Vi Hue Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
133 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Thành phố Huế sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 133 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 133 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 133
⚠️ Hiển thị 20 của 133 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Tây Lộc | 19750 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Thuận Lộc | 19753 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Gia Hội | 19756 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Phú Hậu | 19759 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Thuận Hòa | 19762 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Phú Xuân | 19753 | Phường Đông Ba | 19768 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Kim Long | 19774 | Phường Kim Long | 19774 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Kim Long | 19774 | Phường Hương Long | 19810 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Kim Long | 19774 | Phường Long Hồ | 20029 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Vỹ Dạ | 19777 | Phường Vỹ Dạ | 19777 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Vỹ Dạ | 19777 | Phường Xuân Phú | 19792 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Vỹ Dạ | 19777 | Phường Thủy Vân | 19963 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Đúc | 19780 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Vĩnh Ninh | 19783 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Phú Hội | 19786 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Phú Nhuận | 19789 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Trường An | 19795 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Thuận Hóa | 19789 | Phường Phước Vĩnh | 19798 | Nhập toàn bộ | Quận Thuận Hóa (474) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hương An | 19804 | Phường An Hòa | 19803 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |
| 46 | Thành phố Huế | Phường Hương An | 19804 | Phường Hương Sơ | 19804 | Nhập toàn bộ | Quận Phú Xuân (475) | Thành phố Huế (46) |