Phú Thọ — Mã bưu chính cấp phường/xã (2025) - Tải miễn phí
Mã bưu chính (postal code) của 148 phường/xã/đặc khu thuộc tỉnh Phú Thọ theo cơ cấu hành chính sau sáp nhập 2025, kèm tên nguyên văn, không dấu và loại đơn vị cấp xã. (148 ward/commune-level postal codes for Phú Thọ, post-2025 structure.) Chứa 148 bản ghi. Tải xuống định dạng Excel, CSV, PDF.
📥 Tải miễn phí
💡 Điểm chính
- Chứa 148 bản ghi / 11 trường
- Tải miễn phí định dạng Excel, CSV và PDF
- Nguồn dữ liệu: open data
📋 ข้อมูลทั้งหมด
Hiển thị 20
của 148
⚠️ Hiển thị 20 của 148 bản ghi. Tải xuống tệp để xem dữ liệu đầy đủ.
| Id | Postcode | Ward Name | Ward Type | Ward Full | Ward Latin | Province Name | Province Type | Province Full | Province Latin | Province Slug |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15115 | Vĩnh Phúc | Phường | P. Vĩnh Phúc | Vinh Phuc | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 2 | 15116 | Vĩnh Yên | Phường | P. Vĩnh Yên | Vinh Yen | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 3 | 15214 | Hội Thịnh | Xã | X. Hội Thịnh | Hoi Thinh | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 4 | 15219 | Tam Dương | Xã | X. Tam Dương | Tam Duong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 5 | 15220 | Hoàng An | Xã | X. Hoàng An | Hoang An | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 6 | 152213 | Tam Dương Bắc | Xã | X. Tam Dương Bắc | Tam Duong Bac | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 7 | 15308 | Đại Đình | Xã | X. Đại Đình | Dai Dinh | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 8 | 15309 | Đạo Trù | Xã | X. Đạo Trù | Dao Tru | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 9 | 15313 | Tam Đảo | Xã | X. Tam Đảo | Tam Dao | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 10 | 15406 | Lập Thạch | Xã | X. Lập Thạch | Lap Thach | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 11 | 15409 | Liên Hòa | Xã | X. Liên Hòa | Lien Hoa | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 12 | 15412 | Thái Hòa | Xã | X. Thái Hòa | Thai Hoa | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 13 | 15414 | Hợp Lý | Xã | X. Hợp Lý | Hop Ly | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 14 | 15421 | Sơn Đông | Xã | X. Sơn Đông | Son Dong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 15 | 15424 | Tiên Lữ | Xã | X. Tiên Lữ | Tien Lu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 16 | 15506 | Tam Sơn | Xã | X. Tam Sơn | Tam Son | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 17 | 15512 | Hải Lựu | Xã | X. Hải Lựu | Hai Luu | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 18 | 15523 | Sông Lô | Xã | X. Sông Lô | Song Lo | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 19 | 15524 | Yên Lãng | Xã | X. Yên Lãng | Yen Lang | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |
| 20 | 15606 | Vĩnh Tường | Xã | X. Vĩnh Tường | Vinh Tuong | Phú Thọ | Tỉnh | TỈNH PHÚ THỌ | Phu Tho | phu-tho |