Long An — Phường, xã, thị trấn (cấu trúc trước sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 194 phường, xã, thị trấn thuộc Long An theo cấu trúc hành chính TRƯỚC khi sắp xếp lại tháng 7/2025, trải trên 15 quận/huyện/thị xã. Phân loại: 168 Xã, 14 Thị trấn, 12 Phường. Đây là tập con nghiêm ngặt của bộ dữ liệu toàn quốc vi-phuong-xa-2019 (11.286 bản ghi), tách theo province_code do chính nguồn cung cấp (nguồn lưu sẵn mỗi tỉnh một tệp data/LA.json). (194 wards/communes/townships of Long An under the pre-2025-merger 3-tier hierarchy.) Chứa 194 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 194 bản ghi / 10 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 194
của 194
| Code | Name | Name Full | Slug | Division Type | District Code | District Name | District Name Full | Province Code | Province Name |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LA-01-001 | An Thạnh | Xã An Thạnh | an-thanh | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-002 | Bến Lức | Thị trấn Bến Lức | ben-luc | Thị trấn | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-003 | Bình Đức | Xã Bình Đức | binh-duc | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-004 | Long Hiệp | Xã Long Hiệp | long-hiep | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-005 | Lương Bình | Xã Lương Bình | luong-binh | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-006 | Lương Hòa | Xã Lương Hòa | luong-hoa | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-007 | Mỹ Yên | Xã Mỹ Yên | my-yen | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-008 | Nhựt Chánh | Xã Nhựt Chánh | nhut-chanh | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-009 | Phước Lợi | Xã Phước Lợi | phuoc-loi | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-010 | Tân Bửu | Xã Tân Bửu | tan-buu | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-011 | Tân Hòa | Xã Tân Hòa | tan-hoa | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-012 | Thạnh Đức | Xã Thạnh Đức | thanh-duc | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-013 | Thạnh Hòa | Xã Thạnh Hòa | thanh-hoa | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-014 | Thạnh Lợi | Xã Thạnh Lợi | thanh-loi | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-01-015 | Thanh Phú | Xã Thanh Phú | thanh-phu | Xã | LA-01 | Bến Lức | Huyện Bến Lức | LA | Long An |
| LA-02-001 | Cần Đước | Thị trấn Cần Đước | can-duoc | Thị trấn | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-002 | Long Cang | Xã Long Cang | long-cang | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-003 | Long Định | Xã Long Định | long-dinh | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-004 | Long Hòa | Xã Long Hòa | long-hoa | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-005 | Long Hựu Đông | Xã Long Hựu Đông | long-huu-dong | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-006 | Long Hựu Tây | Xã Long Hựu Tây | long-huu-tay | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-007 | Long Khê | Xã Long Khê | long-khe | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-008 | Long Sơn | Xã Long Sơn | long-son | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-009 | Long Thạnh | Xã Long Thạnh | long-thanh | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-010 | Long Trạch | Xã Long Trạch | long-trach | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-011 | Mỹ Lệ | Xã Mỹ Lệ | my-le | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-012 | Phước Đông | Xã Phước Đông | phuoc-dong | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-013 | Phước Tuy | Xã Phước Tuy | phuoc-tuy | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-014 | Phước Vân | Xã Phước Vân | phuoc-van | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-015 | Tân Ân | Xã Tân Ân | tan-an | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-016 | Tân Chánh | Xã Tân Chánh | tan-chanh | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-017 | Tân Lân | Xã Tân Lân | tan-lan | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-02-018 | Tân Trạch | Xã Tân Trạch | tan-trach | Xã | LA-02 | Cần Đước | Huyện Cần Đước | LA | Long An |
| LA-03-001 | Cần Giuộc | Thị trấn Cần Giuộc | can-giuoc | Thị trấn | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-002 | Đông Thạnh | Xã Đông Thạnh | dong-thanh | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-003 | Long An | Xã Long An | long-an | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-004 | Long Hậu | Xã Long Hậu | long-hau | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-005 | Long Phụng | Xã Long Phụng | long-phung | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-006 | Long Thượng | Xã Long Thượng | long-thuong | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-007 | Mỹ Lộc | Xã Mỹ Lộc | my-loc | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-008 | Phước Hậu | Xã Phước Hậu | phuoc-hau | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-009 | Phước Lại | Xã Phước Lại | phuoc-lai | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-010 | Phước Lâm | Xã Phước Lâm | phuoc-lam | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-011 | Phước Lý | Xã Phước Lý | phuoc-ly | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-012 | Phước Vĩnh Đông | Xã Phước Vĩnh Đông | phuoc-vinh-dong | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-013 | Phước Vĩnh Tây | Xã Phước Vĩnh Tây | phuoc-vinh-tay | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-014 | Tân Kim | Xã Tân Kim | tan-kim | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-015 | Tân Tập | Xã Tân Tập | tan-tap | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-016 | Thuận Thành | Xã Thuận Thành | thuan-thanh | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-03-017 | Trường Bình | Xã Trường Bình | truong-binh | Xã | LA-03 | Cần Giuộc | Huyện Cần Giuộc | LA | Long An |
| LA-04-001 | An Lục Long | Xã An Lục Long | an-luc-long | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-002 | Bình Quới | Xã Bình Quới | binh-quoi | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-003 | Dương Xuân Hội | Xã Dương Xuân Hội | duong-xuan-hoi | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-004 | Hiệp Thạnh | Xã Hiệp Thạnh | hiep-thanh | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-005 | Hòa Phú | Xã Hòa Phú | hoa-phu | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-006 | Long Trì | Xã Long Trì | long-tri | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-007 | Phú Ngãi Trị | Xã Phú Ngãi Trị | phu-ngai-tri | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-008 | Phước Tân Hưng | Xã Phước Tân Hưng | phuoc-tan-hung | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-009 | Tầm Vu | Thị trấn Tầm Vu | tam-vu | Thị trấn | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-010 | Thanh Phú Long | Xã Thanh Phú Long | thanh-phu-long | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-011 | Thanh Vĩnh Đông | Xã Thanh Vĩnh Đông | thanh-vinh-dong | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-012 | Thuận Mỹ | Xã Thuận Mỹ | thuan-my | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-04-013 | Vĩnh Công | Xã Vĩnh Công | vinh-cong | Xã | LA-04 | Châu Thành | Huyện Châu Thành | LA | Long An |
| LA-05-001 | An Ninh Đông | Xã An Ninh Đông | an-ninh-dong | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-002 | An Ninh Tây | Xã An Ninh Tây | an-ninh-tay | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-003 | Đức Hòa | Thị trấn Đức Hòa | duc-hoa | Thị trấn | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-004 | Đức Hoà Đông | Xã Đức Hoà Đông | duc-hoa-dong | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-005 | Đức Hoà Hạ | Xã Đức Hoà Hạ | duc-hoa-ha | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-006 | Đức Hoà Thượng | Xã Đức Hoà Thượng | duc-hoa-thuong | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-007 | Đức Lập Hạ | Xã Đức Lập Hạ | duc-lap-ha | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-008 | Đức Lập Thượng | Xã Đức Lập Thượng | duc-lap-thuong | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-009 | Hậu Nghĩa | Thị trấn Hậu Nghĩa | hau-nghia | Thị trấn | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-010 | Hiệp Hòa | Thị trấn Hiệp Hòa | hiep-hoa | Thị trấn | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-011 | Hiệp Hòa | Xã Hiệp Hòa | hiep-hoa | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-012 | Hoà Khánh Đông | Xã Hoà Khánh Đông | hoa-khanh-dong | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-013 | Hoà Khánh Nam | Xã Hoà Khánh Nam | hoa-khanh-nam | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-014 | Hòa Khánh Tây | Xã Hòa Khánh Tây | hoa-khanh-tay | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-015 | Hựu Thạnh | Xã Hựu Thạnh | huu-thanh | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-016 | Lộc Giang | Xã Lộc Giang | loc-giang | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-017 | Mỹ Hạnh Bắc | Xã Mỹ Hạnh Bắc | my-hanh-bac | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-018 | Mỹ Hạnh Nam | Xã Mỹ Hạnh Nam | my-hanh-nam | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-019 | Tân Mỹ | Xã Tân Mỹ | tan-my | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-05-020 | Tân Phú | Xã Tân Phú | tan-phu | Xã | LA-05 | Đức Hòa | Huyện Đức Hòa | LA | Long An |
| LA-06-001 | Bình Hòa Bắc | Xã Bình Hòa Bắc | binh-hoa-bac | Xã | LA-06 | Đức Huệ | Huyện Đức Huệ | LA | Long An |
| LA-06-002 | Bình Hòa Hưng | Xã Bình Hòa Hưng | binh-hoa-hung | Xã | LA-06 | Đức Huệ | Huyện Đức Huệ | LA | Long An |
| LA-06-003 | Bình Hòa Nam | Xã Bình Hòa Nam | binh-hoa-nam | Xã | LA-06 | Đức Huệ | Huyện Đức Huệ | LA | Long An |
| LA-06-004 | Bình Thành | Xã Bình Thành | binh-thanh | Xã | LA-06 | Đức Huệ | Huyện Đức Huệ | LA | Long An |
| LA-06-005 | Đông Thành | Thị trấn Đông Thành | dong-thanh | Thị trấn | LA-06 | Đức Huệ | Huyện Đức Huệ | LA | Long An |
| LA-06-006 | Mỹ Bình | Xã Mỹ Bình | my-binh | Xã | LA-06 | Đức Huệ | Huyện Đức Huệ | LA | Long An |
| LA-06-007 | Mỹ Quý Đông | Xã Mỹ Quý Đông | my-quy-dong | Xã | LA-06 | Đức Huệ | Huyện Đức Huệ | LA | Long An |
| LA-06-008 | Mỹ Quý Tây | Xã Mỹ Quý Tây | my-quy-tay | Xã | LA-06 | Đức Huệ | Huyện Đức Huệ | LA | Long An |
| LA-06-009 | Mỹ Thạnh Bắc | Xã Mỹ Thạnh Bắc | my-thanh-bac | Xã | LA-06 | Đức Huệ | Huyện Đức Huệ | LA | Long An |
| LA-06-010 | Mỹ Thạnh Đông | Xã Mỹ Thạnh Đông | my-thanh-dong | Xã | LA-06 | Đức Huệ | Huyện Đức Huệ | LA | Long An |
| LA-06-011 | Mỹ Thạnh Tây | Xã Mỹ Thạnh Tây | my-thanh-tay | Xã | LA-06 | Đức Huệ | Huyện Đức Huệ | LA | Long An |
| LA-07-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | LA-07 | Kiến Tường | Thị xã Kiến Tường | LA | Long An |
| LA-07-002 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | LA-07 | Kiến Tường | Thị xã Kiến Tường | LA | Long An |
| LA-07-003 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | LA-07 | Kiến Tường | Thị xã Kiến Tường | LA | Long An |
| LA-07-004 | Bình Hiệp | Xã Bình Hiệp | binh-hiep | Xã | LA-07 | Kiến Tường | Thị xã Kiến Tường | LA | Long An |
| LA-07-005 | Bình Tân | Xã Bình Tân | binh-tan | Xã | LA-07 | Kiến Tường | Thị xã Kiến Tường | LA | Long An |
| LA-07-006 | Thạnh Hưng | Xã Thạnh Hưng | thanh-hung | Xã | LA-07 | Kiến Tường | Thị xã Kiến Tường | LA | Long An |
| LA-07-007 | Thạnh Trị | Xã Thạnh Trị | thanh-tri | Xã | LA-07 | Kiến Tường | Thị xã Kiến Tường | LA | Long An |
| LA-07-008 | Tuyên Thạnh | Xã Tuyên Thạnh | tuyen-thanh | Xã | LA-07 | Kiến Tường | Thị xã Kiến Tường | LA | Long An |
| LA-08-001 | Bình Hòa Đông | Xã Bình Hòa Đông | binh-hoa-dong | Xã | LA-08 | Mộc Hóa | Huyện Mộc Hóa | LA | Long An |
| LA-08-002 | Bình Hòa Tây | Xã Bình Hòa Tây | binh-hoa-tay | Xã | LA-08 | Mộc Hóa | Huyện Mộc Hóa | LA | Long An |
| LA-08-003 | Bình Hòa Trung | Xã Bình Hòa Trung | binh-hoa-trung | Xã | LA-08 | Mộc Hóa | Huyện Mộc Hóa | LA | Long An |
| LA-08-004 | Bình Phong Thạnh | Xã Bình Phong Thạnh | binh-phong-thanh | Xã | LA-08 | Mộc Hóa | Huyện Mộc Hóa | LA | Long An |
| LA-08-005 | Bình Thạnh | Xã Bình Thạnh | binh-thanh | Xã | LA-08 | Mộc Hóa | Huyện Mộc Hóa | LA | Long An |
| LA-08-006 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | LA-08 | Mộc Hóa | Huyện Mộc Hóa | LA | Long An |
| LA-08-007 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | LA-08 | Mộc Hóa | Huyện Mộc Hóa | LA | Long An |
| LA-09-001 | 1 | Phường 1 | 1 | Phường | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-002 | 2 | Phường 2 | 2 | Phường | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-003 | 3 | Phường 3 | 3 | Phường | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-004 | 4 | Phường 4 | 4 | Phường | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-005 | 5 | Phường 5 | 5 | Phường | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-006 | 6 | Phường 6 | 6 | Phường | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-007 | 7 | Phường 7 | 7 | Phường | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-008 | An Vĩnh Ngãi | Xã An Vĩnh Ngãi | an-vinh-ngai | Xã | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-009 | Bình Tâm | Xã Bình Tâm | binh-tam | Xã | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-010 | Hướng Thọ Phú | Xã Hướng Thọ Phú | huong-tho-phu | Xã | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-011 | Khánh Hậu | Phường Khánh Hậu | khanh-hau | Phường | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-012 | Lợi Bình Nhơn | Xã Lợi Bình Nhơn | loi-binh-nhon | Xã | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-013 | Nhơn Thạnh Trung | Xã Nhơn Thạnh Trung | nhon-thanh-trung | Xã | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-09-014 | Tân Khánh | Phường Tân Khánh | tan-khanh | Phường | LA-09 | Tân An | Thành phố Tân An | LA | Long An |
| LA-10-001 | Bình Thạnh | Thị trấn Bình Thạnh | binh-thanh | Thị trấn | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-002 | Hưng Điền | Xã Hưng Điền | hung-dien | Xã | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-003 | Hưng Điền B | Xã Hưng Điền B | hung-dien-b | Xã | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-004 | Hưng Hà | Xã Hưng Hà | hung-ha | Xã | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-005 | Hưng Thạnh | Xã Hưng Thạnh | hung-thanh | Xã | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-006 | Tân Hưng | Thị trấn Tân Hưng | tan-hung | Thị trấn | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-007 | Thạnh Hưng | Xã Thạnh Hưng | thanh-hung | Xã | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-008 | Vĩnh Bữu | Xã Vĩnh Bữu | vinh-buu | Xã | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-009 | Vĩnh Châu A | Xã Vĩnh Châu A | vinh-chau-a | Xã | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-010 | Vĩnh Châu B | Xã Vĩnh Châu B | vinh-chau-b | Xã | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-011 | Vĩnh Đại | Xã Vĩnh Đại | vinh-dai | Xã | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-012 | Vĩnh Lợi | Xã Vĩnh Lợi | vinh-loi | Xã | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-10-013 | Vĩnh Thạnh | Xã Vĩnh Thạnh | vinh-thanh | Xã | LA-10 | Tân Hưng | Huyện Tân Hưng | LA | Long An |
| LA-11-001 | Bắc Hoà | Xã Bắc Hoà | bac-hoa | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-002 | Hậu Thạnh Đông | Xã Hậu Thạnh Đông | hau-thanh-dong | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-003 | Hậu Thạnh Tây | Xã Hậu Thạnh Tây | hau-thanh-tay | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-004 | Kiến Bình | Xã Kiến Bình | kien-binh | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-005 | Nhơn Hoà | Xã Nhơn Hoà | nhon-hoa | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-006 | Nhơn Hoà Lập | Xã Nhơn Hoà Lập | nhon-hoa-lap | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-007 | Nhơn Ninh | Xã Nhơn Ninh | nhon-ninh | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-008 | Tân Bình | Xã Tân Bình | tan-binh | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-009 | Tân Hoà | Xã Tân Hoà | tan-hoa | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-010 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-011 | Tân Ninh | Xã Tân Ninh | tan-ninh | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-012 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-11-013 | Tân Thạnh | Thị trấn Tân Thạnh | tan-thanh | Thị trấn | LA-11 | Tân Thạnh | Huyện Tân Thạnh | LA | Long An |
| LA-12-001 | An Nhựt Tân | Xã An Nhựt Tân | an-nhut-tan | Xã | LA-12 | Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | LA | Long An |
| LA-12-002 | Bình Lãng | Xã Bình Lãng | binh-lang | Xã | LA-12 | Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | LA | Long An |
| LA-12-003 | Bình Tịnh | Xã Bình Tịnh | binh-tinh | Xã | LA-12 | Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | LA | Long An |
| LA-12-004 | Bình Trinh Đông | Xã Bình Trinh Đông | binh-trinh-dong | Xã | LA-12 | Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | LA | Long An |
| LA-12-005 | Đức Tân | Xã Đức Tân | duc-tan | Xã | LA-12 | Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | LA | Long An |
| LA-12-006 | Lạc Tấn | Xã Lạc Tấn | lac-tan | Xã | LA-12 | Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | LA | Long An |
| LA-12-007 | Mỹ Bình | Xã Mỹ Bình | my-binh | Xã | LA-12 | Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | LA | Long An |
| LA-12-008 | Nhựt Ninh | Xã Nhựt Ninh | nhut-ninh | Xã | LA-12 | Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | LA | Long An |
| LA-12-009 | Quê Mỹ Thạnh | Xã Quê Mỹ Thạnh | que-my-thanh | Xã | LA-12 | Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | LA | Long An |
| LA-12-010 | Tân Phước Tây | Xã Tân Phước Tây | tan-phuoc-tay | Xã | LA-12 | Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | LA | Long An |
| LA-12-011 | Tân Trụ | Thị trấn Tân Trụ | tan-tru | Thị trấn | LA-12 | Tân Trụ | Huyện Tân Trụ | LA | Long An |
| LA-13-001 | Tân Đông | Xã Tân Đông | tan-dong | Xã | LA-13 | Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | LA | Long An |
| LA-13-002 | Tân Hiệp | Xã Tân Hiệp | tan-hiep | Xã | LA-13 | Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | LA | Long An |
| LA-13-003 | Tân Tây | Xã Tân Tây | tan-tay | Xã | LA-13 | Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | LA | Long An |
| LA-13-004 | Thạnh An | Xã Thạnh An | thanh-an | Xã | LA-13 | Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | LA | Long An |
| LA-13-005 | Thạnh Hóa | Thị trấn Thạnh Hóa | thanh-hoa | Thị trấn | LA-13 | Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | LA | Long An |
| LA-13-006 | Thạnh Phú | Xã Thạnh Phú | thanh-phu | Xã | LA-13 | Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | LA | Long An |
| LA-13-007 | Thạnh Phước | Xã Thạnh Phước | thanh-phuoc | Xã | LA-13 | Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | LA | Long An |
| LA-13-008 | Thuận Bình | Xã Thuận Bình | thuan-binh | Xã | LA-13 | Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | LA | Long An |
| LA-13-009 | Thuận Nghĩa Hòa | Xã Thuận Nghĩa Hòa | thuan-nghia-hoa | Xã | LA-13 | Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | LA | Long An |
| LA-13-010 | Thủy Đông | Xã Thủy Đông | thuy-dong | Xã | LA-13 | Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | LA | Long An |
| LA-13-011 | Thủy Tây | Xã Thủy Tây | thuy-tay | Xã | LA-13 | Thạnh Hóa | Huyện Thạnh Hóa | LA | Long An |
| LA-14-001 | Bình An | Xã Bình An | binh-an | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-002 | Bình Thạnh | Xã Bình Thạnh | binh-thanh | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-003 | Long Thành | Xã Long Thành | long-thanh | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-004 | Long Thạnh | Xã Long Thạnh | long-thanh | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-005 | Long Thuận | Xã Long Thuận | long-thuan | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-006 | Mỹ An | Xã Mỹ An | my-an | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-007 | Mỹ Lạc | Xã Mỹ Lạc | my-lac | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-008 | Mỹ Phú | Xã Mỹ Phú | my-phu | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-009 | Mỹ Thạnh | Xã Mỹ Thạnh | my-thanh | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-010 | Nhị Thành | Xã Nhị Thành | nhi-thanh | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-011 | Tân Lập | Xã Tân Lập | tan-lap | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-012 | Tân Thành | Xã Tân Thành | tan-thanh | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-14-013 | Thủ Thừa | Xã Thủ Thừa | thu-thua | Xã | LA-14 | Thủ Thừa | Huyện Thủ Thừa | LA | Long An |
| LA-15-001 | Hưng Điền A | Xã Hưng Điền A | hung-dien-a | Xã | LA-15 | Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | LA | Long An |
| LA-15-002 | Khánh Hưng | Xã Khánh Hưng | khanh-hung | Xã | LA-15 | Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | LA | Long An |
| LA-15-003 | Thái Bình Trung | Xã Thái Bình Trung | thai-binh-trung | Xã | LA-15 | Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | LA | Long An |
| LA-15-004 | Thái Trị | Xã Thái Trị | thai-tri | Xã | LA-15 | Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | LA | Long An |
| LA-15-005 | Tuyên Bình | Xã Tuyên Bình | tuyen-binh | Xã | LA-15 | Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | LA | Long An |
| LA-15-006 | Tuyên Bình Tây | Xã Tuyên Bình Tây | tuyen-binh-tay | Xã | LA-15 | Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | LA | Long An |
| LA-15-007 | Vĩnh Bình | Xã Vĩnh Bình | vinh-binh | Xã | LA-15 | Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | LA | Long An |
| LA-15-008 | Vĩnh Hưng | Thị trấn Vĩnh Hưng | vinh-hung | Thị trấn | LA-15 | Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | LA | Long An |
| LA-15-009 | Vĩnh Thuận | Xã Vĩnh Thuận | vinh-thuan | Xã | LA-15 | Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | LA | Long An |
| LA-15-010 | Vĩnh Trị | Xã Vĩnh Trị | vinh-tri | Xã | LA-15 | Vĩnh Hưng | Huyện Vĩnh Hưng | LA | Long An |