Hải Phòng — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 229 phường, xã, thị trấn thuộc Hải Phòng theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 14 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 152 Xã, 75 Phường, 2 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/HP.json). (229 wards/communes/townships of Hải Phòng under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 229 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 229 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 229
của 229
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HP-01-001 | An Đồng | Xã An Đồng | an-dong | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-002 | An Dương | Thị trấn An Dương | an-duong | Thị trấn | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-003 | An Hải | Phường An Hải | an-hai | Phường | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-004 | An Hòa | Xã An Hòa | an-hoa | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-005 | An Hồng | Phường An Hồng | an-hong | Phường | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-006 | An Hưng | Xã An Hưng | an-hung | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-007 | Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn | bac-son | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-008 | Đại Bản | Xã Đại Bản | dai-ban | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-009 | Đặng Cương | Xã Đặng Cương | dang-cuong | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-010 | Đồng Thái | Xã Đồng Thái | dong-thai | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-011 | Hồng phong | Xã Hồng phong | hong-phong | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-012 | Hồng Thái | Xã Hồng Thái | hong-thai | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-013 | Hồng Tiến | Xã Hồng Tiến | hong-tien | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-014 | Lê Lợi | Xã Lê Lợi | le-loi | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-015 | Lê Thiên | Xã Lê Thiên | le-thien | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-016 | Nam Sơn | Xã Nam Sơn | nam-son | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-017 | Quốc Tuấn | Xã Quốc Tuấn | quoc-tuan | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-01-018 | Tân Tiến | Xã Tân Tiến | tan-tien | Xã | HP-01 | An Dương | Huyện An Dương | HP | Hải Phòng |
| HP-02-001 | An Lão | Xã An Lão | an-lao | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-002 | An Thái | Xã An Thái | an-thai | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-003 | An Thắng | Xã An Thắng | an-thang | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-004 | An Thọ | Xã An Thọ | an-tho | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-005 | An Tiến | Xã An Tiến | an-tien | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-006 | Bát Trang | Xã Bát Trang | bat-trang | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-007 | Chiến Thắng | Xã Chiến Thắng | chien-thang | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-008 | Mỹ Đức | Xã Mỹ Đức | my-duc | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-009 | Quang Hưng | Xã Quang Hưng | quang-hung | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-010 | Quang Trung | Xã Quang Trung | quang-trung | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-011 | Quốc Tuấn | Xã Quốc Tuấn | quoc-tuan | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-012 | Tân Dân | Xã Tân Dân | tan-dan | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-013 | Tân Viên | Xã Tân Viên | tan-vien | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-014 | Thái Sơn | Xã Thái Sơn | thai-son | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-015 | Trường Sơn | Xã Trường Sơn | truong-son | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-016 | Trường Thành | Xã Trường Thành | truong-thanh | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-02-017 | Trường Thọ | Xã Trường Thọ | truong-tho | Xã | HP-02 | An Lão | Huyện An Lão | HP | Hải Phòng |
| HP-04-001 | Đồng Bài | Xã Đồng Bài | dong-bai | Xã | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-04-002 | Cát Bà | Thị trấn Cát Bà | cat-ba | Thị trấn | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-04-003 | Cát Hải | Xã Cát Hải | cat-hai | Xã | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-04-004 | Gia Luận | Xã Gia Luận | gia-luan | Xã | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-04-005 | Hiền Hào | Xã Hiền Hào | hien-hao | Xã | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-04-006 | Hoàng Châu | Xã Hoàng Châu | hoang-chau | Xã | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-04-007 | Nghĩa Lộ | Xã Nghĩa Lộ | nghia-lo | Xã | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-04-008 | Phù Long | Xã Phù Long | phu-long | Xã | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-04-009 | Trân Châu | Xã Trân Châu | tran-chau | Xã | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-04-010 | Văn Phong | Xã Văn Phong | van-phong | Xã | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-04-011 | Việt Hải | Xã Việt Hải | viet-hai | Xã | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-04-012 | Xuân Đám | Xã Xuân Đám | xuan-dam | Xã | HP-04 | Cát Hải | Huyện Cát Hải | HP | Hải Phòng |
| HP-05-001 | Bàng La | Phường Bàng La | bang-la | Phường | HP-05 | Đồ Sơn | Quận Đồ Sơn | HP | Hải Phòng |
| HP-05-002 | Hợp Đức | Phường Hợp Đức | hop-duc | Phường | HP-05 | Đồ Sơn | Quận Đồ Sơn | HP | Hải Phòng |
| HP-05-003 | Minh Đức | Phường Minh Đức | minh-duc | Phường | HP-05 | Đồ Sơn | Quận Đồ Sơn | HP | Hải Phòng |
| HP-05-004 | Ngọc Hải | Phường Ngọc Hải | ngoc-hai | Phường | HP-05 | Đồ Sơn | Quận Đồ Sơn | HP | Hải Phòng |
| HP-05-005 | Ngọc Xuyên | Phường Ngọc Xuyên | ngoc-xuyen | Phường | HP-05 | Đồ Sơn | Quận Đồ Sơn | HP | Hải Phòng |
| HP-05-006 | Vạn Hương | Phường Vạn Hương | van-huong | Phường | HP-05 | Đồ Sơn | Quận Đồ Sơn | HP | Hải Phòng |
| HP-05-007 | Vạn Sơn | Phường Vạn Sơn | van-son | Phường | HP-05 | Đồ Sơn | Quận Đồ Sơn | HP | Hải Phòng |
| HP-06-001 | Anh Dũng | Phường Anh Dũng | anh-dung | Phường | HP-06 | Dương Kinh | Quận Dương Kinh | HP | Hải Phòng |
| HP-06-002 | Đa Phúc | Phường Đa Phúc | da-phuc | Phường | HP-06 | Dương Kinh | Quận Dương Kinh | HP | Hải Phòng |
| HP-06-003 | Hải Thành | Phường Hải Thành | hai-thanh | Phường | HP-06 | Dương Kinh | Quận Dương Kinh | HP | Hải Phòng |
| HP-06-004 | Hòa Nghĩa | Phường Hòa Nghĩa | hoa-nghia | Phường | HP-06 | Dương Kinh | Quận Dương Kinh | HP | Hải Phòng |
| HP-06-005 | Hưng Đạo | Phường Hưng Đạo | hung-dao | Phường | HP-06 | Dương Kinh | Quận Dương Kinh | HP | Hải Phòng |
| HP-06-006 | Tân Thành | Phường Tân Thành | tan-thanh | Phường | HP-06 | Dương Kinh | Quận Dương Kinh | HP | Hải Phòng |
| HP-07-001 | Đằng Hải | Phường Đằng Hải | dang-hai | Phường | HP-07 | Hải An | Quận Hải An | HP | Hải Phòng |
| HP-07-002 | An Khê | Xã An Khê | an-khe | Xã | HP-07 | Hải An | Quận Hải An | HP | Hải Phòng |
| HP-07-003 | Cát Bi | Phường Cát Bi | cat-bi | Phường | HP-07 | Hải An | Quận Hải An | HP | Hải Phòng |
| HP-07-004 | Đằng Lâm | Phường Đằng Lâm | dang-lam | Phường | HP-07 | Hải An | Quận Hải An | HP | Hải Phòng |
| HP-07-005 | Đông Hải 1 | Phường Đông Hải 1 | dong-hai-1 | Phường | HP-07 | Hải An | Quận Hải An | HP | Hải Phòng |
| HP-07-006 | Đông Hải 2 | Phường Đông Hải 2 | dong-hai-2 | Phường | HP-07 | Hải An | Quận Hải An | HP | Hải Phòng |
| HP-07-007 | Nam Hải | Phường Nam Hải | nam-hai | Phường | HP-07 | Hải An | Quận Hải An | HP | Hải Phòng |
| HP-07-008 | Thành Tô | Phường Thành Tô | thanh-to | Phường | HP-07 | Hải An | Quận Hải An | HP | Hải Phòng |
| HP-07-009 | Tràng Cát | Phường Tràng Cát | trang-cat | Phường | HP-07 | Hải An | Quận Hải An | HP | Hải Phòng |
| HP-08-001 | Hạ Lý | Phường Hạ Lý | ha-ly | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-08-002 | Hoàng Văn Thụ | Phường Hoàng Văn Thụ | hoang-van-thu | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-08-003 | Hùng Vương | Phường Hùng Vương | hung-vuong | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-08-004 | Minh Khai | Phường Minh Khai | minh-khai | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-08-005 | Nam Sơn | Phường Nam Sơn | nam-son | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-08-006 | Phạm Hồng Thái | Phường Phạm Hồng Thái | pham-hong-thai | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-08-007 | Phan Bội Châu | Phường Phan Bội Châu | phan-boi-chau | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-08-008 | Quán Toan | Phường Quán Toan | quan-toan | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-08-009 | Quang Trung | Phường Quang Trung | quang-trung | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-08-010 | Sở Dầu | Phường Sở Dầu | so-dau | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-08-011 | Thượng Lý | Phường Thượng Lý | thuong-ly | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-08-012 | Trại Chuối | Phường Trại Chuối | trai-chuoi | Phường | HP-08 | Hồng Bàng | Quận Hồng Bàng | HP | Hải Phòng |
| HP-09-001 | Bắc Sơn | Phường Bắc Sơn | bac-son | Phường | HP-09 | Kiến An | Quận Kiến An | HP | Hải Phòng |
| HP-09-002 | Đồng Hòa | Phường Đồng Hòa | dong-hoa | Phường | HP-09 | Kiến An | Quận Kiến An | HP | Hải Phòng |
| HP-09-003 | Lãm Hà | Phường Lãm Hà | lam-ha | Phường | HP-09 | Kiến An | Quận Kiến An | HP | Hải Phòng |
| HP-09-004 | Lãm Khê | Phường Lãm Khê | lam-khe | Phường | HP-09 | Kiến An | Quận Kiến An | HP | Hải Phòng |
| HP-09-005 | Nam Sơn | Phường Nam Sơn | nam-son | Phường | HP-09 | Kiến An | Quận Kiến An | HP | Hải Phòng |
| HP-09-006 | Ngọc Sơn | Phường Ngọc Sơn | ngoc-son | Phường | HP-09 | Kiến An | Quận Kiến An | HP | Hải Phòng |
| HP-09-007 | Phù Liễn | Phường Phù Liễn | phu-lien | Phường | HP-09 | Kiến An | Quận Kiến An | HP | Hải Phòng |
| HP-09-008 | Quán Trữ | Phường Quán Trữ | quan-tru | Phường | HP-09 | Kiến An | Quận Kiến An | HP | Hải Phòng |
| HP-09-009 | Trần Thành Ngọ | Phường Trần Thành Ngọ | tran-thanh-ngo | Phường | HP-09 | Kiến An | Quận Kiến An | HP | Hải Phòng |
| HP-09-010 | Tràng Minh | Phường Tràng Minh | trang-minh | Phường | HP-09 | Kiến An | Quận Kiến An | HP | Hải Phòng |
| HP-09-011 | Văn Đẩu | Phường Văn Đẩu | van-dau | Phường | HP-09 | Kiến An | Quận Kiến An | HP | Hải Phòng |
| HP-10-001 | Đa Phúc | Xã Đa Phúc | da-phuc | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-002 | Đại Đồng | Xã Đại Đồng | dai-dong | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-003 | Đại Hà | Xã Đại Hà | dai-ha | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-004 | Đại Hợp | Xã Đại Hợp | dai-hop | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-005 | Đoàn Xá | Xã Đoàn Xá | doan-xa | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-006 | Đông Phương | Xã Đông Phương | dong-phuong | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-007 | Du Lễ | Xã Du Lễ | du-le | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-008 | Hữu Bằng | Xã Hữu Bằng | huu-bang | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-009 | Kiến Quốc | Xã Kiến Quốc | kien-quoc | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-010 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-011 | Ngũ Đoan | Xã Ngũ Đoan | ngu-doan | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-012 | Ngũ Phúc | Xã Ngũ Phúc | ngu-phuc | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-013 | Núi Đối | Phường Núi Đối | nui-doi | Phường | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-014 | Tân Phong | Xã Tân Phong | tan-phong | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-015 | Tân Trào | Xã Tân Trào | tan-trao | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-016 | Thanh Sơn | Xã Thanh Sơn | thanh-son | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-017 | Thuận Thiên | Xã Thuận Thiên | thuan-thien | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-018 | Thụy Hương | Xã Thụy Hương | thuy-huong | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-10-019 | Tú Sơn | Xã Tú Sơn | tu-son | Xã | HP-10 | Kiến Thụy | Huyện Kiến Thụy | HP | Hải Phòng |
| HP-11-001 | An Dương | Phường An Dương | an-duong | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-002 | Kênh Dương | Phường Kênh Dương | kenh-duong | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-003 | An Biên | Phường An Biên | an-bien | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-004 | Cát Dài | Phường Cát Dài | cat-dai | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-005 | Đông Hải | Phường Đông Hải | dong-hai | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-006 | Dư Hàng | Phường Dư Hàng | du-hang | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-007 | Dư Hàng Kênh | Phường Dư Hàng Kênh | du-hang-kenh | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-008 | Hàng Kênh | Phường Hàng Kênh | hang-kenh | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-009 | Hồ Nam | Phường Hồ Nam | ho-nam | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-010 | Lam Sơn | Phường Lam Sơn | lam-son | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-011 | Nghĩa Xá | Phường Nghĩa Xá | nghia-xa | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-012 | Niệm Nghĩa | Phường Niệm Nghĩa | niem-nghia | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-013 | Trại Cau | Phường Trại Cau | trai-cau | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-014 | Trần Nguyên Hãn | Phường Trần Nguyên Hãn | tran-nguyen-han | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-11-015 | Vĩnh Niệm | Phường Vĩnh Niệm | vinh-niem | Phường | HP-11 | Lê Chân | Quận Lê Chân | HP | Hải Phòng |
| HP-12-001 | Cầu Đất | Phường Cầu Đất | cau-dat | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-002 | Gia Viên | Phường Gia Viên | gia-vien | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-003 | Lạc Viên | Phường Lạc Viên | lac-vien | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-004 | Lê Lợi | Phường Lê Lợi | le-loi | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-005 | Cầu Tre | Phường Cầu Tre | cau-tre | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-006 | Đằng Giang | Phường Đằng Giang | dang-giang | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-007 | Đông Khê | Phường Đông Khê | dong-khe | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-008 | Đổng Quốc Bình | Phường Đổng Quốc Bình | dong-quoc-binh | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-009 | Lạch Tray | Phường Lạch Tray | lach-tray | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-010 | Lương Khánh Thiện | Phường Lương Khánh Thiện | luong-khanh-thien | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-011 | Máy Chai | Phường Máy Chai | may-chai | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-012 | Máy Tơ | Phường Máy Tơ | may-to | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-12-013 | Vạn Mỹ | Phường Vạn Mỹ | van-my | Phường | HP-12 | Ngô Quyền | Quận Ngô Quyền | HP | Hải Phòng |
| HP-13-001 | Cao Nhân | Xã Cao Nhân | cao-nhan | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-002 | Đông Sơn | Xã Đông Sơn | dong-son | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-003 | Gia Minh | Xã Gia Minh | gia-minh | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-004 | Hòa Bình | Xã Hòa Bình | hoa-binh | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-005 | Kênh Giang | Xã Kênh Giang | kenh-giang | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-006 | Kiền Bái | Xã Kiền Bái | kien-bai | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-007 | Lâm Động | Xã Lâm Động | lam-dong | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-008 | Phục Lễ | Xã Phục Lễ | phuc-le | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-009 | Tam Hưng | Xã Tam Hưng | tam-hung | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-010 | Thủy Đường | Xã Thủy Đường | thuy-duong | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-011 | An Lư | Xã An Lư | an-lu | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-012 | An Sơn | Xã An Sơn | an-son | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-013 | Chính Mỹ | Xã Chính Mỹ | chinh-my | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-014 | Dương Quan | Xã Dương Quan | duong-quan | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-015 | Gia Đức | Xã Gia Đức | gia-duc | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-016 | Hoa Động | Xã Hoa Động | hoa-dong | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-017 | Hoàng Động | Xã Hoàng Động | hoang-dong | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-018 | Hợp Thành | Xã Hợp Thành | hop-thanh | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-019 | Kỳ Sơn | Xã Kỳ Sơn | ky-son | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-020 | Lại Xuân | Xã Lại Xuân | lai-xuan | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-021 | Lập Lễ | Xã Lập Lễ | lap-le | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-022 | Liên Khê | Xã Liên Khê | lien-khe | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-023 | Lưu Kiếm | Xã Lưu Kiếm | luu-kiem | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-024 | Lưu Kỳ | Xã Lưu Kỳ | luu-ky | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-025 | Minh Đức | Xã Minh Đức | minh-duc | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-026 | Minh Tân | Xã Minh Tân | minh-tan | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-027 | Mỹ Đồng | Xã Mỹ Đồng | my-dong | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-028 | Ngũ Lão | Xã Ngũ Lão | ngu-lao | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-029 | Núi Đèo | Xã Núi Đèo | nui-deo | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-030 | Phả Lễ | Xã Phả Lễ | pha-le | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-031 | Phù Ninh | Xã Phù Ninh | phu-ninh | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-032 | Quảng Thanh | Xã Quảng Thanh | quang-thanh | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-033 | Tân Dương | Xã Tân Dương | tan-duong | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-034 | Thiên Hương | Xã Thiên Hương | thien-huong | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-035 | Thủy Sơn | Xã Thủy Sơn | thuy-son | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-036 | Thủy Triều | Xã Thủy Triều | thuy-trieu | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-13-037 | Trung Hà | Xã Trung Hà | trung-ha | Xã | HP-13 | Thủy Nguyên | Huyện Thủy Nguyên | HP | Hải Phòng |
| HP-14-001 | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | dong-hung | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-002 | Bắc Hưng | Xã Bắc Hưng | bac-hung | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-003 | Bạch Đằng | Xã Bạch Đằng | bach-dang | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-004 | Cấp Tiến | Xã Cấp Tiến | cap-tien | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-005 | Đại Thắng | Xã Đại Thắng | dai-thang | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-006 | Đoàn Lập | Xã Đoàn Lập | doan-lap | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-007 | Hùng Thắng | Xã Hùng Thắng | hung-thang | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-008 | Khởi Nghĩa | Xã Khởi Nghĩa | khoi-nghia | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-009 | Kiến Thiết | Xã Kiến Thiết | kien-thiet | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-010 | Nam Hưng | Xã Nam Hưng | nam-hung | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-011 | Quang Phục | Xã Quang Phục | quang-phuc | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-012 | Quyết Tiến | Xã Quyết Tiến | quyet-tien | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-013 | Tây Hưng | Xã Tây Hưng | tay-hung | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-014 | Tiên Cường | Xã Tiên Cường | tien-cuong | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-015 | Tiên Hưng | Xã Tiên Hưng | tien-hung | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-016 | Tiên Lãng | Xã Tiên Lãng | tien-lang | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-017 | Tiên Minh | Xã Tiên Minh | tien-minh | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-018 | Tiên Thắng | Xã Tiên Thắng | tien-thang | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-019 | Tiên Thanh | Xã Tiên Thanh | tien-thanh | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-020 | Tiên Tiến | Xã Tiên Tiến | tien-tien | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-021 | Toàn Thắng | Xã Toàn Thắng | toan-thang | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-022 | Tự Cường | Xã Tự Cường | tu-cuong | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-14-023 | Vinh Quang | Xã Vinh Quang | vinh-quang | Xã | HP-14 | Tiên Lãng | Huyện Tiên Lãng | HP | Hải Phòng |
| HP-15-001 | An Hòa | Xã An Hòa | an-hoa | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-002 | Cao Minh | Xã Cao Minh | cao-minh | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-003 | Cổ Am | Xã Cổ Am | co-am | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-004 | Cộng Hiền | Xã Cộng Hiền | cong-hien | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-005 | Đồng Minh | Xã Đồng Minh | dong-minh | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-006 | Dũng Tiến | Xã Dũng Tiến | dung-tien | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-007 | Giang Biên | Xã Giang Biên | giang-bien | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-008 | Hiệp Hòa | Xã Hiệp Hòa | hiep-hoa | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-009 | Hòa Bình | Xã Hòa Bình | hoa-binh | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-010 | Hưng Nhân | Xã Hưng Nhân | hung-nhan | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-011 | Hùng Tiến | Xã Hùng Tiến | hung-tien | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-012 | Liên Am | Xã Liên Am | lien-am | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-013 | Lý Học | Xã Lý Học | ly-hoc | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-014 | Nhân Hòa | Xã Nhân Hòa | nhan-hoa | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-015 | Tam Cường | Xã Tam Cường | tam-cuong | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-016 | Tam Đa | Xã Tam Đa | tam-da | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-017 | Tân Hưng | Xã Tân Hưng | tan-hung | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-018 | Tân Liên | Xã Tân Liên | tan-lien | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-019 | Thắng Thủy | Xã Thắng Thủy | thang-thuy | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-020 | Thanh Lương | Xã Thanh Lương | thanh-luong | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-021 | Tiền Phong | Xã Tiền Phong | tien-phong | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-022 | Trấn Dương | Xã Trấn Dương | tran-duong | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-023 | Trung Lập | Xã Trung Lập | trung-lap | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-024 | Việt Tiến | Xã Việt Tiến | viet-tien | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-025 | Vĩnh An | Xã Vĩnh An | vinh-an | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-026 | Vĩnh Bảo | Xã Vĩnh Bảo | vinh-bao | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-027 | Vĩnh Long | Xã Vĩnh Long | vinh-long | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-028 | Vĩnh Phong | Xã Vĩnh Phong | vinh-phong | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-029 | Vinh Quang | Xã Vinh Quang | vinh-quang | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |
| HP-15-030 | Vĩnh Tiến | Xã Vĩnh Tiến | vinh-tien | Xã | HP-15 | Vĩnh Bảo | Huyện Vĩnh Bảo | HP | Hải Phòng |