Lai Châu — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 109 phường, xã, thị trấn thuộc Lai Châu theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 8 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 96 Xã, 8 Thị trấn, 5 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/LCH.json). (109 wards/communes/townships of Lai Châu under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 109 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 109 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 109
của 109
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LCH-01-001 | Đoàn Kết | Phường Đoàn Kết | doan-ket | Phường | LCH-01 | Lai Châu | Thị xã Lai Châu | LCH | Lai Châu |
| LCH-01-002 | Đông Phong | Phường Đông Phong | dong-phong | Phường | LCH-01 | Lai Châu | Thị xã Lai Châu | LCH | Lai Châu |
| LCH-01-003 | Nậm Loỏng | Xã Nậm Loỏng | nam-loong | Xã | LCH-01 | Lai Châu | Thị xã Lai Châu | LCH | Lai Châu |
| LCH-01-004 | Quyết Thắng | Phường Quyết Thắng | quyet-thang | Phường | LCH-01 | Lai Châu | Thị xã Lai Châu | LCH | Lai Châu |
| LCH-01-005 | Quyết Tiến | Phường Quyết Tiến | quyet-tien | Phường | LCH-01 | Lai Châu | Thị xã Lai Châu | LCH | Lai Châu |
| LCH-01-006 | San Thàng | Xã San Thàng | san-thang | Xã | LCH-01 | Lai Châu | Thị xã Lai Châu | LCH | Lai Châu |
| LCH-01-007 | Tân Phong | Phường Tân Phong | tan-phong | Phường | LCH-01 | Lai Châu | Thị xã Lai Châu | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-001 | Bum Nưa | Xã Bum Nưa | bum-nua | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-002 | Bum Tở | Xã Bum Tở | bum-to | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-003 | Ka Lăng | Xã Ka Lăng | ka-lang | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-004 | Kan Hồ | Xã Kan Hồ | kan-ho | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-005 | Mù Cả | Xã Mù Cả | mu-ca | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-006 | Mường Tè | Thị trấn Mường Tè | muong-te | Thị trấn | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-007 | Nậm Khao | Xã Nậm Khao | nam-khao | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-008 | Pa Ủ | Xã Pa Ủ | pa-u | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-009 | Pa Vệ Sử | Xã Pa Vệ Sử | pa-ve-su | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-010 | Tá Bạ | Xã Tá Bạ | ta-ba | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-011 | Tà Tổng | Xã Tà Tổng | ta-tong | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-012 | Thu Lũm | Xã Thu Lũm | thu-lum | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-013 | Vàng San | Xã Vàng San | vang-san | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-02-014 | Xã Mường Tè | Xã Xã Mường Tè | xa-muong-te | Xã | LCH-02 | Mường Tè | Huyện Mường Tè | LCH | Lai Châu |
| LCH-03-001 | Hua Bum | Xã Hua Bum | hua-bum | Xã | LCH-03 | Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | LCH | Lai Châu |
| LCH-03-002 | Lê Lợi | Xã Lê Lợi | le-loi | Xã | LCH-03 | Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | LCH | Lai Châu |
| LCH-03-003 | Mường Mô | Xã Mường Mô | muong-mo | Xã | LCH-03 | Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | LCH | Lai Châu |
| LCH-03-004 | Nậm Ban | Xã Nậm Ban | nam-ban | Xã | LCH-03 | Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | LCH | Lai Châu |
| LCH-03-005 | Nậm Chà | Xã Nậm Chà | nam-cha | Xã | LCH-03 | Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | LCH | Lai Châu |
| LCH-03-006 | Nậm Hàng | Xã Nậm Hàng | nam-hang | Xã | LCH-03 | Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | LCH | Lai Châu |
| LCH-03-007 | Nậm Manh | Xã Nậm Manh | nam-manh | Xã | LCH-03 | Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | LCH | Lai Châu |
| LCH-03-008 | Nậm Nhùn | Thị trấn Nậm Nhùn | nam-nhun | Thị trấn | LCH-03 | Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | LCH | Lai Châu |
| LCH-03-009 | Nậm Pì | Xã Nậm Pì | nam-pi | Xã | LCH-03 | Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | LCH | Lai Châu |
| LCH-03-010 | Pú Đao | Xã Pú Đao | pu-dao | Xã | LCH-03 | Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | LCH | Lai Châu |
| LCH-03-011 | Trung Chải | Xã Trung Chải | trung-chai | Xã | LCH-03 | Nậm Nhùn | Huyện Nậm Nhùn | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-001 | Bản Lang | Xã Bản Lang | ban-lang | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-002 | Dào San | Xã Dào San | dao-san | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-003 | Hoang Thèn | Xã Hoang Thèn | hoang-then | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-004 | Huổi Luông | Xã Huổi Luông | huoi-luong | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-005 | Khổng Lào | Xã Khổng Lào | khong-lao | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-006 | Lản Nhì Thàng | Xã Lản Nhì Thàng | lan-nhi-thang | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-007 | Ma Ly Chải | Xã Ma Ly Chải | ma-ly-chai | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-008 | Ma Ly Pho | Xã Ma Ly Pho | ma-ly-pho | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-009 | Mồ Sì San | Xã Mồ Sì San | mo-si-san | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-010 | Mù Sang | Xã Mù Sang | mu-sang | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-011 | Mường So | Xã Mường So | muong-so | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-012 | Nậm Xe | Xã Nậm Xe | nam-xe | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-013 | Pa Vây Sử | Xã Pa Vây Sử | pa-vay-su | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-014 | Phong Thổ | Thị trấn Phong Thổ | phong-tho | Thị trấn | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-015 | Sì Lở Lầu | Xã Sì Lở Lầu | si-lo-lau | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-016 | Sin Súi Hồ | Xã Sin Súi Hồ | sin-sui-ho | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-017 | Tung Qua Lìn | Xã Tung Qua Lìn | tung-qua-lin | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-04-018 | Vàng Ma Chải | Xã Vàng Ma Chải | vang-ma-chai | Xã | LCH-04 | Phong Thổ | Huyện Phong Thổ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-001 | Căn Co | Xã Căn Co | can-co | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-002 | Chăn Nưa | Xã Chăn Nưa | chan-nua | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-003 | Hồng Thu | Xã Hồng Thu | hong-thu | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-004 | Làng Mô | Xã Làng Mô | lang-mo | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-005 | Lùng Thàng | Xã Lùng Thàng | lung-thang | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-006 | Ma Quai | Xã Ma Quai | ma-quai | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-007 | Ma Quai, | Xã Ma Quai, | ma-quai | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-008 | Nậm Cha | Xã Nậm Cha | nam-cha | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-009 | Nậm Cuổi | Xã Nậm Cuổi | nam-cuoi | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-010 | Nậm Hăn | Xã Nậm Hăn | nam-han | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-011 | Nậm Mạ | Xã Nậm Mạ | nam-ma | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-012 | Nậm Tăm | Xã Nậm Tăm | nam-tam | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-013 | Noong Hẻo | Thị trấn Noong Hẻo | noong-heo | Thị trấn | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-014 | Pa Khóa | Xã Pa Khóa | pa-khoa | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-015 | Pa Tần | Xã Pa Tần | pa-tan | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-016 | Phăng Sô Lin | Xã Phăng Sô Lin | phang-so-lin | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-017 | Phìn Hồ | Xã Phìn Hồ | phin-ho | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-018 | Pu Sam Cáp | Xã Pu Sam Cáp | pu-sam-cap | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-019 | Sà Dề Phìn | Xã Sà Dề Phìn | sa-de-phin | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-020 | Sìn Hồ | Thị trấn Sìn Hồ | sin-ho | Thị trấn | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-021 | Tả Ngảo | Xã Tả Ngảo | ta-ngao | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-022 | Tả Phìn | Xã Tả Phìn | ta-phin | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-05-023 | Tủa Sín Chải | Xã Tủa Sín Chải | tua-sin-chai | Xã | LCH-05 | Sìn Hồ | Huyện Sìn Hồ | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-001 | Bản Bo | Xã Bản Bo | ban-bo | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-002 | Bản Giang | Xã Bản Giang | ban-giang | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-003 | Bản Hon | Xã Bản Hon | ban-hon | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-004 | Bình Lư | Xã Bình Lư | binh-lu | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-005 | Giang Ma | Xã Giang Ma | giang-ma | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-006 | Hồ Thầu | Xã Hồ Thầu | ho-thau | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-007 | Khun Há | Xã Khun Há | khun-ha | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-008 | Nà Tăm | Xã Nà Tăm | na-tam | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-009 | Nùng Nàng | Xã Nùng Nàng | nung-nang | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-010 | Sơn Bình | Xã Sơn Bình | son-binh | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-011 | Sùng Phài | Xã Sùng Phài | sung-phai | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-012 | Tả Lèng | Xã Tả Lèng | ta-leng | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-013 | Tam Đường | Thị trấn Tam Đường | tam-duong | Thị trấn | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-06-014 | Thèn Xin | Xã Thèn Xin | then-xin | Xã | LCH-06 | Tam Đường | Huyện Tam Đường | LCH | Lai Châu |
| LCH-07-001 | Hố Mít | Xã Hố Mít | ho-mit | Xã | LCH-07 | Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-07-002 | Mường Khoa | Xã Mường Khoa | muong-khoa | Xã | LCH-07 | Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-07-003 | Nậm Cần | Xã Nậm Cần | nam-can | Xã | LCH-07 | Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-07-004 | Nậm Sỏ | Xã Nậm Sỏ | nam-so | Xã | LCH-07 | Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-07-005 | Pắc Ta | Xã Pắc Ta | pac-ta | Xã | LCH-07 | Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-07-006 | Phúc Khoa | Xã Phúc Khoa | phuc-khoa | Xã | LCH-07 | Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-07-007 | Tà Mít | Xã Tà Mít | ta-mit | Xã | LCH-07 | Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-07-008 | Tân Uyên | Thị trấn Tân Uyên | tan-uyen | Thị trấn | LCH-07 | Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-07-009 | Thân Thuộc | Xã Thân Thuộc | than-thuoc | Xã | LCH-07 | Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-07-010 | Trung Đồng | Xã Trung Đồng | trung-dong | Xã | LCH-07 | Tân Uyên | Huyện Tân Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-001 | Hua Nà | Xã Hua Nà | hua-na | Xã | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-002 | Khoen On | Xã Khoen On | khoen-on | Xã | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-003 | Mường Cang | Xã Mường Cang | muong-cang | Xã | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-004 | Mường Kim | Xã Mường Kim | muong-kim | Xã | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-005 | Mường Mít | Xã Mường Mít | muong-mit | Xã | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-006 | Mường Than | Xã Mường Than | muong-than | Xã | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-007 | Pha Mu | Xã Pha Mu | pha-mu | Xã | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-008 | Phúc Than | Xã Phúc Than | phuc-than | Xã | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-009 | Ta Gia | Xã Ta Gia | ta-gia | Xã | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-010 | Tà Hừa | Xã Tà Hừa | ta-hua | Xã | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-011 | Tà Mung | Xã Tà Mung | ta-mung | Xã | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |
| LCH-08-012 | Than Uyên | Thị trấn Than Uyên | than-uyen | Thị trấn | LCH-08 | Than Uyên | Huyện Than Uyên | LCH | Lai Châu |