💡 Điểm chính

  • Chứa 40 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 40

⚠️ Hiển thị 20 của 40 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
149107Vỹ DạPhườngP. Vỹ DạVy DaHuếThành phốTP. HUẾHuehue
249122Kim LongPhườngP. Kim LongKim LongHuếThành phốTP. HUẾHuehue
349129An CựuPhườngP. An CựuAn CuuHuếThành phốTP. HUẾHuehue
449131Thủy XuânPhườngP. Thủy XuânThuy XuanHuếThành phốTP. HUẾHuehue
549133Phú XuânPhườngP. Phú XuânPhu XuanHuếThành phốTP. HUẾHuehue
649134Hóa ChâuPhườngP. Hóa ChâuHoa ChauHuếThành phốTP. HUẾHuehue
749135Thuận HóaPhườngP. Thuận HóaThuan HoaHuếThành phốTP. HUẾHuehue
849136Hương AnPhườngP. Hương AnHuong AnHuếThành phốTP. HUẾHuehue
949141Thuận AnPhườngP. Thuận AnThuan AnHuếThành phốTP. HUẾHuehue
1049142Dương NỗPhườngP. Dương NỗDuong NoHuếThành phốTP. HUẾHuehue
1149217Quảng ĐiềnXãX. Quảng ĐiềnQuang DienHuếThành phốTP. HUẾHuehue
1249218Đan ĐiềnXãX. Đan ĐiềnDan DienHuếThành phốTP. HUẾHuehue
1349309Phong PhúPhườngP. Phong PhúPhong PhuHuếThành phốTP. HUẾHuehue
1449322Phong ĐiềnPhườngP. Phong ĐiềnPhong DienHuếThành phốTP. HUẾHuehue
1549323Phong TháiPhườngP. Phong TháiPhong ThaiHuếThành phốTP. HUẾHuehue
1649324Phong QuảngPhườngP. Phong QuảngPhong QuangHuếThành phốTP. HUẾHuehue
1749325Phong DinhPhườngP. Phong DinhPhong DinhHuếThành phốTP. HUẾHuehue
1849422Hương TràPhườngP. Hương TràHuong TraHuếThành phốTP. HUẾHuehue
1949423Kim TràPhườngP. Kim TràKim TraHuếThành phốTP. HUẾHuehue
2049424Bình ĐiềnXãX. Bình ĐiềnBinh DienHuếThành phốTP. HUẾHuehue
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04