💡 Điểm chính

  • Chứa 3320 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 3320

⚠️ Hiển thị 20 của 3,320 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
190111Mỹ Hoà HưngXãX. Mỹ Hoà HưngMy Hoa HungAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
290112Bình ĐứcPhườngP. Bình ĐứcBinh DucAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
390117Mỹ ThớiPhườngP. Mỹ ThớiMy ThoiAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
490119Long XuyênPhườngP. Long XuyênLong XuyenAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
590206Chợ MớiXãX. Chợ MớiCho MoiAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
690209Nhơn MỹXãX. Nhơn MỹNhon MyAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
790217Long KiếnXãX. Long KiếnLong KienAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
890221Hội AnXãX. Hội AnHoi AnAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
990224Cù Lao GiêngXãX. Cù Lao GiêngCu Lao GiengAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1090225Long ĐiềnXãX. Long ĐiềnLong DienAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1190308Phú AnXãX. Phú AnPhu AnAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1290310Chợ VàmXãX. Chợ VàmCho VamAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1390311Phú LâmXãX. Phú LâmPhu LamAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1490315Hoà LạcXãX. Hoà LạcHoa LacAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1590320Bình Thạnh ĐôngXãX. Bình Thạnh ĐôngBinh Thanh DongAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1690324Phú TânXãX. Phú TânPhu TanAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1790410Vĩnh XươngXãX. Vĩnh XươngVinh XuongAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1890413Tân AnXãX. Tân AnTan AnAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
1990415Châu PhongXãX. Châu PhongChau PhongAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
2090418Long PhúPhườngP. Long PhúLong PhuAn GiangTỉnhTỈNH AN GIANGAn Giangan-giang
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04