Kiên Giang — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 145 phường, xã, thị trấn thuộc Kiên Giang theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 15 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 118 Xã, 15 Phường, 12 Thị trấn. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/KG.json). (145 wards/communes/townships of Kiên Giang under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 145 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 145 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 145
của 145
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KG-01-001 | Đông Thái | Xã Đông Thái | dong-thai | Xã | KG-01 | An Biên | Huyện An Biên | KG | Kiên Giang |
| KG-01-002 | Đông Yên | Xã Đông Yên | dong-yen | Xã | KG-01 | An Biên | Huyện An Biên | KG | Kiên Giang |
| KG-01-003 | Hưng Yên | Xã Hưng Yên | hung-yen | Xã | KG-01 | An Biên | Huyện An Biên | KG | Kiên Giang |
| KG-01-004 | Nam Thái | Xã Nam Thái | nam-thai | Xã | KG-01 | An Biên | Huyện An Biên | KG | Kiên Giang |
| KG-01-005 | Nam Thái A | Xã Nam Thái A | nam-thai-a | Xã | KG-01 | An Biên | Huyện An Biên | KG | Kiên Giang |
| KG-01-006 | Nam Yên | Xã Nam Yên | nam-yen | Xã | KG-01 | An Biên | Huyện An Biên | KG | Kiên Giang |
| KG-01-007 | Tây Yên | Xã Tây Yên | tay-yen | Xã | KG-01 | An Biên | Huyện An Biên | KG | Kiên Giang |
| KG-01-008 | Tây Yên A | Xã Tây Yên A | tay-yen-a | Xã | KG-01 | An Biên | Huyện An Biên | KG | Kiên Giang |
| KG-01-009 | Thứ Ba | Thị trấn Thứ Ba | thu-ba | Thị trấn | KG-01 | An Biên | Huyện An Biên | KG | Kiên Giang |
| KG-02-001 | Đông Hoà | Xã Đông Hoà | dong-hoa | Xã | KG-02 | An Minh | Huyện An Minh | KG | Kiên Giang |
| KG-02-002 | Đông Hưng | Xã Đông Hưng | dong-hung | Xã | KG-02 | An Minh | Huyện An Minh | KG | Kiên Giang |
| KG-02-003 | Đông Hưng A | Xã Đông Hưng A | dong-hung-a | Xã | KG-02 | An Minh | Huyện An Minh | KG | Kiên Giang |
| KG-02-004 | Đông Hưng B | Xã Đông Hưng B | dong-hung-b | Xã | KG-02 | An Minh | Huyện An Minh | KG | Kiên Giang |
| KG-02-005 | Đông Thạnh | Xã Đông Thạnh | dong-thanh | Xã | KG-02 | An Minh | Huyện An Minh | KG | Kiên Giang |
| KG-02-006 | Tân Thạnh | Xã Tân Thạnh | tan-thanh | Xã | KG-02 | An Minh | Huyện An Minh | KG | Kiên Giang |
| KG-02-007 | Thứ Mười Một | Thị trấn Thứ Mười Một | thu-muoi-mot | Thị trấn | KG-02 | An Minh | Huyện An Minh | KG | Kiên Giang |
| KG-02-008 | Thuận Hoà | Xã Thuận Hoà | thuan-hoa | Xã | KG-02 | An Minh | Huyện An Minh | KG | Kiên Giang |
| KG-02-009 | Vân Khánh | Xã Vân Khánh | van-khanh | Xã | KG-02 | An Minh | Huyện An Minh | KG | Kiên Giang |
| KG-02-010 | Vân Khánh Đông | Xã Vân Khánh Đông | van-khanh-dong | Xã | KG-02 | An Minh | Huyện An Minh | KG | Kiên Giang |
| KG-02-011 | Vân Khánh Tây | Xã Vân Khánh Tây | van-khanh-tay | Xã | KG-02 | An Minh | Huyện An Minh | KG | Kiên Giang |
| KG-03-001 | Bình An | Xã Bình An | binh-an | Xã | KG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-03-002 | Giục Tượng | Xã Giục Tượng | giuc-tuong | Xã | KG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-03-003 | Minh Hoà | Xã Minh Hoà | minh-hoa | Xã | KG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-03-004 | Minh Lương | Thị trấn Minh Lương | minh-luong | Thị trấn | KG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-03-005 | Mong Thọ | Xã Mong Thọ | mong-tho | Xã | KG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-03-006 | Mong Thọ A | Xã Mong Thọ A | mong-tho-a | Xã | KG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-03-007 | Mong Thọ B | Xã Mong Thọ B | mong-tho-b | Xã | KG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-03-008 | Thanh Lộc | Xã Thanh Lộc | thanh-loc | Xã | KG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-03-009 | Vĩnh Hoà Hiệp | Xã Vĩnh Hoà Hiệp | vinh-hoa-hiep | Xã | KG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-03-010 | Vĩnh Hòa Phú | Xã Vĩnh Hòa Phú | vinh-hoa-phu | Xã | KG-03 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-04-001 | Phú Lợi | Xã Phú Lợi | phu-loi | Xã | KG-04 | Giang Thành | Huyện Giang Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-04-002 | Phú Mỹ | Xã Phú Mỹ | phu-my | Xã | KG-04 | Giang Thành | Huyện Giang Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-04-003 | Tân Khánh Hoà | Xã Tân Khánh Hoà | tan-khanh-hoa | Xã | KG-04 | Giang Thành | Huyện Giang Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-04-004 | Vĩnh Điều | Xã Vĩnh Điều | vinh-dieu | Xã | KG-04 | Giang Thành | Huyện Giang Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-04-005 | Vĩnh Phú | Xã Vĩnh Phú | vinh-phu | Xã | KG-04 | Giang Thành | Huyện Giang Thành | KG | Kiên Giang |
| KG-05-001 | Bàn Tân Định | Xã Bàn Tân Định | ban-tan-dinh | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-002 | Bàn Thạch | Xã Bàn Thạch | ban-thach | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-003 | Giồng Riềng | Thị trấn Giồng Riềng | giong-rieng | Thị trấn | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-004 | Hoà An | Xã Hoà An | hoa-an | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-005 | Hoà Hưng | Xã Hoà Hưng | hoa-hung | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-006 | Hoà Lợi | Xã Hoà Lợi | hoa-loi | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-007 | Hoà Thuận | Xã Hoà Thuận | hoa-thuan | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-008 | Long Thạnh | Xã Long Thạnh | long-thanh | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-009 | Ngọc Chúc | Xã Ngọc Chúc | ngoc-chuc | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-010 | Ngọc Hoà | Xã Ngọc Hoà | ngoc-hoa | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-011 | Ngọc Thành | Xã Ngọc Thành | ngoc-thanh | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-012 | Ngọc Thuận | Xã Ngọc Thuận | ngoc-thuan | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-013 | Thạnh Bình | Xã Thạnh Bình | thanh-binh | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-014 | Thạnh Hoà | Xã Thạnh Hoà | thanh-hoa | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-015 | Thạnh Hưng | Xã Thạnh Hưng | thanh-hung | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-016 | Thạnh Lộc | Xã Thạnh Lộc | thanh-loc | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-017 | Thạnh Phước | Xã Thạnh Phước | thanh-phuoc | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-018 | Vĩnh Phú | Xã Vĩnh Phú | vinh-phu | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-05-019 | Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Thạnh | vinh-thanh | Xã | KG-05 | Giồng Riềng | Huyện Giồng Riềng | KG | Kiên Giang |
| KG-06-001 | Định An | Xã Định An | dinh-an | Xã | KG-06 | Gò Quao | Huyện Gò Quao | KG | Kiên Giang |
| KG-06-002 | Định Hòa | Xã Định Hòa | dinh-hoa | Xã | KG-06 | Gò Quao | Huyện Gò Quao | KG | Kiên Giang |
| KG-06-003 | Gò Quao | Thị trấn Gò Quao | go-quao | Thị trấn | KG-06 | Gò Quao | Huyện Gò Quao | KG | Kiên Giang |
| KG-06-004 | Thới Quản | Xã Thới Quản | thoi-quan | Xã | KG-06 | Gò Quao | Huyện Gò Quao | KG | Kiên Giang |
| KG-06-005 | Thủy Liểu | Xã Thủy Liểu | thuy-lieu | Xã | KG-06 | Gò Quao | Huyện Gò Quao | KG | Kiên Giang |
| KG-06-006 | Vĩnh Hòa Hưng Bắc | Xã Vĩnh Hòa Hưng Bắc | vinh-hoa-hung-bac | Xã | KG-06 | Gò Quao | Huyện Gò Quao | KG | Kiên Giang |
| KG-06-007 | Vĩnh Hòa Hưng Nam | Xã Vĩnh Hòa Hưng Nam | vinh-hoa-hung-nam | Xã | KG-06 | Gò Quao | Huyện Gò Quao | KG | Kiên Giang |
| KG-06-008 | Vĩnh Phước A | Xã Vĩnh Phước A | vinh-phuoc-a | Xã | KG-06 | Gò Quao | Huyện Gò Quao | KG | Kiên Giang |
| KG-06-009 | Vĩnh Phước B | Xã Vĩnh Phước B | vinh-phuoc-b | Xã | KG-06 | Gò Quao | Huyện Gò Quao | KG | Kiên Giang |
| KG-06-010 | Vĩnh Thắng | Xã Vĩnh Thắng | vinh-thang | Xã | KG-06 | Gò Quao | Huyện Gò Quao | KG | Kiên Giang |
| KG-06-011 | Vĩnh Tuy | Xã Vĩnh Tuy | vinh-tuy | Xã | KG-06 | Gò Quao | Huyện Gò Quao | KG | Kiên Giang |
| KG-07-001 | Bình San | Phường Bình San | binh-san | Phường | KG-07 | Hà Tiên | Thị xã Hà Tiên | KG | Kiên Giang |
| KG-07-002 | Đông Hồ | Phường Đông Hồ | dong-ho | Phường | KG-07 | Hà Tiên | Thị xã Hà Tiên | KG | Kiên Giang |
| KG-07-003 | Mỹ Đức | Xã Mỹ Đức | my-duc | Xã | KG-07 | Hà Tiên | Thị xã Hà Tiên | KG | Kiên Giang |
| KG-07-004 | Pháo Đài | Phường Pháo Đài | phao-dai | Phường | KG-07 | Hà Tiên | Thị xã Hà Tiên | KG | Kiên Giang |
| KG-07-005 | Thuận Yên | Xã Thuận Yên | thuan-yen | Xã | KG-07 | Hà Tiên | Thị xã Hà Tiên | KG | Kiên Giang |
| KG-07-006 | Tiên Hải | Xã Tiên Hải | tien-hai | Xã | KG-07 | Hà Tiên | Thị xã Hà Tiên | KG | Kiên Giang |
| KG-07-007 | Tô Châu | Phường Tô Châu | to-chau | Phường | KG-07 | Hà Tiên | Thị xã Hà Tiên | KG | Kiên Giang |
| KG-08-001 | Bình Giang | Xã Bình Giang | binh-giang | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-002 | Bình Sơn | Xã Bình Sơn | binh-son | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-003 | Hòn Đất | Thị trấn Hòn Đất | hon-dat | Thị trấn | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-004 | Lình Huỳnh | Xã Lình Huỳnh | linh-huynh | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-005 | Mỹ Hiệp Sơn | Xã Mỹ Hiệp Sơn | my-hiep-son | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-006 | Mỹ Lâm | Xã Mỹ Lâm | my-lam | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-007 | Mỹ Phước | Xã Mỹ Phước | my-phuoc | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-008 | Mỹ Thái | Xã Mỹ Thái | my-thai | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-009 | Mỹ Thuận | Xã Mỹ Thuận | my-thuan | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-010 | Nam Thái Sơn | Xã Nam Thái Sơn | nam-thai-son | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-011 | Sóc Sơn | Thị trấn Sóc Sơn | soc-son | Thị trấn | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-012 | Sơn Bình | Xã Sơn Bình | son-binh | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-013 | Sơn Kiên | Xã Sơn Kiên | son-kien | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-08-014 | Thổ Sơn | Xã Thổ Sơn | tho-son | Xã | KG-08 | Hòn Đất | Huyện Hòn Đất | KG | Kiên Giang |
| KG-09-001 | An Sơn | Xã An Sơn | an-son | Xã | KG-09 | Kiên Hải | Huyện Kiên Hải | KG | Kiên Giang |
| KG-09-002 | Hòn Tre | Xã Hòn Tre | hon-tre | Xã | KG-09 | Kiên Hải | Huyện Kiên Hải | KG | Kiên Giang |
| KG-09-003 | Lại Sơn | Xã Lại Sơn | lai-son | Xã | KG-09 | Kiên Hải | Huyện Kiên Hải | KG | Kiên Giang |
| KG-09-004 | Nam Du | Xã Nam Du | nam-du | Xã | KG-09 | Kiên Hải | Huyện Kiên Hải | KG | Kiên Giang |
| KG-10-001 | Bình An | Xã Bình An | binh-an | Xã | KG-10 | Kiên Lương | Huyện Kiên Lương | KG | Kiên Giang |
| KG-10-002 | Bình Trị | Xã Bình Trị | binh-tri | Xã | KG-10 | Kiên Lương | Huyện Kiên Lương | KG | Kiên Giang |
| KG-10-003 | Dương Hoà | Xã Dương Hoà | duong-hoa | Xã | KG-10 | Kiên Lương | Huyện Kiên Lương | KG | Kiên Giang |
| KG-10-004 | Hoà Điền | Xã Hoà Điền | hoa-dien | Xã | KG-10 | Kiên Lương | Huyện Kiên Lương | KG | Kiên Giang |
| KG-10-005 | Hòn Nghệ | Xã Hòn Nghệ | hon-nghe | Xã | KG-10 | Kiên Lương | Huyện Kiên Lương | KG | Kiên Giang |
| KG-10-006 | Kiên Bình | Xã Kiên Bình | kien-binh | Xã | KG-10 | Kiên Lương | Huyện Kiên Lương | KG | Kiên Giang |
| KG-10-007 | Kiên Lương | Thị trấn Kiên Lương | kien-luong | Thị trấn | KG-10 | Kiên Lương | Huyện Kiên Lương | KG | Kiên Giang |
| KG-10-008 | Sơn Hải | Xã Sơn Hải | son-hai | Xã | KG-10 | Kiên Lương | Huyện Kiên Lương | KG | Kiên Giang |
| KG-11-001 | An Thới | Thị trấn An Thới | an-thoi | Thị trấn | KG-11 | Phú Quốc | Huyện Phú Quốc | KG | Kiên Giang |
| KG-11-002 | Bãi Thơm | Xã Bãi Thơm | bai-thom | Xã | KG-11 | Phú Quốc | Huyện Phú Quốc | KG | Kiên Giang |
| KG-11-003 | Cửa Cạn | Xã Cửa Cạn | cua-can | Xã | KG-11 | Phú Quốc | Huyện Phú Quốc | KG | Kiên Giang |
| KG-11-004 | Cửa Dương | Xã Cửa Dương | cua-duong | Xã | KG-11 | Phú Quốc | Huyện Phú Quốc | KG | Kiên Giang |
| KG-11-005 | Dương Đông | Thị trấn Dương Đông | duong-dong | Thị trấn | KG-11 | Phú Quốc | Huyện Phú Quốc | KG | Kiên Giang |
| KG-11-006 | Dương Tơ | Xã Dương Tơ | duong-to | Xã | KG-11 | Phú Quốc | Huyện Phú Quốc | KG | Kiên Giang |
| KG-11-007 | Gành Dầu | Xã Gành Dầu | ganh-dau | Xã | KG-11 | Phú Quốc | Huyện Phú Quốc | KG | Kiên Giang |
| KG-11-008 | Hàm Ninh | Xã Hàm Ninh | ham-ninh | Xã | KG-11 | Phú Quốc | Huyện Phú Quốc | KG | Kiên Giang |
| KG-11-009 | Hòn Thơm | Xã Hòn Thơm | hon-thom | Xã | KG-11 | Phú Quốc | Huyện Phú Quốc | KG | Kiên Giang |
| KG-11-010 | Thổ Châu | Xã Thổ Châu | tho-chau | Xã | KG-11 | Phú Quốc | Huyện Phú Quốc | KG | Kiên Giang |
| KG-12-001 | Vĩnh Thanh Vân | Phường Vĩnh Thanh Vân | vinh-thanh-van | Phường | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-12-002 | An Bình | Phường An Bình | an-binh | Phường | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-12-003 | An Hòa | Phường An Hòa | an-hoa | Phường | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-12-004 | Phi Thông | Xã Phi Thông | phi-thong | Xã | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-12-005 | Rạch Sỏi | Phường Rạch Sỏi | rach-soi | Phường | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-12-006 | Vĩnh Bảo | Phường Vĩnh Bảo | vinh-bao | Phường | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-12-007 | Vĩnh Hiệp | Phường Vĩnh Hiệp | vinh-hiep | Phường | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-12-008 | Vĩnh Lạc | Phường Vĩnh Lạc | vinh-lac | Phường | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-12-009 | Vĩnh Lợi | Phường Vĩnh Lợi | vinh-loi | Phường | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-12-010 | Vĩnh Quang | Phường Vĩnh Quang | vinh-quang | Phường | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-12-011 | Vĩnh Thanh | Phường Vĩnh Thanh | vinh-thanh | Phường | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-12-012 | Vĩnh Thông | Phường Vĩnh Thông | vinh-thong | Phường | KG-12 | Rạch Giá | Thành phố Rạch Giá | KG | Kiên Giang |
| KG-13-001 | Tân An | Xã Tân An | tan-an | Xã | KG-13 | Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp | KG | Kiên Giang |
| KG-13-002 | Tân Hiệp | Thị trấn Tân Hiệp | tan-hiep | Thị trấn | KG-13 | Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp | KG | Kiên Giang |
| KG-13-003 | Tân Hiệp A | Xã Tân Hiệp A | tan-hiep-a | Xã | KG-13 | Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp | KG | Kiên Giang |
| KG-13-004 | Tân Hiệp B | Xã Tân Hiệp B | tan-hiep-b | Xã | KG-13 | Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp | KG | Kiên Giang |
| KG-13-005 | Tân Hòa | Xã Tân Hòa | tan-hoa | Xã | KG-13 | Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp | KG | Kiên Giang |
| KG-13-006 | Tân Hội | Xã Tân Hội | tan-hoi | Xã | KG-13 | Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp | KG | Kiên Giang |
| KG-13-007 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | KG-13 | Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp | KG | Kiên Giang |
| KG-13-008 | Thạnh Đông | Xã Thạnh Đông | thanh-dong | Xã | KG-13 | Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp | KG | Kiên Giang |
| KG-13-009 | Thạnh Đông A | Xã Thạnh Đông A | thanh-dong-a | Xã | KG-13 | Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp | KG | Kiên Giang |
| KG-13-010 | Thạnh Đông B | Xã Thạnh Đông B | thanh-dong-b | Xã | KG-13 | Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp | KG | Kiên Giang |
| KG-13-011 | Thạnh Trị | Xã Thạnh Trị | thanh-tri | Xã | KG-13 | Tân Hiệp | Huyện Tân Hiệp | KG | Kiên Giang |
| KG-14-001 | An Minh Bắc | Xã An Minh Bắc | an-minh-bac | Xã | KG-14 | U minh Thượng | Huyện U minh Thượng | KG | Kiên Giang |
| KG-14-002 | Hòa Chánh | Xã Hòa Chánh | hoa-chanh | Xã | KG-14 | U minh Thượng | Huyện U minh Thượng | KG | Kiên Giang |
| KG-14-003 | Minh Thuận | Xã Minh Thuận | minh-thuan | Xã | KG-14 | U minh Thượng | Huyện U minh Thượng | KG | Kiên Giang |
| KG-14-004 | Thạnh Yên | Xã Thạnh Yên | thanh-yen | Xã | KG-14 | U minh Thượng | Huyện U minh Thượng | KG | Kiên Giang |
| KG-14-005 | Thạnh Yên A | Xã Thạnh Yên A | thanh-yen-a | Xã | KG-14 | U minh Thượng | Huyện U minh Thượng | KG | Kiên Giang |
| KG-14-006 | Vĩnh Hòa | Xã Vĩnh Hòa | vinh-hoa | Xã | KG-14 | U minh Thượng | Huyện U minh Thượng | KG | Kiên Giang |
| KG-15-001 | Bình Minh | Xã Bình Minh | binh-minh | Xã | KG-15 | Vĩnh Thuận | Huyện Vĩnh Thuận | KG | Kiên Giang |
| KG-15-002 | Phong Đông | Xã Phong Đông | phong-dong | Xã | KG-15 | Vĩnh Thuận | Huyện Vĩnh Thuận | KG | Kiên Giang |
| KG-15-003 | Tân Thuận | Xã Tân Thuận | tan-thuan | Xã | KG-15 | Vĩnh Thuận | Huyện Vĩnh Thuận | KG | Kiên Giang |
| KG-15-004 | Vĩnh Bình Bắc | Xã Vĩnh Bình Bắc | vinh-binh-bac | Xã | KG-15 | Vĩnh Thuận | Huyện Vĩnh Thuận | KG | Kiên Giang |
| KG-15-005 | Vĩnh Bình Nam | Xã Vĩnh Bình Nam | vinh-binh-nam | Xã | KG-15 | Vĩnh Thuận | Huyện Vĩnh Thuận | KG | Kiên Giang |
| KG-15-006 | Vĩnh Phong | Xã Vĩnh Phong | vinh-phong | Xã | KG-15 | Vĩnh Thuận | Huyện Vĩnh Thuận | KG | Kiên Giang |
| KG-15-007 | Vĩnh Thuận | Thị trấn Vĩnh Thuận | vinh-thuan | Thị trấn | KG-15 | Vĩnh Thuận | Huyện Vĩnh Thuận | KG | Kiên Giang |
| KG-15-008 | Vĩnh Thuận | Xã Vĩnh Thuận | vinh-thuan | Xã | KG-15 | Vĩnh Thuận | Huyện Vĩnh Thuận | KG | Kiên Giang |