Hà Tĩnh — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 69 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Hà Tĩnh theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (69 ward/commune-level postal codes for Hà Tĩnh, post-2025 structure.) Chứa 69 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 69 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 69
⚠️ Hiển thị 20 của 69 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 45122 | Thành Sen | Phường | P. Thành Sen | Thanh Sen | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 2 | 45123 | Trần Phú | Phường | P. Trần Phú | Tran Phu | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 3 | 45124 | Hà Huy Tập | Phường | P. Hà Huy Tập | Ha Huy Tap | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 4 | 45125 | Đồng Tiến | Xã | X. Đồng Tiến | Dong Tien | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 5 | 45206 | Thạch Hà | Xã | X. Thạch Hà | Thach Ha | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 6 | 45211 | Thạch Khê | Xã | X. Thạch Khê | Thach Khe | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 7 | 45213 | Thạch Lạc | Xã | X. Thạch Lạc | Thach Lac | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 8 | 45234 | Thạch Xuân | Xã | X. Thạch Xuân | Thach Xuan | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 9 | 45237 | Toàn Lưu | Xã | X. Toàn Lưu | Toan Luu | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 10 | 45238 | Việt Xuyên | Xã | X. Việt Xuyên | Viet Xuyen | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 11 | 45239 | Đông Kinh | Xã | X. Đông Kinh | Dong Kinh | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 12 | 45310 | Tùng Lộc | Xã | X. Tùng Lộc | Tung Loc | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 13 | 45321 | Gia Hanh | Xã | X. Gia Hanh | Gia Hanh | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 14 | 45324 | Xuân Lộc | Xã | X. Xuân Lộc | Xuan Loc | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 15 | 45325 | Đồng Lộc | Xã | X. Đồng Lộc | Dong Loc | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 16 | 45329 | Can Lộc | Xã | X. Can Lộc | Can Loc | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 17 | 45330 | Trường Lưu | Xã | X. Trường Lưu | Truong Luu | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 18 | 45410 | Hồng Lộc | Xã | X. Hồng Lộc | Hong Loc | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 19 | 45413 | Lộc Hà | Xã | X. Lộc Hà | Loc Ha | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |
| 20 | 45417 | Mai Phụ | Xã | X. Mai Phụ | Mai Phu | Hà Tĩnh | Tỉnh | TỈNH HÀ TĨNH | Ha Tinh | ha-tinh |