💡 Điểm chính

  • Chứa 65 bản ghi / 10 trường
  • Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
  • Nguồn dữ liệu: open data

📋 ข้อมูลทั้งหมด

Hiển thị 20 của 65

⚠️ Hiển thị 20 của 65 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.

Code Name Name Full Slug Division Type District Code District Name District Name Full Province Code Province Name
NT-01-001Phước BìnhXã Phước Bìnhphuoc-binhXãNT-01Bác ÁiHuyện Bác ÁiNTNinh Thuận
NT-01-002Phước ChínhXã Phước Chínhphuoc-chinhXãNT-01Bác ÁiHuyện Bác ÁiNTNinh Thuận
NT-01-003Phước ĐạiThị trấn Phước Đạiphuoc-daiThị trấnNT-01Bác ÁiHuyện Bác ÁiNTNinh Thuận
NT-01-004Phước HòaXã Phước Hòaphuoc-hoaXãNT-01Bác ÁiHuyện Bác ÁiNTNinh Thuận
NT-01-005Phước TânXã Phước Tânphuoc-tanXãNT-01Bác ÁiHuyện Bác ÁiNTNinh Thuận
NT-01-006Phước ThắngXã Phước Thắngphuoc-thangXãNT-01Bác ÁiHuyện Bác ÁiNTNinh Thuận
NT-01-007Phước ThànhXã Phước Thànhphuoc-thanhXãNT-01Bác ÁiHuyện Bác ÁiNTNinh Thuận
NT-01-008Phước TiếnXã Phước Tiếnphuoc-tienXãNT-01Bác ÁiHuyện Bác ÁiNTNinh Thuận
NT-01-009Phước TrungXã Phước Trungphuoc-trungXãNT-01Bác ÁiHuyện Bác ÁiNTNinh Thuận
NT-02-001Hộ HảiXã Hộ Hảiho-haiXãNT-02Ninh HảiHuyện Ninh HảiNTNinh Thuận
NT-02-002Khánh HảiThị trấn Khánh Hảikhanh-haiThị trấnNT-02Ninh HảiHuyện Ninh HảiNTNinh Thuận
NT-02-003Nhơn HảiXã Nhơn Hảinhon-haiXãNT-02Ninh HảiHuyện Ninh HảiNTNinh Thuận
NT-02-004Phương HảiXã Phương Hảiphuong-haiXãNT-02Ninh HảiHuyện Ninh HảiNTNinh Thuận
NT-02-005Tân HảiXã Tân Hảitan-haiXãNT-02Ninh HảiHuyện Ninh HảiNTNinh Thuận
NT-02-006Thanh HảiXã Thanh Hảithanh-haiXãNT-02Ninh HảiHuyện Ninh HảiNTNinh Thuận
NT-02-007Tri HảiXã Tri Hảitri-haiXãNT-02Ninh HảiHuyện Ninh HảiNTNinh Thuận
NT-02-008Vĩnh HảiXã Vĩnh Hảivinh-haiXãNT-02Ninh HảiHuyện Ninh HảiNTNinh Thuận
NT-02-009Xuân HảiXã Xuân Hảixuan-haiXãNT-02Ninh HảiHuyện Ninh HảiNTNinh Thuận
NT-03-001An HảiXã An Hảian-haiXãNT-03Ninh PhướcHuyện Ninh PhướcNTNinh Thuận
NT-03-002Phước DânThị trấn Phước Dânphuoc-danThị trấnNT-03Ninh PhướcHuyện Ninh PhướcNTNinh Thuận
Nguồn: Various sources Cập nhật lần cuối: 2026-04