💡 Điểm chính

  • Chứa 9 bản ghi / 8 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 9 của 9
Code Name Name Full Slug Division Type Province Code Province Name Ward Count
LCA-01Bắc HàHuyện Bắc Hàbac-haHuyệnLCALào Cai21
LCA-02Bảo ThắngHuyện Bảo Thắngbao-thangHuyệnLCALào Cai15
LCA-03Bảo YênHuyện Bảo Yênbao-yenHuyệnLCALào Cai18
LCA-04Bát XátHuyện Bát Xátbat-xatHuyệnLCALào Cai23
LCA-05Lào CaiThành phố Lào Cailao-caiThành phốLCALào Cai18
LCA-06Mường KhươngHuyện Mường Khươngmuong-khuongHuyệnLCALào Cai16
LCA-07Sa PaHuyện Sa Pasa-paHuyệnLCALào Cai18
LCA-08Văn BànHuyện Văn Bànvan-banHuyệnLCALào Cai23
LCA-09Xi Ma CaiHuyện Xi Ma Caixi-ma-caiHuyệnLCALào Cai13
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04