ngải | Xã Hương Ngải | huong-ngai | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-012 | Hữu Bằng | Xã Hữu Bằng | huu-bang | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-013 | Kim Quan | Xã Kim Quan | kim-quan | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-014 | Lại Thượng | Xã Lại Thượng | lai-thuong | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-015 | Liên Quan | Thị trấn Liên Quan | lien-quan | Thị trấn | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-016 | Phú Kim | Xã Phú Kim | phu-kim | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-017 | Phùng Xá | Xã Phùng Xá | phung-xa | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-018 | Tân Xã | Xã Tân Xã | tan-xa | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-019 | Thạch Hòa | Xã Thạch Hòa | thach-hoa | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-020 | Thạch Xá | Xã Thạch Xá | thach-xa | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-021 | Tiến Xuân | Xã Tiến Xuân | tien-xuan | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-022 | Yên Bình | Xã Yên Bình | yen-binh | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-25-023 | Yên Trung | Xã Yên Trung | yen-trung | Xã | HN-25 | Thạch Thất | Huyện Thạch Thất | HN | Hà Nội |
| HN-26-001 | Bích Hòa | Xã Bích Hòa | bich-hoa | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-002 | Bình Minh | Xã Bình Minh | binh-minh | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-003 | Cao Dương | Xã Cao Dương | cao-duong | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-004 | Cao Viên | Xã Cao Viên | cao-vien | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-005 | Cự Khê | Xã Cự Khê | cu-khe | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-006 | Dân Hòa | Xã Dân Hòa | dan-hoa | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-007 | Đỗ Động | Xã Đỗ Động | do-dong | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-008 | Hồng Dương | Xã Hồng Dương | hong-duong | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-009 | Kim An | Xã Kim An | kim-an | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-010 | Kim Bài | Thị trấn Kim Bài | kim-bai | Thị trấn | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-011 | Kim Thư | Xã Kim Thư | kim-thu | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-012 | Liên Châu | Xã Liên Châu | lien-chau | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-013 | Mỹ Hưng | Xã Mỹ Hưng | my-hung | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-014 | Phương Trung | Xã Phương Trung | phuong-trung | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-015 | Tam Hưng | Xã Tam Hưng | tam-hung | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-016 | Tân Ước | Xã Tân Ước | tan-uoc | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-017 | Thanh Cao | Xã Thanh Cao | thanh-cao | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-018 | Thanh Mai | Xã Thanh Mai | thanh-mai | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-019 | Thanh Thùy | Xã Thanh Thùy | thanh-thuy | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |
| HN-26-020 | Thanh Văn | Xã Thanh Văn | thanh-van | Xã | HN-26 | Thanh Oai | Huyện Thanh Oai | HN | Hà Nội |