Hải Phòng — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 113 phường/xã/đặc khu thuộc thành phố Hải Phòng theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (113 ward/commune-level postal codes for Hải Phòng, post-2025 structure.) Chứa 113 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 113 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 113
⚠️ Hiển thị 20 của 113 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 03112 | Lê Thanh Nghị | Phường | P. Lê Thanh Nghị | Le Thanh Nghi | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 2 | 03119 | Thạch Khôi | Phường | P. Thạch Khôi | Thach Khoi | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 3 | 03120 | Tân Hưng | Phường | P. Tân Hưng | Tan Hung | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 4 | 03121 | Nam Đồng | Phường | P. Nam Đồng | Nam Dong | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 5 | 03122 | Ái Quốc | Phường | P. Ái Quốc | Ai Quoc | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 6 | 03125 | Việt Hòa | Phường | P. Việt Hòa | Viet Hoa | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 7 | 03126 | Tứ Minh | Phường | P. Tứ Minh | Tu Minh | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 8 | 03127 | Hải Dương | Phường | P. Hải Dương | Hai Duong | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 9 | 03128 | Thành Đông | Phường | P. Thành Đông | Thanh Dong | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 10 | 03206 | Thanh Hà | Xã | X. Thanh Hà | Thanh Ha | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 11 | 03231 | Hà Tây | Xã | X. Hà Tây | Ha Tay | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 12 | 03232 | Hà Bắc | Xã | X. Hà Bắc | Ha Bac | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 13 | 03233 | Hà Nam | Xã | X. Hà Nam | Ha Nam | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 14 | 03234 | Hà Đông | Xã | X. Hà Đông | Ha Dong | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 15 | 03306 | Phú Thái | Xã | X. Phú Thái | Phu Thai | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 16 | 03312 | Lai Khê | Xã | X. Lai Khê | Lai Khe | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 17 | 03327 | An Thành | Xã | X. An Thành | An Thanh | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 18 | 03328 | Kim Thành | Xã | X. Kim Thành | Kim Thanh | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 19 | 03431 | Kinh Môn | Phường | P. Kinh Môn | Kinh Mon | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |
| 20 | 03432 | Nguyễn Đại Năng | Phường | P. Nguyễn Đại Năng | Nguyen Dai Nang | Hải Phòng | Thành phố | TP. HẢI PHÒNG | Hai Phong | hai-phong |