Lạng Sơn — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 65 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Lạng Sơn theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (65 ward/commune-level postal codes for Lạng Sơn, post-2025 structure.) Chứa 65 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 65 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 65
⚠️ Hiển thị 20 của 65 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25107 | Đông Kinh | Phường | P. Đông Kinh | Dong Kinh | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 2 | 25110 | Tam Thanh | Phường | P. Tam Thanh | Tam Thanh | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 3 | 25114 | Lương Văn Tri | Phường | P. Lương Văn Tri | Luong Van Tri | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 4 | 25115 | Kỳ Lừa | Phường | P. Kỳ Lừa | Ky Lua | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 5 | 25164 | Đồng Đăng | Xã | X. Đồng Đăng | Dong Dang | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 6 | 25176 | Công Sơn | Xã | X. Công Sơn | Cong Son | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 7 | 25179 | Cao Lộc | Xã | X. Cao Lộc | Cao Loc | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 8 | 25181 | Ba Sơn | Xã | X. Ba Sơn | Ba Son | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 9 | 25206 | Na Sầm | Xã | X. Na Sầm | Na Sam | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 10 | 25209 | Thụy Hùng | Xã | X. Thụy Hùng | Thuy Hung | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 11 | 25214 | Hội Hoan | Xã | X. Hội Hoan | Hoi Hoan | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 12 | 25223 | Hoàng Văn Thụ | Xã | X. Hoàng Văn Thụ | Hoang Van Thu | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 13 | 25226 | Văn Lãng | Xã | X. Văn Lãng | Van Lang | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 14 | 25306 | Thất Khê | Xã | X. Thất Khê | That Khe | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 15 | 25309 | Quốc Khánh | Xã | X. Quốc Khánh | Quoc Khanh | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 16 | 25314 | Đoàn Kết | Xã | X. Đoàn Kết | Doan Ket | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 17 | 25317 | Tân Tiến | Xã | X. Tân Tiến | Tan Tien | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 18 | 25323 | Kháng Chiến | Xã | X. Kháng Chiến | Khang Chien | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 19 | 25325 | Quốc Việt | Xã | X. Quốc Việt | Quoc Viet | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |
| 20 | 25329 | Tràng Định | Xã | X. Tràng Định | Trang Dinh | Lạng Sơn | Tỉnh | TỈNH LẠNG SƠN | Lang Son | lang-son |