Lai Châu — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 38 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Lai Châu theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (38 ward/commune-level postal codes for Lai Châu, post-2025 structure.) Chứa 38 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 38 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 38
⚠️ Hiển thị 20 của 38 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30109 | Đoàn Kết | Phường | P. Đoàn Kết | Doan Ket | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 2 | 30110 | Tân Phong | Phường | P. Tân Phong | Tan Phong | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 3 | 30207 | Bình Lư | Xã | X. Bình Lư | Binh Lu | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 4 | 30211 | Tả Lèng | Xã | X. Tả Lèng | Ta Leng | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 5 | 30217 | Khun Há | Xã | X. Khun Há | Khun Ha | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 6 | 30219 | Bản Bo | Xã | X. Bản Bo | Ban Bo | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 7 | 30306 | Phong Thổ | Xã | X. Phong Thổ | Phong Tho | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 8 | 30307 | Khổng Lào | Xã | X. Khổng Lào | Khong Lao | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 9 | 30309 | Dào San | Xã | X. Dào San | Dao San | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 10 | 30313 | Sì Lở Lầu | Xã | X. Sì Lở Lầu | Si Lo Lau | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 11 | 30323 | Sin Suối Hồ | Xã | X. Sin Suối Hồ | Sin Suoi Ho | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 12 | 30407 | Bum Nưa | Xã | X. Bum Nưa | Bum Nua | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 13 | 30409 | Pa Ủ | Xã | X. Pa Ủ | Pa U | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 14 | 30411 | Thu Lũm | Xã | X. Thu Lũm | Thu Lum | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 15 | 30413 | Mù Cả | Xã | X. Mù Cả | Mu Ca | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 16 | 30414 | Mường Tè | Xã | X. Mường Tè | Muong Te | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 17 | 30416 | Bum Tở | Xã | X. Bum Tở | Bum To | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 18 | 30417 | Tà Tổng | Xã | X. Tà Tổng | Ta Tong | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 19 | 30507 | Nậm Hàng | Xã | X. Nậm Hàng | Nam Hang | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |
| 20 | 30512 | Hua Bum | Xã | X. Hua Bum | Hua Bum | Lai Châu | Tỉnh | TỈNH LAI CHÂU | Lai Chau | lai-chau |