Ninh Bình — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 129 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Ninh Bình theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (129 ward/commune-level postal codes for Ninh Bình, post-2025 structure.) Chứa 129 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 129 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 129
⚠️ Hiển thị 20 của 129 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 07119 | Trường Thi | Phường | P. Trường Thi | Truong Thi | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 2 | 07131 | Nam Định | Phường | P. Nam Định | Nam Dinh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 3 | 07133 | Đông A | Phường | P. Đông A | Dong A | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 4 | 07134 | Vị Khê | Phường | P. Vị Khê | Vi Khe | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 5 | 07135 | Thành Nam | Phường | P. Thành Nam | Thanh Nam | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 6 | 07137 | Mỹ Lộc | Phường | P. Mỹ Lộc | My Loc | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 7 | 07139 | Thiên Trường | Phường | P. Thiên Trường | Thien Truong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 8 | 07258 | Liên Minh | Xã | X. Liên Minh | Lien Minh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 9 | 07268 | Hiển Khánh | Xã | X. Hiển Khánh | Hien Khanh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 10 | 07272 | Minh Tân | Xã | X. Minh Tân | Minh Tan | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 11 | 07274 | Vụ Bản | Xã | X. Vụ Bản | Vu Ban | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 12 | 07309 | Tân Minh | Xã | X. Tân Minh | Tan Minh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 13 | 07328 | Yên Đồng | Xã | X. Yên Đồng | Yen Dong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 14 | 07331 | Yên Cường | Xã | X. Yên Cường | Yen Cuong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 15 | 07338 | Ý Yên | Xã | X. Ý Yên | Y Yen | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 16 | 07339 | Vạn Thắng | Xã | X. Vạn Thắng | Van Thang | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 17 | 07340 | Vũ Dương | Xã | X. Vũ Dương | Vu Duong | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 18 | 07341 | Phong Doanh | Xã | X. Phong Doanh | Phong Doanh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 19 | 07408 | Đồng Thịnh | Xã | X. Đồng Thịnh | Dong Thinh | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |
| 20 | 07414 | Nghĩa Sơn | Xã | X. Nghĩa Sơn | Nghia Son | Ninh Bình | Tỉnh | TỈNH NINH BÌNH | Ninh Binh | ninh-binh |