💡 Điểm chính

  • Chứa 130 bản ghi / 11 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 130

⚠️ Hiển thị 20 của 130 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Id Postcode Ward Name Ward Type Ward Full Ward Latin Province Name Province Type Province Full Province Latin Province Slug
143131Trường VinhPhườngP. Trường VinhTruong VinhNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
243132Thành VinhPhườngP. Thành VinhThanh VinhNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
343133Vinh HưngPhườngP. Vinh HưngVinh HungNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
443134Vinh PhúPhườngP. Vinh PhúVinh PhuNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
543135Vinh LộcPhườngP. Vinh LộcVinh LocNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
643136Cửa LòPhườngP. Cửa LòCua LoNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
743336Nghi LộcXãX. Nghi LộcNghi LocNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
843337Phúc LộcXãX. Phúc LộcPhuc LocNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
943338Đông LộcXãX. Đông LộcDong LocNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
1043339Trung LộcXãX. Trung LộcTrung LocNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
1143340Thần LĩnhXãX. Thần LĩnhThan LinhNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
1243341Hải LộcXãX. Hải LộcHai LocNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
1343342Văn KiềuXãX. Văn KiềuVan KieuNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
1443411Minh ChâuXãX. Minh ChâuMinh ChauNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
1543445Diễn ChâuXãX. Diễn ChâuDien ChauNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
1643446Đức ChâuXãX. Đức ChâuDuc ChauNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
1743447Quảng ChâuXãX. Quảng ChâuQuang ChauNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
1843448Hải ChâuXãX. Hải ChâuHai ChauNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
1943449Tân ChâuXãX. Tân ChâuTan ChauNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
2043475An ChâuXãX. An ChâuAn ChauNghệ AnTỉnhTỈNH NGHỆ ANNghe Annghe-an
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04