Vi Hai Phong Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
451 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Thành phố Hải Phòng sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 451 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 451 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 451
⚠️ Hiển thị 20 của 451 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thành Đông | 10507 | Phường Cẩm Thượng | 10507 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thành Đông | 10507 | Phường Bình Hàn | 10510 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thành Đông | 10507 | Phường Nguyễn Trãi | 10519 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Thành Đông | 10507 | Xã An Thượng | 10663 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải Dương | 10525 | Phường Ngọc Châu | 10513 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải Dương | 10525 | Phường Nhị Châu | 10514 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải Dương | 10525 | Phường Quang Trung | 10516 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Hải Dương | 10525 | Phường Trần Hưng Đạo | 10525 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Thanh Nghị | 10532 | Phường Trần Phú | 10528 | Nhập một phần | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Thanh Nghị | 10532 | Phường Thanh Bình | 10531 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Thanh Nghị | 10532 | Phường Tân Bình | 10532 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Lê Thanh Nghị | 10532 | Phường Lê Thanh Nghị | 10534 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Tân Hưng | 10537 | Phường Trần Phú | 10528 | Nhập một phần | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Tân Hưng | 10537 | Phường Hải Tân | 10537 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Tân Hưng | 10537 | Phường Tân Hưng | 11011 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Tân Hưng | 10537 | Xã Ngọc Sơn | 11077 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Việt Hòa | 10543 | Phường Tứ Minh | 10540 | Nhập một phần | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Việt Hòa | 10543 | Phường Việt Hòa | 10543 | Nhập toàn bộ | Thành phố Hải Dương (288) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Việt Hòa | 10543 | Thị trấn Lai Cách | 10891 | Nhập một phần | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |
| 31 | Thành phố Hải Phòng | Phường Việt Hòa | 10543 | Xã Cao An | 10927 | Nhập toàn bộ | Huyện Cẩm Giàng (295) | Tỉnh Hải Dương (30) |