Hà Tĩnh — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 265 phường, xã, thị trấn thuộc Hà Tĩnh theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 12 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 236 Xã, 16 Phường, 13 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/HT.json). (265 wards/communes/townships of Hà Tĩnh under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 265 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 265 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 265
của 265
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HT-01-001 | Cẩm Lộc | Xã Cẩm Lộc | cam-loc | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-002 | Cẩm Mỹ | Xã Cẩm Mỹ | cam-my | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-003 | Cẩm Nhượng | Xã Cẩm Nhượng | cam-nhuong | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-004 | Cẩm Bình | Xã Cẩm Bình | cam-binh | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-005 | Cẩm Duệ | Xã Cẩm Duệ | cam-due | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-006 | Cẩm Dương | Xã Cẩm Dương | cam-duong | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-007 | Cẩm Hà | Xã Cẩm Hà | cam-ha | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-008 | Cẩm Hoà | Xã Cẩm Hoà | cam-hoa | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-009 | Cẩm Hưng | Xã Cẩm Hưng | cam-hung | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-010 | Cẩm Huy | Xã Cẩm Huy | cam-huy | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-011 | Cẩm Lạc | Xã Cẩm Lạc | cam-lac | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-012 | Cẩm Lĩnh | Xã Cẩm Lĩnh | cam-linh | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-013 | Cẩm Minh | Xã Cẩm Minh | cam-minh | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-014 | Cẩm Nam | Xã Cẩm Nam | cam-nam | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-015 | Cẩm Phúc | Xã Cẩm Phúc | cam-phuc | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-016 | Cẩm Quan | Xã Cẩm Quan | cam-quan | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-017 | Cẩm Quang | Xã Cẩm Quang | cam-quang | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-018 | Cẩm Sơn | Xã Cẩm Sơn | cam-son | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-019 | Cẩm thạch | Xã Cẩm thạch | cam-thach | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-020 | Cẩm Thăng | Xã Cẩm Thăng | cam-thang | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-021 | Cẩm Thành | Xã Cẩm Thành | cam-thanh | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-022 | Cẩm Thịnh | Xã Cẩm Thịnh | cam-thinh | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-023 | Cẩm Trung | Xã Cẩm Trung | cam-trung | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-024 | Cẩm Vịnh | Xã Cẩm Vịnh | cam-vinh | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-025 | Cẩm Xuyên | Thị trấn Cẩm Xuyên | cam-xuyen | Thị trấn | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-026 | Cẩm Yên | Xã Cẩm Yên | cam-yen | Xã | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-01-027 | Thiên Cầm | Thị trấn Thiên Cầm | thien-cam | Thị trấn | HT-01 | Cẩm Xuyên | Huyện Cẩm Xuyên | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-001 | Xuân Lộc | Xã Xuân Lộc | xuan-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-002 | Đồng Lộc | Xã Đồng Lộc | dong-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-003 | Gia Hanh | Xã Gia Hanh | gia-hanh | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-004 | Khánh Lộc | Xã Khánh Lộc | khanh-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-005 | Kim Lộc | Xã Kim Lộc | kim-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-006 | Mỹ Lộc | Xã Mỹ Lộc | my-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-007 | Nghèn | Thị trấn Nghèn | nghen | Thị trấn | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-008 | Phú Lộc | Xã Phú Lộc | phu-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-009 | Quang Lộc | Xã Quang Lộc | quang-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-010 | Sơn Lộc | Xã Sơn Lộc | son-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-011 | Song Lộc | Xã Song Lộc | song-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-012 | Thanh Lộc | Xã Thanh Lộc | thanh-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-013 | Thiên Lộc | Xã Thiên Lộc | thien-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-014 | Thuần Thiện | Xã Thuần Thiện | thuan-thien | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-015 | Thượng Lộc | Xã Thượng Lộc | thuong-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-016 | Thường Nga | Xã Thường Nga | thuong-nga | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-017 | Tiến Lộc | Xã Tiến Lộc | tien-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-018 | Trung Lộc | Xã Trung Lộc | trung-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-019 | Trường Lộc | Xã Trường Lộc | truong-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-020 | Tùng Lộc | Xã Tùng Lộc | tung-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-021 | Vĩnh Lộc | Xã Vĩnh Lộc | vinh-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-022 | Vượng Lộc | Xã Vượng Lộc | vuong-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-02-023 | Yên Lộc | Xã Yên Lộc | yen-loc | Xã | HT-02 | Can Lộc | Huyện Can Lộc | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-001 | Bùi Xá | Xã Bùi Xá | bui-xa | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-002 | Đức An | Xã Đức An | duc-an | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-003 | Đức Châu | Xã Đức Châu | duc-chau | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-004 | Đức Đồng | Xã Đức Đồng | duc-dong | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-005 | Đức Dũng | Xã Đức Dũng | duc-dung | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-006 | Đức Hòa | Xã Đức Hòa | duc-hoa | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-007 | Đức La | Xã Đức La | duc-la | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-008 | Đức Lạc | Xã Đức Lạc | duc-lac | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-009 | Đức Lâm | Xã Đức Lâm | duc-lam | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-010 | Đức Lạng | Xã Đức Lạng | duc-lang | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-011 | Đức Lập | Xã Đức Lập | duc-lap | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-012 | Đức Long | Xã Đức Long | duc-long | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-013 | Đức Nhân | Xã Đức Nhân | duc-nhan | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-014 | Đức Quang | Xã Đức Quang | duc-quang | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-015 | Đức Thanh | Xã Đức Thanh | duc-thanh | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-016 | Đức Thịnh | Xã Đức Thịnh | duc-thinh | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-017 | Đức Thọ | Thị trấn Đức Thọ | duc-tho | Thị trấn | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-018 | Đức Thủy | Xã Đức Thủy | duc-thuy | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-019 | Đức Tùng | Xã Đức Tùng | duc-tung | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-020 | Đức Vịnh | Xã Đức Vịnh | duc-vinh | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-021 | Đức Yên | Xã Đức Yên | duc-yen | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-022 | Liên Minh | Xã Liên Minh | lien-minh | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-023 | Tân Hương | Xã Tân Hương | tan-huong | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-024 | Thái Yên | Xã Thái Yên | thai-yen | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-025 | Trung Lễ | Xã Trung Lễ | trung-le | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-026 | Trường Sơn | Xã Trường Sơn | truong-son | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-027 | Tùng Ảnh | Xã Tùng Ảnh | tung-anh | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-03-028 | Yên Hồ | Xã Yên Hồ | yen-ho | Xã | HT-03 | Đức Thọ | Huyện Đức Thọ | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-001 | Nam Hà | Phường Nam Hà | nam-ha | Phường | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-002 | Thạch Quý | Phường Thạch Quý | thach-quy | Phường | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-003 | Văn Yên | Phường Văn Yên | van-yen | Phường | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-004 | Bắc Hà | Phường Bắc Hà | bac-ha | Phường | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-005 | Đại Nài | Phường Đại Nài | dai-nai | Phường | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-006 | Hà Huy Tập | Phường Hà Huy Tập | ha-huy-tap | Phường | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-007 | Nguyễn Du | Phường Nguyễn Du | nguyen-du | Phường | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-008 | Tân Giang | Phường Tân Giang | tan-giang | Phường | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-009 | Thạch Bình | Xã Thạch Bình | thach-binh | Xã | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-010 | Thạch Đồng | Xã Thạch Đồng | thach-dong | Xã | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-011 | Thạch Hạ | Xã Thạch Hạ | thach-ha | Xã | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-012 | Thạch Hưng | Xã Thạch Hưng | thach-hung | Xã | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-013 | Thạch Linh | Phường Thạch Linh | thach-linh | Phường | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-014 | Thạch Môn | Xã Thạch Môn | thach-mon | Xã | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-015 | Thạch Trung | Xã Thạch Trung | thach-trung | Xã | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-04-016 | Trần Phú | Phường Trần Phú | tran-phu | Phường | HT-04 | Hà Tĩnh | Thành phố Hà Tĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-05-001 | Trung Lương | Phường Trung Lương | trung-luong | Phường | HT-05 | Hồng Lĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-05-002 | Bắc Hồng | Phường Bắc Hồng | bac-hong | Phường | HT-05 | Hồng Lĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-05-003 | Đậu Liêu | Phường Đậu Liêu | dau-lieu | Phường | HT-05 | Hồng Lĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-05-004 | Đức Thuận | Phường Đức Thuận | duc-thuan | Phường | HT-05 | Hồng Lĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-05-005 | Nam Hồng | Phường Nam Hồng | nam-hong | Phường | HT-05 | Hồng Lĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-05-006 | Thuận Lộc | Xã Thuận Lộc | thuan-loc | Xã | HT-05 | Hồng Lĩnh | Thị xã Hồng Lĩnh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-001 | Phúc Đồng | Xã Phúc Đồng | phuc-dong | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-002 | Gia Phố | Xã Gia Phố | gia-pho | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-003 | Hà Linh | Xã Hà Linh | ha-linh | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-004 | Hoà Hải | Xã Hoà Hải | hoa-hai | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-005 | Hương Bình | Xã Hương Bình | huong-binh | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-006 | Hương Đô | Xã Hương Đô | huong-do | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-007 | Hương Giang | Xã Hương Giang | huong-giang | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-008 | Hương Khê | Thị trấn Hương Khê | huong-khe | Thị trấn | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-009 | Hương Lâm | Xã Hương Lâm | huong-lam | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-010 | Hương Liên | Xã Hương Liên | huong-lien | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-011 | Hương Long | Xã Hương Long | huong-long | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-012 | Hương Thuỷ | Xã Hương Thuỷ | huong-thuy | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-013 | Hương Trà | Xã Hương Trà | huong-tra | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-014 | Hương Trạch | Xã Hương Trạch | huong-trach | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-015 | Hương Vĩnh | Xã Hương Vĩnh | huong-vinh | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-016 | Hương Xuân | Xã Hương Xuân | huong-xuan | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-017 | Lộc Yên | Xã Lộc Yên | loc-yen | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-018 | Phú Gia | Xã Phú Gia | phu-gia | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-019 | Phú Phong | Xã Phú Phong | phu-phong | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-020 | Phúc Trạch | Xã Phúc Trạch | phuc-trach | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-021 | Phương Điền | Xã Phương Điền | phuong-dien | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-06-022 | Phương Mỹ | Xã Phương Mỹ | phuong-my | Xã | HT-06 | Hương Khê | Huyện Hương Khê | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-001 | Sơn Phúc | Xã Sơn Phúc | son-phuc | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-002 | Phố Châu | Thị trấn Phố Châu | pho-chau | Thị trấn | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-003 | Sơn An | Xã Sơn An | son-an | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-004 | Sơn Bằng | Xã Sơn Bằng | son-bang | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-005 | Sơn Bình | Xã Sơn Bình | son-binh | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-006 | Sơn Châu | Xã Sơn Châu | son-chau | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-007 | Sơn Diệm | Xã Sơn Diệm | son-diem | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-008 | Sơn Giang | Xã Sơn Giang | son-giang | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-009 | Sơn Hà | Xã Sơn Hà | son-ha | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-010 | Sơn Hàm | Xã Sơn Hàm | son-ham | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-011 | Sơn Hòa | Xã Sơn Hòa | son-hoa | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-012 | Sơn Hồng | Xã Sơn Hồng | son-hong | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-013 | Sơn Kim 1 | Xã Sơn Kim 1 | son-kim-1 | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-014 | Sơn Kim 2 | Xã Sơn Kim 2 | son-kim-2 | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-015 | Sơn Lâm | Xã Sơn Lâm | son-lam | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-016 | Sơn Lễ | Xã Sơn Lễ | son-le | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-017 | Sơn Lĩnh | Xã Sơn Lĩnh | son-linh | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-018 | Sơn Long | Xã Sơn Long | son-long | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-019 | Sơn Mai | Xã Sơn Mai | son-mai | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-020 | Sơn Mỹ | Xã Sơn Mỹ | son-my | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-021 | Sơn Ninh | Xã Sơn Ninh | son-ninh | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-022 | Sơn Phú | Xã Sơn Phú | son-phu | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-023 | Sơn Quang | Xã Sơn Quang | son-quang | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-024 | Sơn Tân | Xã Sơn Tân | son-tan | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-025 | Sơn Tây | Xã Sơn Tây | son-tay | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-026 | Sơn Thịnh | Xã Sơn Thịnh | son-thinh | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-027 | Sơn Thủy | Xã Sơn Thủy | son-thuy | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-028 | Sơn Tiến | Xã Sơn Tiến | son-tien | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-029 | Sơn Trà | Xã Sơn Trà | son-tra | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-030 | Sơn Trung | Xã Sơn Trung | son-trung | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-031 | Sơn Trường | Xã Sơn Trường | son-truong | Xã | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-07-032 | Tây Sơn | Thị trấn Tây Sơn | tay-son | Thị trấn | HT-07 | Hương Sơn | Huyện Hương Sơn | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-001 | Kỳ Lợi | Xã Kỳ Lợi | ky-loi | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-002 | Kỳ Long | Xã Kỳ Long | ky-long | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-003 | Kỳ Phương | Xã Kỳ Phương | ky-phuong | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-004 | Kỳ Tiến | Xã Kỳ Tiến | ky-tien | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-005 | Kỳ Anh | Thị trấn Kỳ Anh | ky-anh | Thị trấn | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-006 | Kỳ Bắc | Xã Kỳ Bắc | ky-bac | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-007 | Kỳ Châu | Xã Kỳ Châu | ky-chau | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-008 | Kỳ Đồng | Xã Kỳ Đồng | ky-dong | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-009 | Kỳ Giang | Xã Kỳ Giang | ky-giang | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-010 | Kỳ Hà | Xã Kỳ Hà | ky-ha | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-011 | Kỳ Hải | Xã Kỳ Hải | ky-hai | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-012 | Kỳ Hoa | Xã Kỳ Hoa | ky-hoa | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-013 | Kỳ Hợp | Xã Kỳ Hợp | ky-hop | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-014 | Kỳ Hưng | Xã Kỳ Hưng | ky-hung | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-015 | Kỳ Khang | Xã Kỳ Khang | ky-khang | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-016 | Kỳ Lạc | Xã Kỳ Lạc | ky-lac | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-017 | Kỳ Lâm | Xã Kỳ Lâm | ky-lam | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-018 | Kỳ Liên | Xã Kỳ Liên | ky-lien | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-019 | Kỳ Nam | Xã Kỳ Nam | ky-nam | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-020 | Kỳ Ninh | Xã Kỳ Ninh | ky-ninh | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-021 | Kỳ Phong | Xã Kỳ Phong | ky-phong | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-022 | Kỳ Phú | Xã Kỳ Phú | ky-phu | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-023 | Kỳ Sơn | Xã Kỳ Sơn | ky-son | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-024 | Kỳ Tân | Xã Kỳ Tân | ky-tan | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-025 | Kỳ Tây | Xã Kỳ Tây | ky-tay | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-026 | Kỳ Thịnh | Xã Kỳ Thịnh | ky-thinh | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-027 | Kỳ Thọ | Xã Kỳ Thọ | ky-tho | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-028 | Kỳ Thư | Xã Kỳ Thư | ky-thu | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-029 | Kỳ Thượng | Xã Kỳ Thượng | ky-thuong | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-030 | Kỳ Trinh | Xã Kỳ Trinh | ky-trinh | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-031 | Kỳ Trung | Xã Kỳ Trung | ky-trung | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-032 | Kỳ Văn | Xã Kỳ Văn | ky-van | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-033 | Kỳ Xuân | Xã Kỳ Xuân | ky-xuan | Xã | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-08-034 | Sông Trí | Phường Sông Trí | song-tri | Phường | HT-08 | Kỳ Anh | Huyện Kỳ Anh | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-001 | An Lộc | Xã An Lộc | an-loc | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-002 | Bình Lộc | Xã Bình Lộc | binh-loc | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-003 | Hộ Độ | Xã Hộ Độ | ho-do | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-004 | Hồng Lộc | Xã Hồng Lộc | hong-loc | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-005 | Ích Hậu | Xã Ích Hậu | ich-hau | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-006 | Mai Phụ | Xã Mai Phụ | mai-phu | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-007 | Phù Lưu | Xã Phù Lưu | phu-luu | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-008 | Tân Lộc | Xã Tân Lộc | tan-loc | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-009 | Thạch Bằng | Xã Thạch Bằng | thach-bang | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-010 | Thạch Châu | Xã Thạch Châu | thach-chau | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-011 | Thạch Kim | Xã Thạch Kim | thach-kim | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-012 | Thạch Mỹ | Xã Thạch Mỹ | thach-my | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-09-013 | Thịnh Lộc | Xã Thịnh Lộc | thinh-loc | Xã | HT-09 | Lộc Hà | Huyện Lộc Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-001 | Xuân Hải | Xã Xuân Hải | xuan-hai | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-002 | Xuân Phổ | Xã Xuân Phổ | xuan-pho | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-003 | Cổ Đạm | Xã Cổ Đạm | co-dam | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-004 | Cương Gián | Xã Cương Gián | cuong-gian | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-005 | Nghi Trường | Xã Nghi Trường | nghi-truong | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-006 | Nghi Xuân | Thị trấn Nghi Xuân | nghi-xuan | Thị trấn | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-007 | Tiên Điền | Xã Tiên Điền | tien-dien | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-008 | Xuân An | Thị trấn Xuân An | xuan-an | Thị trấn | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-009 | Xuân An | Thị trấn Xuân An | xuan-an | Thị trấn | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-010 | Xuân Đan | Xã Xuân Đan | xuan-dan | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-011 | Xuân Giang | Xã Xuân Giang | xuan-giang | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-012 | Xuân Hội | Xã Xuân Hội | xuan-hoi | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-013 | Xuân Hồng | Xã Xuân Hồng | xuan-hong | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-014 | Xuân Lam | Xã Xuân Lam | xuan-lam | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-015 | Xuân Liên | Xã Xuân Liên | xuan-lien | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-016 | Xuân Lĩnh | Xã Xuân Lĩnh | xuan-linh | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-017 | Xuân Mỹ | Xã Xuân Mỹ | xuan-my | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-018 | Xuân Thành | Xã Xuân Thành | xuan-thanh | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-019 | Xuân Trường | Xã Xuân Trường | xuan-truong | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-020 | Xuân Viên | Xã Xuân Viên | xuan-vien | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-10-021 | Xuân Yên | Xã Xuân Yên | xuan-yen | Xã | HT-10 | Nghi Xuân | Huyện Nghi Xuân | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-001 | Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn | bac-son | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-002 | Nam Hương | Xã Nam Hương | nam-huong | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-003 | Ngọc Sơn | Xã Ngọc Sơn | ngoc-son | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-004 | Phù Việt | Xã Phù Việt | phu-viet | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-005 | Thạch Bàn | Xã Thạch Bàn | thach-ban | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-006 | Thạch Đài | Xã Thạch Đài | thach-dai | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-007 | Thạch Điền | Xã Thạch Điền | thach-dien | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-008 | Thạch Đỉnh | Xã Thạch Đỉnh | thach-dinh | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-009 | Thạch Hà | Thị trấn Thạch Hà | thach-ha | Thị trấn | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-010 | Thạch Hải | Xã Thạch Hải | thach-hai | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-011 | Thạch Hội | Xã Thạch Hội | thach-hoi | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-012 | Thạch Hương | Xã Thạch Hương | thach-huong | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-013 | Thạch Kênh | Xã Thạch Kênh | thach-kenh | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-014 | Thạch Khê | Xã Thạch Khê | thach-khe | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-015 | Thạch Lạc | Xã Thạch Lạc | thach-lac | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-016 | Thạch Lâm | Xã Thạch Lâm | thach-lam | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-017 | Thạch Liên | Xã Thạch Liên | thach-lien | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-018 | Thạch Long | Xã Thạch Long | thach-long | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-019 | Thạch Lưu | Xã Thạch Lưu | thach-luu | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-020 | Thạch Ngọc | Xã Thạch Ngọc | thach-ngoc | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-021 | Thạch Sơn | Xã Thạch Sơn | thach-son | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-022 | Thạch Tân | Xã Thạch Tân | thach-tan | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-023 | Thạch Thắng | Xã Thạch Thắng | thach-thang | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-024 | Thạch Thanh | Xã Thạch Thanh | thach-thanh | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-025 | Thạch Tiến | Xã Thạch Tiến | thach-tien | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-026 | Thạch Trị | Xã Thạch Trị | thach-tri | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-027 | Thạch Văn | Xã Thạch Văn | thach-van | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-028 | Thạch Vĩnh | Xã Thạch Vĩnh | thach-vinh | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-029 | Thạch Xuân | Xã Thạch Xuân | thach-xuan | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-030 | Tượng Sơn | Xã Tượng Sơn | tuong-son | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-11-031 | Việt Xuyên | Xã Việt Xuyên | viet-xuyen | Xã | HT-11 | Thạch Hà | Huyện Thạch Hà | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-001 | Ân Phú | Xã Ân Phú | an-phu | Xã | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-002 | Đức Bồng | Xã Đức Bồng | duc-bong | Xã | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-003 | Đức Giang | Xã Đức Giang | duc-giang | Xã | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-004 | Đức Hương | Xã Đức Hương | duc-huong | Xã | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-005 | Đức Liên | Xã Đức Liên | duc-lien | Xã | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-006 | Đức Lĩnh | Xã Đức Lĩnh | duc-linh | Xã | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-007 | Hương Điền | Xã Hương Điền | huong-dien | Xã | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-008 | Hương Minh | Xã Hương Minh | huong-minh | Xã | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-009 | Hương Quang | Xã Hương Quang | huong-quang | Xã | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-010 | Hương Thọ | Xã Hương Thọ | huong-tho | Xã | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-011 | Sơn Thọ | Xã Sơn Thọ | son-tho | Xã | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |
| HT-12-012 | Vũ Quang | Thị trấn Vũ Quang | vu-quang | Thị trấn | HT-12 | Vũ Quang | Huyện Vũ Quang | HT | Hà Tĩnh |