Hải Dương — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 267 phường, xã, thị trấn thuộc Hải Dương theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 12 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 229 Xã, 26 Phường, 12 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/HD.json). (267 wards/communes/townships of Hải Dương under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 267 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 267 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 267
của 267
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HD-01-001 | Bình Minh | Xã Bình Minh | binh-minh | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-002 | Bình Xuyên | Xã Bình Xuyên | binh-xuyen | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-003 | Cổ Bi | Xã Cổ Bi | co-bi | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-004 | Hồng Khê | Xã Hồng Khê | hong-khe | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-005 | Hùng Thắng | Xã Hùng Thắng | hung-thang | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-006 | Hưng Thịnh | Xã Hưng Thịnh | hung-thinh | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-007 | Kẻ Sặt | Thị trấn Kẻ Sặt | ke-sat | Thị trấn | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-008 | Long Xuyên | Xã Long Xuyên | long-xuyen | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-009 | Nhân Quyền | Xã Nhân Quyền | nhan-quyen | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-010 | Tân Hồng | Xã Tân Hồng | tan-hong | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-011 | Tân Việt | Xã Tân Việt | tan-viet | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-012 | Thái Dương | Xã Thái Dương | thai-duong | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-013 | Thái Hòa | Xã Thái Hòa | thai-hoa | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-014 | Thái Học | Xã Thái Học | thai-hoc | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-015 | Thúc Kháng | Xã Thúc Kháng | thuc-khang | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-016 | Tráng Liệt | Xã Tráng Liệt | trang-liet | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-017 | Vĩnh Hồng | Xã Vĩnh Hồng | vinh-hong | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-01-018 | Vĩnh Tuy | Xã Vĩnh Tuy | vinh-tuy | Xã | HD-01 | Bình Giang | Huyện Bình Giang | HD | Hải Dương |
| HD-02-001 | Cẩm Điền | Xã Cẩm Điền | cam-dien | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-002 | Cẩm Định | Xã Cẩm Định | cam-dinh | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-003 | Cẩm Đoài | Xã Cẩm Đoài | cam-doai | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-004 | Cẩm Đông | Xã Cẩm Đông | cam-dong | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-005 | Cẩm Giàng | Thị trấn Cẩm Giàng | cam-giang | Thị trấn | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-006 | Cẩm Hoàng | Xã Cẩm Hoàng | cam-hoang | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-007 | Cẩm Hưng | Xã Cẩm Hưng | cam-hung | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-008 | Cẩm Phúc | Xã Cẩm Phúc | cam-phuc | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-009 | Cẩm Sơn | Xã Cẩm Sơn | cam-son | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-010 | Cẩm Văn | Xã Cẩm Văn | cam-van | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-011 | Cẩm Vũ | Xã Cẩm Vũ | cam-vu | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-012 | Cao An | Xã Cao An | cao-an | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-013 | Đức Chính | Xã Đức Chính | duc-chinh | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-014 | Kim Giang | Xã Kim Giang | kim-giang | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-015 | Lai Cách | Thị trấn Lai Cách | lai-cach | Thị trấn | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-016 | Lương Điền | Xã Lương Điền | luong-dien | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-017 | Ngọc Liên | Xã Ngọc Liên | ngoc-lien | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-018 | Tân Trường | Xã Tân Trường | tan-truong | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-02-019 | Thạch Lỗi | Xã Thạch Lỗi | thach-loi | Xã | HD-02 | Cẩm Giàng | Huyện Cẩm Giàng | HD | Hải Dương |
| HD-03-001 | An Lạc | Xã An Lạc | an-lac | Xã | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-002 | Bắc An | Phường Bắc An | bac-an | Phường | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-003 | Bến Tắm | Phường Bến Tắm | ben-tam | Phường | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-004 | Chí Minh | Phường Chí Minh | chi-minh | Phường | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-005 | Cổ Thành | Xã Cổ Thành | co-thanh | Xã | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-006 | Cộng Hòa | Phường Cộng Hòa | cong-hoa | Phường | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-007 | Đồng Lạc | Xã Đồng Lạc | dong-lac | Xã | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-008 | Hoàng Hoa Thám | Phường Hoàng Hoa Thám | hoang-hoa-tham | Phường | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-009 | Hoàng Tân | Phường Hoàng Tân | hoang-tan | Phường | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-010 | Hoàng Tiến | Xã Hoàng Tiến | hoang-tien | Xã | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-011 | Hưng Đạo | Xã Hưng Đạo | hung-dao | Xã | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-012 | Kênh Giang | Xã Kênh Giang | kenh-giang | Xã | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-013 | Lê Lợi | Phường Lê Lợi | le-loi | Phường | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-014 | Nhân Huệ | Xã Nhân Huệ | nhan-hue | Xã | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-015 | Phả Lại | Phường Phả Lại | pha-lai | Phường | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-016 | Sao Đỏ | Phường Sao Đỏ | sao-do | Phường | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-017 | Tân Dân | Xã Tân Dân | tan-dan | Xã | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-018 | Thái Học | Phường Thái Học | thai-hoc | Phường | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-019 | Văn An | Phường Văn An | van-an | Phường | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-03-020 | Văn Đức | Xã Văn Đức | van-duc | Xã | HD-03 | Chí Linh | Thị xã Chí Linh | HD | Hải Dương |
| HD-04-001 | Đoàn Thượng | Xã Đoàn Thượng | doan-thuong | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-002 | Đồng Quang | Xã Đồng Quang | dong-quang | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-003 | Đức Xương | Xã Đức Xương | duc-xuong | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-004 | Gia Hòa | Xã Gia Hòa | gia-hoa | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-005 | Gia Khánh | Xã Gia Khánh | gia-khanh | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-006 | Gia Lộc | Thị trấn Gia Lộc | gia-loc | Thị trấn | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-007 | Gia Lương | Xã Gia Lương | gia-luong | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-008 | Gia Tân | Xã Gia Tân | gia-tan | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-009 | Gia Xuyên | Xã Gia Xuyên | gia-xuyen | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-010 | Hoàng Diệu | Xã Hoàng Diệu | hoang-dieu | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-011 | Hồng Hưng | Xã Hồng Hưng | hong-hung | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-012 | Lê Lợi | Xã Lê Lợi | le-loi | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-013 | Liên Hồng | Xã Liên Hồng | lien-hong | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-014 | Nhật Tân | Xã Nhật Tân | nhat-tan | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-015 | Phạm Trấn | Xã Phạm Trấn | pham-tran | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-016 | Phương Hưng | Xã Phương Hưng | phuong-hung | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-017 | Quang Minh | Xã Quang Minh | quang-minh | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-018 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-019 | Thống Kênh | Xã Thống Kênh | thong-kenh | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-020 | Thống Nhất | Xã Thống Nhất | thong-nhat | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-021 | Toàn Thắng | Xã Toàn Thắng | toan-thang | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-022 | Trùng Khánh | Xã Trùng Khánh | trung-khanh | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-04-023 | Yết Kiêu | Xã Yết Kiêu | yet-kieu | Xã | HD-04 | Gia Lộc | Huyện Gia Lộc | HD | Hải Dương |
| HD-05-001 | Ái Quốc | Xã Ái Quốc | ai-quoc | Xã | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-002 | An Châu | Xã An Châu | an-chau | Xã | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-003 | Bình Hàn | Phường Bình Hàn | binh-han | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-004 | Cẩm Thượng | Phường Cẩm Thượng | cam-thuong | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-005 | Hải Tân | Phường Hải Tân | hai-tan | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-006 | Lê Thanh Nghị | Phường Lê Thanh Nghị | le-thanh-nghi | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-007 | Nam Đồng | Xã Nam Đồng | nam-dong | Xã | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-008 | Ngọc Châu | Phường Ngọc Châu | ngoc-chau | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-009 | Nguyễn Trãi | Phường Nguyễn Trãi | nguyen-trai | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-010 | Nhị Châu | Phường Nhị Châu | nhi-chau | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-011 | Phạm Ngũ Lão | Phường Phạm Ngũ Lão | pham-ngu-lao | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-012 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-013 | Tân Bình | Phường Tân Bình | tan-binh | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-014 | Tân Hưng | Xã Tân Hưng | tan-hung | Xã | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-015 | Thạch Khôi | Xã Thạch Khôi | thach-khoi | Xã | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-016 | Thanh Bình | Phường Thanh Bình | thanh-binh | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-017 | Thượng Đạt | Xã Thượng Đạt | thuong-dat | Xã | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-018 | Trần Hưng Đạo | Phường Trần Hưng Đạo | tran-hung-dao | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-019 | Trần Phú | Phường Trần Phú | tran-phu | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-020 | Tứ Minh | Phường Tứ Minh | tu-minh | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-05-021 | Việt Hòa | Phường Việt Hòa | viet-hoa | Phường | HD-05 | Hải Dương | Thành phố Hải Dương | HD | Hải Dương |
| HD-06-001 | Bình Dân | Xã Bình Dân | binh-dan | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-002 | Cẩm La | Xã Cẩm La | cam-la | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-003 | Cổ Dũng | Xã Cổ Dũng | co-dung | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-004 | Cộng Hòa | Xã Cộng Hòa | cong-hoa | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-005 | Đại Đức | Xã Đại Đức | dai-duc | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-006 | Đồng Gia | Xã Đồng Gia | dong-gia | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-007 | Kim Anh | Xã Kim Anh | kim-anh | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-008 | Kim Đính | Xã Kim Đính | kim-dinh | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-009 | Kim Khê | Xã Kim Khê | kim-khe | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-010 | Kim Lương | Xã Kim Lương | kim-luong | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-011 | Kim Tân | Xã Kim Tân | kim-tan | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-012 | Kim Xuyên | Xã Kim Xuyên | kim-xuyen | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-013 | Lai Vu | Xã Lai Vu | lai-vu | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-014 | Liên Hòa | Xã Liên Hòa | lien-hoa | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-015 | Ngũ Phúc | Xã Ngũ Phúc | ngu-phuc | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-016 | Phú Thái | Thị trấn Phú Thái | phu-thai | Thị trấn | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-017 | Phúc Thành A | Xã Phúc Thành A | phuc-thanh-a | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-018 | Tam Kỳ | Xã Tam Kỳ | tam-ky | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-019 | Thượng Vũ | Xã Thượng Vũ | thuong-vu | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-020 | Tuấn Hưng | Xã Tuấn Hưng | tuan-hung | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-06-021 | Việt Hưng | Xã Việt Hưng | viet-hung | Xã | HD-06 | Kim Thành | Huyện Kim Thành | HD | Hải Dương |
| HD-07-001 | An Phụ | Xã An Phụ | an-phu | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-002 | An Sinh | Xã An Sinh | an-sinh | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-003 | Bạch Đằng | Xã Bạch Đằng | bach-dang | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-004 | Duy Tân | Xã Duy Tân | duy-tan | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-005 | Hiến Thành | Xã Hiến Thành | hien-thanh | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-006 | Hiệp An | Xã Hiệp An | hiep-an | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-007 | Hiệp Hòa | Xã Hiệp Hòa | hiep-hoa | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-008 | Hiệp Sơn | Xã Hiệp Sơn | hiep-son | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-009 | Hoành Sơn | Xã Hoành Sơn | hoanh-son | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-010 | Hưng Đạo | Xã Hưng Đạo | hung-dao | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-011 | Kinh Môn | Thị trấn Kinh Môn | kinh-mon | Thị trấn | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-012 | Lạc Long | Xã Lạc Long | lac-long | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-013 | Lê Ninh | Xã Lê Ninh | le-ninh | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-014 | Long Xuyên | Xã Long Xuyên | long-xuyen | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-015 | Minh Hòa | Xã Minh Hòa | minh-hoa | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-016 | Minh Tân | Thị trấn Minh Tân | minh-tan | Thị trấn | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-017 | Phạm Mệnh | Xã Phạm Mệnh | pham-menh | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-018 | Phú Thứ | Thị trấn Phú Thứ | phu-thu | Thị trấn | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-019 | Phúc Thành B | Xã Phúc Thành B | phuc-thanh-b | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-020 | Quang Trung | Xã Quang Trung | quang-trung | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-021 | Tân Dân | Xã Tân Dân | tan-dan | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-022 | Thái Hòa | Xã Thái Hòa | thai-hoa | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-023 | Thái Sơn | Xã Thái Sơn | thai-son | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-024 | Thái Thịnh | Xã Thái Thịnh | thai-thinh | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-025 | Thăng Long | Xã Thăng Long | thang-long | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-026 | Thất Hùng | Xã Thất Hùng | that-hung | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-07-027 | Thượng Quận | Xã Thượng Quận | thuong-quan | Xã | HD-07 | Kinh Môn | Huyện Kinh Môn | HD | Hải Dương |
| HD-08-001 | An Bình | Xã An Bình | an-binh | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-002 | An Lâm | Xã An Lâm | an-lam | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-003 | An Sơn | Xã An Sơn | an-son | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-004 | Cộng Hòa | Xã Cộng Hòa | cong-hoa | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-005 | Đồng Lạc | Xã Đồng Lạc | dong-lac | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-006 | Hiệp Cát | Xã Hiệp Cát | hiep-cat | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-007 | Hồng Phong | Xã Hồng Phong | hong-phong | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-008 | Hợp Tiến | Xã Hợp Tiến | hop-tien | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-009 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-010 | Nam Chính | Xã Nam Chính | nam-chinh | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-011 | Nam Hồng | Xã Nam Hồng | nam-hong | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-012 | Nam Hưng | Xã Nam Hưng | nam-hung | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-013 | Nam Sách | Thị trấn Nam Sách | nam-sach | Thị trấn | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-014 | Nam Tân | Xã Nam Tân | nam-tan | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-015 | Nam Trung | Xã Nam Trung | nam-trung | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-016 | Phú Điền | Xã Phú Điền | phu-dien | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-017 | Quốc Tuấn | Xã Quốc Tuấn | quoc-tuan | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-018 | Thái Tân | Xã Thái Tân | thai-tan | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-08-019 | Thanh Quang | Xã Thanh Quang | thanh-quang | Xã | HD-08 | Nam Sách | Huyện Nam Sách | HD | Hải Dương |
| HD-09-001 | An Đức | Xã An Đức | an-duc | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-002 | Đồng Tâm | Xã Đồng Tâm | dong-tam | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-003 | Đông Xuyên | Xã Đông Xuyên | dong-xuyen | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-004 | Hiệp Lực | Xã Hiệp Lực | hiep-luc | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-005 | Hoàng Hanh | Xã Hoàng Hanh | hoang-hanh | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-006 | Hồng Dụ | Xã Hồng Dụ | hong-du | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-007 | Hồng Đức | Xã Hồng Đức | hong-duc | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-008 | Hồng Phong | Xã Hồng Phong | hong-phong | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-009 | Hồng Phúc | Xã Hồng Phúc | hong-phuc | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-010 | Hồng Thái | Xã Hồng Thái | hong-thai | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-011 | Hưng Long | Xã Hưng Long | hung-long | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-012 | Hưng Thái | Xã Hưng Thái | hung-thai | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-013 | Kiến Quốc | Xã Kiến Quốc | kien-quoc | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-014 | Nghĩa An | Xã Nghĩa An | nghia-an | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-015 | Ninh Giang | Thị trấn Ninh Giang | ninh-giang | Thị trấn | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-016 | Ninh Hải | Xã Ninh Hải | ninh-hai | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-017 | Ninh Hoà | Xã Ninh Hoà | ninh-hoa | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-018 | Ninh Thành | Xã Ninh Thành | ninh-thanh | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-019 | Quang Hưng | Xã Quang Hưng | quang-hung | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-020 | Quyết Thắng | Xã Quyết Thắng | quyet-thang | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-021 | Tân Hương | Xã Tân Hương | tan-huong | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-022 | Tân Phong | Xã Tân Phong | tan-phong | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-023 | Tân Quang | Xã Tân Quang | tan-quang | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-024 | Ứng Hoè | Xã Ứng Hoè | ung-hoe | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-025 | Văn Giang | Xã Văn Giang | van-giang | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-026 | Văn Hội | Xã Văn Hội | van-hoi | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-027 | Vạn Phúc | Xã Vạn Phúc | van-phuc | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-09-028 | Vĩnh Hoà | Xã Vĩnh Hoà | vinh-hoa | Xã | HD-09 | Ninh Giang | Huyện Ninh Giang | HD | Hải Dương |
| HD-10-001 | An Lương | Xã An Lương | an-luong | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-002 | Cẩm Chế | Xã Cẩm Chế | cam-che | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-003 | Hồng Lạc | Xã Hồng Lạc | hong-lac | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-004 | Hợp Đức | Xã Hợp Đức | hop-duc | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-005 | Liên Mạc | Xã Liên Mạc | lien-mac | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-006 | Phượng Hoàng | Xã Phượng Hoàng | phuong-hoang | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-007 | Quyết Thắng | Xã Quyết Thắng | quyet-thang | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-008 | Tân An | Xã Tân An | tan-an | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-009 | Tân Việt | Xã Tân Việt | tan-viet | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-010 | Thanh An | Xã Thanh An | thanh-an | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-011 | Thanh Bính | Xã Thanh Bính | thanh-binh | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-012 | Thanh Cường | Xã Thanh Cường | thanh-cuong | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-013 | Thanh Hà | Xã Thanh Hà | thanh-ha | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-014 | Thanh Hải | Xã Thanh Hải | thanh-hai | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-015 | Thanh Hồng | Xã Thanh Hồng | thanh-hong | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-016 | Thanh Khê | Xã Thanh Khê | thanh-khe | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-017 | Thanh Lang | Xã Thanh Lang | thanh-lang | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-018 | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | thanh-son | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-019 | Thanh Thuỷ | Xã Thanh Thuỷ | thanh-thuy | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-020 | Thanh Xá | Xã Thanh Xá | thanh-xa | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-021 | Thanh Xuân | Xã Thanh Xuân | thanh-xuan | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-022 | Tiền Tiến | Xã Tiền Tiến | tien-tien | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-023 | Trường Thành | Xã Trường Thành | truong-thanh | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-024 | Việt Hồng | Xã Việt Hồng | viet-hong | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-10-025 | Vĩnh Lập | Xã Vĩnh Lập | vinh-lap | Xã | HD-10 | Thanh Hà | Huyện Thanh Hà | HD | Hải Dương |
| HD-11-001 | Cao Thắng | Xã Cao Thắng | cao-thang | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-002 | Chi Lăng Bắc | Xã Chi Lăng Bắc | chi-lang-bac | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-003 | Chi Lăng Nam | Xã Chi Lăng Nam | chi-lang-nam | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-004 | Diên Hồng | Xã Diên Hồng | dien-hong | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-005 | Đoàn Kết | Xã Đoàn Kết | doan-ket | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-006 | Đoàn Tùng | Xã Đoàn Tùng | doan-tung | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-007 | Hồng Quang | Xã Hồng Quang | hong-quang | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-008 | Hùng Sơn | Xã Hùng Sơn | hung-son | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-009 | Lam Sơn | Xã Lam Sơn | lam-son | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-010 | Lê Hồng | Xã Lê Hồng | le-hong | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-011 | Ngô Quyền | Xã Ngô Quyền | ngo-quyen | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-012 | Ngũ Hùng | Xã Ngũ Hùng | ngu-hung | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-013 | Phạm Kha | Xã Phạm Kha | pham-kha | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-014 | Tân Trào | Xã Tân Trào | tan-trao | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-015 | Thanh Giang | Xã Thanh Giang | thanh-giang | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-016 | Thanh Miện | Thị trấn Thanh Miện | thanh-mien | Thị trấn | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-017 | Thanh Tùng | Xã Thanh Tùng | thanh-tung | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-018 | Tiền Phong | Xã Tiền Phong | tien-phong | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-11-019 | Tứ Cường | Xã Tứ Cường | tu-cuong | Xã | HD-11 | Thanh Miện | Huyện Thanh Miện | HD | Hải Dương |
| HD-12-001 | An Thanh | Xã An Thanh | an-thanh | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-002 | Bình Lãng | Xã Bình Lãng | binh-lang | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-003 | Cộng Lạc | Xã Cộng Lạc | cong-lac | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-004 | Đại Đồng | Xã Đại Đồng | dai-dong | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-005 | Đại Hợp | Xã Đại Hợp | dai-hop | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-006 | Dân Chủ | Xã Dân Chủ | dan-chu | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-007 | Đông Kỳ | Xã Đông Kỳ | dong-ky | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-008 | Hà Kỳ | Xã Hà Kỳ | ha-ky | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-009 | Hà Thanh | Xã Hà Thanh | ha-thanh | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-010 | Hưng Đạo | Xã Hưng Đạo | hung-dao | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-011 | Kỳ Sơn | Xã Kỳ Sơn | ky-son | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-012 | Minh Đức | Xã Minh Đức | minh-duc | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-013 | Ngọc Kỳ | Xã Ngọc Kỳ | ngoc-ky | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-014 | Ngọc Sơn | Xã Ngọc Sơn | ngoc-son | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-015 | Nguyên Giáp | Xã Nguyên Giáp | nguyen-giap | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-016 | Phượng Kỳ | Xã Phượng Kỳ | phuong-ky | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-017 | Quang Khải | Xã Quang Khải | quang-khai | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-018 | Quảng Nghiệp | Xã Quảng Nghiệp | quang-nghiep | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-019 | Quang Phục | Xã Quang Phục | quang-phuc | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-020 | Quang Trung | Xã Quang Trung | quang-trung | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-021 | Tái Sơn | Xã Tái Sơn | tai-son | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-022 | Tân Kỳ | Xã Tân Kỳ | tan-ky | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-023 | Tây Kỳ | Xã Tây Kỳ | tay-ky | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-024 | Tiên Động | Xã Tiên Động | tien-dong | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-025 | Tứ Kỳ | Thị trấn Tứ Kỳ | tu-ky | Thị trấn | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-026 | Tứ Xuyên | Xã Tứ Xuyên | tu-xuyen | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |
| HD-12-027 | Văn Tố | Xã Văn Tố | van-to | Xã | HD-12 | Tứ Kỳ | Huyện Tứ Kỳ | HD | Hải Dương |