Nghệ An — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 130 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Nghệ An theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (130 ward/commune-level postal codes for Nghệ An, post-2025 structure.) Chứa 130 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 130 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 130
⚠️ Hiển thị 20 của 130 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 43131 | Trường Vinh | Phường | P. Trường Vinh | Truong Vinh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 2 | 43132 | Thành Vinh | Phường | P. Thành Vinh | Thanh Vinh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 3 | 43133 | Vinh Hưng | Phường | P. Vinh Hưng | Vinh Hung | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 4 | 43134 | Vinh Phú | Phường | P. Vinh Phú | Vinh Phu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 5 | 43135 | Vinh Lộc | Phường | P. Vinh Lộc | Vinh Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 6 | 43136 | Cửa Lò | Phường | P. Cửa Lò | Cua Lo | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 7 | 43336 | Nghi Lộc | Xã | X. Nghi Lộc | Nghi Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 8 | 43337 | Phúc Lộc | Xã | X. Phúc Lộc | Phuc Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 9 | 43338 | Đông Lộc | Xã | X. Đông Lộc | Dong Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 10 | 43339 | Trung Lộc | Xã | X. Trung Lộc | Trung Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 11 | 43340 | Thần Lĩnh | Xã | X. Thần Lĩnh | Than Linh | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 12 | 43341 | Hải Lộc | Xã | X. Hải Lộc | Hai Loc | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 13 | 43342 | Văn Kiều | Xã | X. Văn Kiều | Van Kieu | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 14 | 43411 | Minh Châu | Xã | X. Minh Châu | Minh Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 15 | 43445 | Diễn Châu | Xã | X. Diễn Châu | Dien Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 16 | 43446 | Đức Châu | Xã | X. Đức Châu | Duc Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 17 | 43447 | Quảng Châu | Xã | X. Quảng Châu | Quang Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 18 | 43448 | Hải Châu | Xã | X. Hải Châu | Hai Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 19 | 43449 | Tân Châu | Xã | X. Tân Châu | Tan Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |
| 20 | 43475 | An Châu | Xã | X. An Châu | An Chau | Nghệ An | Tỉnh | TỈNH NGHỆ AN | Nghe An | nghe-an |