💡 Điểm chính

  • Chứa 104 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 104

⚠️ Hiển thị 20 của 104 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
106106Trần Hưng ĐạoPhườngP. Trần Hưng ĐạoTran Hung DaoHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
206119Vũ PhúcPhườngP. Vũ PhúcVu PhucHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
306122Trần LãmPhườngP. Trần LãmTran LamHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
406125Thái BìnhPhườngP. Thái BìnhThai BinhHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
506126Trà LýPhườngP. Trà LýTra LyHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
606206Kiến XươngXãX. Kiến XươngKien XuongHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
706213Lê LợiXãX. Lê LợiLe LoiHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
806216Trà GiangXãX. Trà GiangTra GiangHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
906222Bình NguyênXãX. Bình NguyênBinh NguyenHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
1006224Quang LịchXãX. Quang LịchQuang LichHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
1106227Vũ QuýXãX. Vũ QuýVu QuyHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
1206229Hồng VũXãX. Hồng VũHong VuHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
1306235Bình ThanhXãX. Bình ThanhBinh ThanhHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
1406237Bình ĐịnhXãX. Bình ĐịnhBinh DinhHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
1506306Tiền HảiXãX. Tiền HảiTien HaiHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
1606325Ái QuốcXãX. Ái QuốcAi QuocHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
1706338Nam CườngXãX. Nam CườngNam CuongHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
1806341Đông Tiền HảiXãX. Đông Tiền HảiDong Tien HaiHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
1906342Tây Tiền HảiXãX. Tây Tiền HảiTay Tien HaiHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
2006343Nam Tiền HảiXãX. Nam Tiền HảiNam Tien HaiHưng YênTỉnhTỈNH HƯNG YÊNHung Yenhung-yen
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04