Việt Nam — Mã bưu chính cấp phường/xã (sau sáp nhập 2025) - Tải miễn phí
Danh sách 3320 mã bưu chính (postal code) ở cấp phường/xã/đặc khu của Việt Nam theo cơ cấu hành chính 2 cấp sau cuộc sáp nhập năm 2025 (34 tỉnh/thành phố trực thuộc Trung ương). Mỗi bản ghi gồm mã bưu chính, tên phường/xã (nguyên văn và không dấu), loại đơn vị cấp xã (Xã/Phường/Đặc khu), cùng tỉnh/thành chủ quản và slug khớp với các tập vi-<tỉnh>-wards. Chi tiết hơn tập cấp tỉnh vi-ma-buu-chinh-tinh (63 mã trước sáp nhập). (3320 ward/commune-level Vietnamese postal codes under the post-2025-merger two-tier administrative structure.) Chứa 3320 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 3320 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 3320
⚠️ Hiển thị 20 của 3,320 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 90111 | Mỹ Hoà Hưng | Xã | X. Mỹ Hoà Hưng | My Hoa Hung | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 2 | 90112 | Bình Đức | Phường | P. Bình Đức | Binh Duc | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 3 | 90117 | Mỹ Thới | Phường | P. Mỹ Thới | My Thoi | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 4 | 90119 | Long Xuyên | Phường | P. Long Xuyên | Long Xuyen | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 5 | 90206 | Chợ Mới | Xã | X. Chợ Mới | Cho Moi | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 6 | 90209 | Nhơn Mỹ | Xã | X. Nhơn Mỹ | Nhon My | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 7 | 90217 | Long Kiến | Xã | X. Long Kiến | Long Kien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 8 | 90221 | Hội An | Xã | X. Hội An | Hoi An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 9 | 90224 | Cù Lao Giêng | Xã | X. Cù Lao Giêng | Cu Lao Gieng | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 10 | 90225 | Long Điền | Xã | X. Long Điền | Long Dien | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 11 | 90308 | Phú An | Xã | X. Phú An | Phu An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 12 | 90310 | Chợ Vàm | Xã | X. Chợ Vàm | Cho Vam | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 13 | 90311 | Phú Lâm | Xã | X. Phú Lâm | Phu Lam | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 14 | 90315 | Hoà Lạc | Xã | X. Hoà Lạc | Hoa Lac | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 15 | 90320 | Bình Thạnh Đông | Xã | X. Bình Thạnh Đông | Binh Thanh Dong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 16 | 90324 | Phú Tân | Xã | X. Phú Tân | Phu Tan | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 17 | 90410 | Vĩnh Xương | Xã | X. Vĩnh Xương | Vinh Xuong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 18 | 90413 | Tân An | Xã | X. Tân An | Tan An | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 19 | 90415 | Châu Phong | Xã | X. Châu Phong | Chau Phong | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |
| 20 | 90418 | Long Phú | Phường | P. Long Phú | Long Phu | An Giang | Tỉnh | TỈNH AN GIANG | An Giang | an-giang |