💡 Điểm chính

  • Chứa 21 bản ghi / 8 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 21 của 21
Code Name Name Full Slug Division Type Province Code Province Name Ward Count
NA-01Anh SơnHuyện Anh Sơnanh-sonHuyệnNANghệ An21
NA-02Con CuôngHuyện Con Cuôngcon-cuongHuyệnNANghệ An13
NA-03Cửa LòThị xã Cửa Lòcua-loThị xãNANghệ An7
NA-04Diễn ChâuHuyện Diễn Châudien-chauHuyệnNANghệ An39
NA-05Đô LươngHuyện Đô Lươngdo-luongHuyệnNANghệ An33
NA-06Hoàng MaiThị xã Hoàng Maihoang-maiThị xãNANghệ An10
NA-07Hưng NguyênHuyện Hưng Nguyênhung-nguyenHuyệnNANghệ An23
NA-08Kỳ SơnHuyện Kỳ Sơnky-sonHuyệnNANghệ An21
NA-09Nam ĐànHuyện Nam Đànnam-danHuyệnNANghệ An24
NA-10Nghi LộcHuyện Nghi Lộcnghi-locHuyệnNANghệ An31
NA-11Nghĩa ĐànHuyện Nghĩa Đànnghia-danHuyệnNANghệ An25
NA-12Quế PhongHuyện Quế Phongque-phongHuyệnNANghệ An14
NA-13Quỳ ChâuHuyện Quỳ Châuquy-chauHuyệnNANghệ An12
NA-14Quỳ HợpHuyện Quỳ Hợpquy-hopHuyệnNANghệ An21
NA-15Quỳnh LưuHuyện Quỳnh Lưuquynh-luuHuyệnNANghệ An33
NA-16Tân KỳHuyện Tân Kỳtan-kyHuyệnNANghệ An22
NA-17Thái HòaThị xã Thái Hòathai-hoaThị xãNANghệ An10
NA-18Thanh ChươngHuyện Thanh Chươngthanh-chuongHuyệnNANghệ An41
NA-19Tương DươngHuyện Tương Dươngtuong-duongHuyệnNANghệ An18
NA-20VinhThành phố VinhvinhThành phốNANghệ An27
NA-21Yên ThànhHuyện Yên Thànhyen-thanhHuyệnNANghệ An40
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04