💡 Điểm chính

  • Chứa 10 bản ghi / 8 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 10 của 10
Code Name Name Full Slug Division Type Province Code Province Name Ward Count
NDD-01Giao ThủyHuyện Giao Thủygiao-thuyHuyệnNDDNam Định23
NDD-02Hải HậuHuyện Hải Hậuhai-hauHuyệnNDDNam Định35
NDD-03Mỹ LộcHuyện Mỹ Lộcmy-locHuyệnNDDNam Định11
NDD-04Nam ĐịnhThành phố Nam Địnhnam-dinhThành phốNDDNam Định25
NDD-05Nam TrựcHuyện Nam Trựcnam-trucHuyệnNDDNam Định20
NDD-06Nghĩa HưngHuyện Nghĩa Hưngnghia-hungHuyệnNDDNam Định25
NDD-07Trực NinhHuyện Trực Ninhtruc-ninhHuyệnNDDNam Định21
NDD-08Vụ BảnHuyện Vụ Bảnvu-banHuyệnNDDNam Định18
NDD-09Xuân TrườngHuyện Xuân Trườngxuan-truongHuyệnNDDNam Định20
NDD-10Ý YênHuyện Ý Yêny-yenHuyệnNDDNam Định32
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04