Hưng Yên — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 104 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Hưng Yên theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (104 ward/commune-level postal codes for Hưng Yên, post-2025 structure.) Chứa 104 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 104 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 104
⚠️ Hiển thị 20 của 104 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 06106 | Trần Hưng Đạo | Phường | P. Trần Hưng Đạo | Tran Hung Dao | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 2 | 06119 | Vũ Phúc | Phường | P. Vũ Phúc | Vu Phuc | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 3 | 06122 | Trần Lãm | Phường | P. Trần Lãm | Tran Lam | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 4 | 06125 | Thái Bình | Phường | P. Thái Bình | Thai Binh | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 5 | 06126 | Trà Lý | Phường | P. Trà Lý | Tra Ly | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 6 | 06206 | Kiến Xương | Xã | X. Kiến Xương | Kien Xuong | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 7 | 06213 | Lê Lợi | Xã | X. Lê Lợi | Le Loi | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 8 | 06216 | Trà Giang | Xã | X. Trà Giang | Tra Giang | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 9 | 06222 | Bình Nguyên | Xã | X. Bình Nguyên | Binh Nguyen | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 10 | 06224 | Quang Lịch | Xã | X. Quang Lịch | Quang Lich | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 11 | 06227 | Vũ Quý | Xã | X. Vũ Quý | Vu Quy | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 12 | 06229 | Hồng Vũ | Xã | X. Hồng Vũ | Hong Vu | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 13 | 06235 | Bình Thanh | Xã | X. Bình Thanh | Binh Thanh | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 14 | 06237 | Bình Định | Xã | X. Bình Định | Binh Dinh | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 15 | 06306 | Tiền Hải | Xã | X. Tiền Hải | Tien Hai | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 16 | 06325 | Ái Quốc | Xã | X. Ái Quốc | Ai Quoc | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 17 | 06338 | Nam Cường | Xã | X. Nam Cường | Nam Cuong | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 18 | 06341 | Đông Tiền Hải | Xã | X. Đông Tiền Hải | Dong Tien Hai | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 19 | 06342 | Tây Tiền Hải | Xã | X. Tây Tiền Hải | Tay Tien Hai | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |
| 20 | 06343 | Nam Tiền Hải | Xã | X. Nam Tiền Hải | Nam Tien Hai | Hưng Yên | Tỉnh | TỈNH HƯNG YÊN | Hung Yen | hung-yen |