💡 Điểm chính

  • Chứa 230 bản ghi / 10 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 230 của 230
Code Name Name Full Slug Division Type District Code District Name District Name Full Province Code Province Name
NDD-01-001Bạch LongXã Bạch Longbach-longNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-002Bình HòaXã Bình Hòabinh-hoaNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-003Giao AnXã Giao Angiao-anNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-004Giao ChâuXã Giao Châugiao-chauNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-005Giao HàXã Giao Hàgiao-haNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-006Giao HảiXã Giao Hảigiao-haiNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-007Giao HưngXã Giao Hưnggiao-hungNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-008Giao HươngXã Giao Hươnggiao-huongNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-009Giao LạcXã Giao Lạcgiao-lacNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-010Giao LongXã Giao Longgiao-longNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-011Giao NhânXã Giao Nhângiao-nhanNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-012Giao PhongXã Giao Phonggiao-phongNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-013Giao TânXã Giao Tângiao-tanNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-014Giao ThanhXã Giao Thanhgiao-thanhNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-015Giao ThiệnXã Giao Thiệngiao-thienNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-016Giao ThịnhXã Giao Thịnhgiao-thinhNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-017Giao TiếnXã Giao Tiếngiao-tienNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-018Giao XuânXã Giao Xuângiao-xuanNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-019Giao YếnXã Giao Yếngiao-yenNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-020Hoành SơnXã Hoành Sơnhoanh-sonNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-021Hồng ThuậnXã Hồng Thuậnhong-thuanNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-022Ngô ĐồngThị trấn Ngô Đồngngo-dongThị trấnNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-01-023Quất LâmThị trấn Quất Lâmquat-lamThị trấnNDD-01Giao ThủyHuyện Giao ThủyNDDNam Định
NDD-02-001CồnThị trấn CồnconThị trấnNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-002Hải AnXã Hải Anhai-anNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-003Hải AnhXã Hải Anhhai-anhNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-004Hải BắcXã Hải Bắchai-bacNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-005Hải ChâuXã Hải Châuhai-chauNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-006Hải ChínhXã Hải Chínhhai-chinhNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-007Hải CườngXã Hải Cườnghai-cuongNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-008Hải ĐôngXã Hải Đônghai-dongNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-009Hải ĐườngXã Hải Đườnghai-duongNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-010Hải GiangXã Hải Gianghai-giangNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-011Hải HàXã Hải Hàhai-haNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-012Hải HòaXã Hải Hòahai-hoaNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-013Hải HưngXã Hải Hưnghai-hungNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-014Hải LộcXã Hải Lộchai-locNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-015Hải LongXã Hải Longhai-longNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-016Hải LýXã Hải Lýhai-lyNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-017Hải MinhXã Hải Minhhai-minhNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-018Hải NamXã Hải Namhai-namNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-019Hải NinhXã Hải Ninhhai-ninhNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-020Hải PhongXã Hải Phonghai-phongNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-021Hải PhúXã Hải Phúhai-phuNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-022Hải PhúcXã Hải Phúchai-phucNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-023Hải PhươngXã Hải Phươnghai-phuongNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-024Hải QuangXã Hải Quanghai-quangNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-025Hải SơnXã Hải Sơnhai-sonNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-026Hải TânXã Hải Tânhai-tanNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-027Hải TâyXã Hải Tâyhai-tayNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-028Hải ThanhXã Hải Thanhhai-thanhNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-029Hải ToànXã Hải Toànhai-toanNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-030Hải TriềuXã Hải Triềuhai-trieuNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-031Hải TrungXã Hải Trunghai-trungNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-032Hải VânXã Hải Vânhai-vanNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-033Hải XuânXã Hải Xuânhai-xuanNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-034Thịnh LongThị trấn Thịnh Longthinh-longThị trấnNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-02-035Yên ĐịnhThị trấn Yên Địnhyen-dinhThị trấnNDD-02Hải HậuHuyện Hải HậuNDDNam Định
NDD-03-001Mỹ HàXã Mỹ Hàmy-haNDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ LộcNDDNam Định
NDD-03-002Mỹ HưngXã Mỹ Hưngmy-hungNDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ LộcNDDNam Định
NDD-03-003Mỹ LộcThị trấn Mỹ Lộcmy-locThị trấnNDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ LộcNDDNam Định
NDD-03-004Mỹ PhúcXã Mỹ Phúcmy-phucNDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ LộcNDDNam Định
NDD-03-005Mỹ TânXã Mỹ Tânmy-tanNDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ LộcNDDNam Định
NDD-03-006Mỹ ThắngXã Mỹ Thắngmy-thangNDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ LộcNDDNam Định
NDD-03-007Mỹ ThànhXã Mỹ Thànhmy-thanhNDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ LộcNDDNam Định
NDD-03-008Mỹ ThịnhXã Mỹ Thịnhmy-thinhNDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ LộcNDDNam Định
NDD-03-009Mỹ ThuậnXã Mỹ Thuậnmy-thuanNDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ LộcNDDNam Định
NDD-03-010Mỹ TiếnXã Mỹ Tiếnmy-tienNDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ LộcNDDNam Định
NDD-03-011Mỹ TrungXã Mỹ Trungmy-trungNDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ LộcNDDNam Định
NDD-04-001Bà TriệuPhường Bà Triệuba-trieuPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-002Cửa BắcPhường Cửa Bắccua-bacPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-003Cửa NamPhường Cửa Namcua-namPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-004Hạ LongPhường Hạ Longha-longPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-005Lộc AnXã Lộc Anloc-anNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-006Lộc HạPhường Lộc Hạloc-haPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-007Lộc HòaXã Lộc Hòaloc-hoaNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-008Lộc VượngPhường Lộc Vượngloc-vuongPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-009Mỹ XáXã Mỹ Xámy-xaNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-010Nam PhongXã Nam Phongnam-phongNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-011Nam VânXã Nam Vânnam-vanNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-012Năng TĩnhPhường Năng Tĩnhnang-tinhPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-013Ngô QuyềnPhường Ngô Quyềnngo-quyenPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-014Nguyễn DuPhường Nguyễn Dunguyen-duPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-015Phan Đình PhùngPhường Phan Đình Phùngphan-dinh-phungPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-016Quang TrungPhường Quang Trungquang-trungPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-017Thống NhấtPhường Thống Nhấtthong-nhatPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-018Trần Đăng NinhPhường Trần Đăng Ninhtran-dang-ninhPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-019Trần Hưng ĐạoPhường Trần Hưng Đạotran-hung-daoPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-020Trần Quang KhảiPhường Trần Quang Khảitran-quang-khaiPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-021Trần Tế XươngPhường Trần Tế Xươngtran-te-xuongPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-022Trường ThiPhường Trường Thitruong-thiPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-023Văn MiếuPhường Văn Miếuvan-mieuPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-024Vị HoàngPhường Vị Hoàngvi-hoangPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-04-025Vị XuyênPhường Vị Xuyênvi-xuyenPhườngNDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam ĐịnhNDDNam Định
NDD-05-001Bình MinhXã Bình Minhbinh-minhNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-002Điền XáXã Điền Xádien-xaNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-003Đồng SơnXã Đồng Sơndong-sonNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-004Hồng QuangXã Hồng Quanghong-quangNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-005Nam CườngXã Nam Cườngnam-cuongNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-006Nam DươngXã Nam Dươngnam-duongNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-007Nam GiangThị trấn Nam Giangnam-giangThị trấnNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-008Nam HảiXã Nam Hảinam-haiNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-009Nam HoaXã Nam Hoanam-hoaNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-010Nam HồngXã Nam Hồngnam-hongNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-011Nam HùngXã Nam Hùngnam-hungNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-012Nam LợiXã Nam Lợinam-loiNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-013Nam MỹXã Nam Mỹnam-myNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-014Nam TháiXã Nam Tháinam-thaiNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-015Nam ThắngXã Nam Thắngnam-thangNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-016Nam ThanhXã Nam Thanhnam-thanhNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-017Nam TiếnXã Nam Tiếnnam-tienNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-018Nam ToànXã Nam Toànnam-toanNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-019Nghĩa AnXã Nghĩa Annghia-anNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-05-020Tân ThịnhXã Tân Thịnhtan-thinhNDD-05Nam TrựcHuyện Nam TrựcNDDNam Định
NDD-06-001Hoàng NamXã Hoàng Namhoang-namNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-002Liễu ĐềThị trấn Liễu Đềlieu-deThị trấnNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-003Nam ĐiềnXã Nam Điềnnam-dienNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-004Nghĩa BìnhXã Nghĩa Bìnhnghia-binhNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-005Nghĩa ChâuXã Nghĩa Châunghia-chauNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-006Nghĩa ĐồngXã Nghĩa Đồngnghia-dongNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-007Nghĩa HảiXã Nghĩa Hảinghia-haiNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-008Nghĩa HồngXã Nghĩa Hồngnghia-hongNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-009Nghĩa HùngXã Nghĩa Hùngnghia-hungNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-010Nghĩa LạcXã Nghĩa Lạcnghia-lacNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-011Nghĩa LâmXã Nghĩa Lâmnghia-lamNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-012Nghĩa LợiXã Nghĩa Lợinghia-loiNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-013Nghĩa MinhXã Nghĩa Minhnghia-minhNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-014Nghĩa PhongXã Nghĩa Phongnghia-phongNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-015Nghĩa PhúXã Nghĩa Phúnghia-phuNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-016Nghĩa PhúcXã Nghĩa Phúcnghia-phucNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-017Nghĩa SơnXã Nghĩa Sơnnghia-sonNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-018Nghĩa TânXã Nghĩa Tânnghia-tanNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-019Nghĩa TháiXã Nghĩa Tháinghia-thaiNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-020Nghĩa ThắngXã Nghĩa Thắngnghia-thangNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-021Nghĩa ThànhXã Nghĩa Thànhnghia-thanhNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-022Nghĩa ThịnhXã Nghĩa Thịnhnghia-thinhNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-023Nghĩa TrungXã Nghĩa Trungnghia-trungNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-024Quỹ NhấtThị trấn Quỹ Nhấtquy-nhatThị trấnNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-06-025Rạng ĐôngThị trấn Rạng Đôngrang-dongThị trấnNDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa HưngNDDNam Định
NDD-07-001Cát ThànhThị trấn Cát Thànhcat-thanhThị trấnNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-002Cổ LễThị trấn Cổ Lễco-leThị trấnNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-003Liêm HảiXã Liêm Hảiliem-haiNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-004Phương ĐịnhXã Phương Địnhphuong-dinhNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-005Trực ChínhXã Trực Chínhtruc-chinhNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-006Trực CườngXã Trực Cườngtruc-cuongNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-007Trực ĐạiXã Trực Đạitruc-daiNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-008Trực ĐạoXã Trực Đạotruc-daoNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-009Trực HùngXã Trực Hùngtruc-hungNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-010Trực HưngXã Trực Hưngtruc-hungNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-011Trực KhangXã Trực Khangtruc-khangNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-012Trực MỹXã Trực Mỹtruc-myNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-013Trực NộiXã Trực Nộitruc-noiNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-014Trực PhúXã Trực Phútruc-phuNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-015Trực TháiXã Trực Tháitruc-thaiNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-016Trực ThắngXã Trực Thắngtruc-thangNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-017Trực ThanhXã Trực Thanhtruc-thanhNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-018Trực ThuậnXã Trực Thuậntruc-thuanNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-019Trực TuấnXã Trực Tuấntruc-tuanNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-020Trung ĐôngXã Trung Đôngtrung-dongNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-07-021Việt HùngXã Việt Hùngviet-hungNDD-07Trực NinhHuyện Trực NinhNDDNam Định
NDD-08-001Cộng HòaXã Cộng Hòacong-hoaNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-002Đại AnXã Đại Andai-anNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-003Đại ThắngXã Đại Thắngdai-thangNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-004GôiThị trấn GôigoiThị trấnNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-005Hiển KhánhXã Hiển Khánhhien-khanhNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-006Hợp HưngXã Hợp Hưnghop-hungNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-007Kim TháiXã Kim Tháikim-thaiNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-008Liên BảoXã Liên Bảolien-baoNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-009Liên MinhXã Liên Minhlien-minhNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-010Minh TânXã Minh Tânminh-tanNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-011Minh ThuậnXã Minh Thuậnminh-thuanNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-012Quang TrungXã Quang Trungquang-trungNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-013Tam ThanhXã Tam Thanhtam-thanhNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-014Tân KhánhXã Tân Khánhtan-khanhNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-015Tân ThànhXã Tân Thànhtan-thanhNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-016Thành LợiXã Thành Lợithanh-loiNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-017Trung ThànhXã Trung Thànhtrung-thanhNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-08-018Vĩnh HàoXã Vĩnh Hàovinh-haoNDD-08Vụ BảnHuyện Vụ BảnNDDNam Định
NDD-09-001Thọ NghiệpXã Thọ Nghiệptho-nghiepNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-002Xuân BắcXã Xuân Bắcxuan-bacNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-003Xuân ChâuXã Xuân Châuxuan-chauNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-004Xuân ĐàiXã Xuân Đàixuan-daiNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-005Xuân HòaXã Xuân Hòaxuan-hoaNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-006Xuân HồngXã Xuân Hồngxuan-hongNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-007Xuân KiênXã Xuân Kiênxuan-kienNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-008Xuân NgọcXã Xuân Ngọcxuan-ngocNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-009Xuân NinhXã Xuân Ninhxuan-ninhNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-010Xuân PhongXã Xuân Phongxuan-phongNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-011Xuân PhúXã Xuân Phúxuan-phuNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-012Xuân PhươngXã Xuân Phươngxuan-phuongNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-013Xuân TânXã Xuân Tânxuan-tanNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-014Xuân ThànhXã Xuân Thànhxuan-thanhNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-015Xuân ThượngXã Xuân Thượngxuan-thuongNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-016Xuân ThủyXã Xuân Thủyxuan-thuyNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-017Xuân TiếnXã Xuân Tiếnxuan-tienNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-018Xuân TrungXã Xuân Trungxuan-trungNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-019Xuân TrườngThị trấn Xuân Trườngxuan-truongThị trấnNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-09-020Xuân VinhXã Xuân Vinhxuan-vinhNDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân TrườngNDDNam Định
NDD-10-001LâmThị trấn LâmlamThị trấnNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-002Yên BằngXã Yên Bằngyen-bangNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-003Yên BìnhXã Yên Bìnhyen-binhNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-004Yên ChínhXã Yên Chínhyen-chinhNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-005Yên CườngXã Yên Cườngyen-cuongNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-006Yên ĐồngXã Yên Đồngyen-dongNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-007Yên DươngXã Yên Dươngyen-duongNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-008Yên HồngXã Yên Hồngyen-hongNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-009Yên HưngXã Yên Hưngyen-hungNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-010Yên KhangXã Yên Khangyen-khangNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-011Yên KhánhXã Yên Khánhyen-khanhNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-012Yên LộcXã Yên Lộcyen-locNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-013Yên LợiXã Yên Lợiyen-loiNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-014Yên LươngXã Yên Lươngyen-luongNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-015Yên MinhXã Yên Minhyen-minhNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-016Yên MỹXã Yên Mỹyen-myNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-017Yên NghĩaXã Yên Nghĩayen-nghiaNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-018Yên NhânXã Yên Nhânyen-nhanNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-019Yên NinhXã Yên Ninhyen-ninhNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-020Yên PhongXã Yên Phongyen-phongNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-021Yên PhúXã Yên Phúyen-phuNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-022Yên PhúcXã Yên Phúcyen-phucNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-023Yên PhươngXã Yên Phươngyen-phuongNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-024Yên QuangXã Yên Quangyen-quangNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-025Yên TânXã Yên Tânyen-tanNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-026Yên ThắngXã Yên Thắngyen-thangNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-027Yên ThànhXã Yên Thànhyen-thanhNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-028Yên ThọXã Yên Thọyen-thoNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-029Yên TiếnXã Yên Tiếnyen-tienNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-030Yên TrịXã Yên Trịyen-triNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-031Yên TrungXã Yên Trungyen-trungNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
NDD-10-032Yên XáXã Yên Xáyen-xaNDD-10Ý YênHuyện Ý YênNDDNam Định
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04