Hồ Chí Minh — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 168 phường/xã/đặc khu thuộc thành phố Hồ Chí Minh theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (168 ward/commune-level postal codes for Hồ Chí Minh, post-2025 structure.) Chứa 168 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 168 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 168
⚠️ Hiển thị 20 của 168 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 71008 | Tân Định | Phường | P. Tân Định | Tan Dinh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 2 | 71009 | Bến Thành | Phường | P. Bến Thành | Ben Thanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 3 | 71011 | Cầu Ông Lãnh | Phường | P. Cầu Ông Lãnh | Cau Ong Lanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 4 | 71016 | Sài Gòn | Phường | P. Sài Gòn | Sai Gon | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 5 | 71108 | An Khánh | Phường | P. An Khánh | An Khanh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 6 | 71115 | Cát Lái | Phường | P. Cát Lái | Cat Lai | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 7 | 71213 | Long Trường | Phường | P. Long Trường | Long Truong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 8 | 71214 | Long Phước | Phường | P. Long Phước | Long Phuoc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 9 | 71217 | Long Bình | Phường | P. Long Bình | Long Binh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 10 | 71309 | Linh Xuân | Phường | P. Linh Xuân | Linh Xuan | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 11 | 71312 | Tam Bình | Phường | P. Tam Bình | Tam Binh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 12 | 71318 | Hiệp Bình | Phường | P. Hiệp Bình | Hiep Binh | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 13 | 71319 | Thủ Đức | Phường | P. Thủ Đức | Thu Duc | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 14 | 71320 | Tăng Nhơn Phú | Phường | P. Tăng Nhơn Phú | Tang Nhon Phu | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 15 | 71321 | Phước Long | Phường | P. Phước Long | Phuoc Long | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 16 | 71322 | Bình Trưng | Phường | P. Bình Trưng | Binh Trung | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 17 | 71422 | Gò Vấp | Phường | P. Gò Vấp | Go Vap | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 18 | 71423 | Hạnh Thông | Phường | P. Hạnh Thông | Hanh Thong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 19 | 71424 | An Nhơn | Phường | P. An Nhơn | An Nhon | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |
| 20 | 71425 | An Hội Đông | Phường | P. An Hội Đông | An Hoi Dong | Hồ Chí Minh | Thành phố | TP. HỒ CHÍ MINH | Ho Chi Minh | ho-chi-minh |