Vi Nghe An Chuyen Doi 2025 - Tải miễn phí
412 ban ghi doi chieu phuong/xa cu sang phuong/xa moi thuoc Tỉnh Nghệ An sau sap nhap 01/7/2025, theo so lieu Cuc Thong ke Quoc gia Viet Nam. Chứa 412 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 412 bản ghi / 9 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 412
⚠️ Hiển thị 20 của 412 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Ma Tinh Moi | Ten Tinh Moi | Ten Phuong Xa Moi | Ma Phuong Xa Moi | Ten Phuong Xa Cu | Ma Phuong Xa Cu | Ghi Chu | Ten Quan Huyen Cu | Ten Tinh Cu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Phường Đông Vĩnh | 16663 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Phường Lê Lợi | 16669 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Phường Hưng Bình | 16672 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Phường Cửa Nam | 16678 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Phường Quang Trung | 16681 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Thành Vinh | 16681 | Xã Hưng Chính | 18013 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Hưng Phúc | 16673 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Hưng Dũng | 16675 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Trường Thi | 16690 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Bến Thủy | 16693 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Trung Đô | 16699 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Xã Hưng Hòa | 16711 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Trường Vinh | 16690 | Phường Vinh Tân | 16714 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Phú | 16702 | Phường Hà Huy Tập | 16666 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Phú | 16702 | Phường Nghi Phú | 16702 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Phú | 16702 | Xã Nghi Ân | 17914 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Phú | 16702 | Phường Nghi Đức | 17923 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Lộc | 16708 | Phường Hưng Lộc | 16708 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Lộc | 16708 | Xã Nghi Phong | 17902 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |
| 40 | Tỉnh Nghệ An | Phường Vinh Lộc | 16708 | Xã Nghi Xuân | 17905 | Nhập toàn bộ | Thành phố Vinh (412) | Tỉnh Nghệ An (40) |