💡 Điểm chính

  • Chứa 168 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 168

⚠️ Hiển thị 20 của 168 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
171008Tân ĐịnhPhườngP. Tân ĐịnhTan DinhHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
271009Bến ThànhPhườngP. Bến ThànhBen ThanhHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
371011Cầu Ông LãnhPhườngP. Cầu Ông LãnhCau Ong LanhHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
471016Sài GònPhườngP. Sài GònSai GonHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
571108An KhánhPhườngP. An KhánhAn KhanhHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
671115Cát LáiPhườngP. Cát LáiCat LaiHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
771213Long TrườngPhườngP. Long TrườngLong TruongHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
871214Long PhướcPhườngP. Long PhướcLong PhuocHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
971217Long BìnhPhườngP. Long BìnhLong BinhHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
1071309Linh XuânPhườngP. Linh XuânLinh XuanHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
1171312Tam BìnhPhườngP. Tam BìnhTam BinhHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
1271318Hiệp BìnhPhườngP. Hiệp BìnhHiep BinhHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
1371319Thủ ĐứcPhườngP. Thủ ĐứcThu DucHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
1471320Tăng Nhơn PhúPhườngP. Tăng Nhơn PhúTang Nhon PhuHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
1571321Phước LongPhườngP. Phước LongPhuoc LongHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
1671322Bình TrưngPhườngP. Bình TrưngBinh TrungHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
1771422Gò VấpPhườngP. Gò VấpGo VapHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
1871423Hạnh ThôngPhườngP. Hạnh ThôngHanh ThongHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
1971424An NhơnPhườngP. An NhơnAn NhonHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
2071425An Hội ĐôngPhườngP. An Hội ĐôngAn Hoi DongHồ Chí MinhThành phốTP. HỒ CHÍ MINHHo Chi Minhho-chi-minh
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04