Khánh Hòa — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 65 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Khánh Hòa theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (65 ward/commune-level postal codes for Khánh Hòa, post-2025 structure.) Chứa 65 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 65 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 65
⚠️ Hiển thị 20 của 65 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 57133 | Nha Trang | Phường | P. Nha Trang | Nha Trang | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 2 | 57134 | Bắc Nha Trang | Phường | P. Bắc Nha Trang | Bac Nha Trang | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 3 | 57135 | Tây Nha Trang | Phường | P. Tây Nha Trang | Tay Nha Trang | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 4 | 57136 | Nam Nha Trang | Phường | P. Nam Nha Trang | Nam Nha Trang | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 5 | 57207 | Vạn Hưng | Xã | X. Vạn Hưng | Van Hung | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 6 | 57212 | Vạn Thắng | Xã | X. Vạn Thắng | Van Thang | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 7 | 57216 | Đại Lãnh | Xã | X. Đại Lãnh | Dai Lanh | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 8 | 57219 | Vạn Ninh | Xã | X. Vạn Ninh | Van Ninh | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 9 | 57220 | Tu Bông | Xã | X. Tu Bông | Tu Bong | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 10 | 57333 | Ninh Hòa | Phường | P. Ninh Hòa | Ninh Hoa | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 11 | 57334 | Hòa Thắng | Phường | P. Hòa Thắng | Hoa Thang | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 12 | 57335 | Đông Ninh Hòa | Phường | P. Đông Ninh Hòa | Dong Ninh Hoa | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 13 | 57336 | Bắc Ninh Hòa | Xã | X. Bắc Ninh Hòa | Bac Ninh Hoa | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 14 | 57337 | Tây Ninh Hòa | Xã | X. Tây Ninh Hòa | Tay Ninh Hoa | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 15 | 57338 | Nam Ninh Hòa | Xã | X. Nam Ninh Hòa | Nam Ninh Hoa | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 16 | 57339 | Tân Định | Xã | X. Tân Định | Tan Dinh | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 17 | 57340 | Hòa Trí | Xã | X. Hòa Trí | Hoa Tri | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 18 | 57406 | Khánh Vĩnh | Xã | X. Khánh Vĩnh | Khanh Vinh | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 19 | 57420 | Bắc Khánh Vĩnh | Xã | X. Bắc Khánh Vĩnh | Bac Khanh Vinh | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |
| 20 | 57421 | Trung Khánh Vĩnh | Xã | X. Trung Khánh Vĩnh | Trung Khanh Vinh | Khánh Hòa | Tỉnh | TỈNH KHÁNH HÒA | Khanh Hoa | khanh-hoa |